maritime southeast asia
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The part of Southeast Asia consisting of the archipelagic countries and regions, primarily Indonesia, the Philippines, Malaysia, Singapore, Brunei, and East Timor.
Vietnamese Meaning
Khu vực Đông Nam Á bao gồm các quốc gia và vùng lãnh thổ hải đảo, chủ yếu là Indonesia, Philippines, Malaysia, Singapore, Brunei và Đông Timor.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Maritime Southeast Asia has a long and rich history of trade and cultural exchange."
"Đông Nam Á hải đảo có một lịch sử lâu dài và phong phú về thương mại và giao lưu văn hóa."
-
"Maritime Southeast Asia is a region of great cultural diversity."
"Đông Nam Á hải đảo là một khu vực có sự đa dạng văn hóa lớn."
-
"The economies of Maritime Southeast Asia are heavily reliant on maritime trade."
"Nền kinh tế của Đông Nam Á hải đảo phụ thuộc nhiều vào thương mại hàng hải."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này được sử dụng để phân biệt khu vực hải đảo của Đông Nam Á với khu vực lục địa (Mainland Southeast Asia). Nhấn mạnh vai trò quan trọng của biển cả trong lịch sử, kinh tế và văn hóa của khu vực.
Collocations (Từ đi kèm)
-
strategic strategic Maritime Southeast Asia (Đông Nam Á hải đảo mang tính chiến lược)
-
rich rich Maritime Southeast Asia (Đông Nam Á hải đảo giàu có/phong phú)
-
diverse diverse Maritime Southeast Asia (Đông Nam Á hải đảo đa dạng)
-
explore explore Maritime Southeast Asia (khám phá Đông Nam Á hải đảo)
-
study study Maritime Southeast Asia (nghiên cứu Đông Nam Á hải đảo)
-
connect connect Maritime Southeast Asia (kết nối Đông Nam Á hải đảo)
-
history of history of Maritime Southeast Asia (lịch sử của Đông Nam Á hải đảo)
-
cultures of cultures of Maritime Southeast Asia (các nền văn hóa của Đông Nam Á hải đảo)
-
trade in trade in Maritime Southeast Asia (thương mại ở Đông Nam Á hải đảo)
Idioms
-
the geostrategy of Maritime Southeast Asia
địa chiến lược của Đông Nam Á hải đảo
"The conference discussed the geostrategy of Maritime Southeast Asia."
(Hội nghị đã thảo luận về địa chiến lược của Đông Nam Á hải đảo.)
-
biodiversity hotspot in Maritime Southeast Asia
điểm nóng đa dạng sinh học ở Đông Nam Á hải đảo
"This region is known as a biodiversity hotspot in Maritime Southeast Asia."
(Khu vực này được biết đến là một điểm nóng đa dạng sinh học ở Đông Nam Á hải đảo.)
-
ancient trade routes of Maritime Southeast Asia
các tuyến đường thương mại cổ đại của Đông Nam Á hải đảo
"Archaeologists are studying the ancient trade routes of Maritime Southeast Asia."
(Các nhà khảo cổ đang nghiên cứu các tuyến đường thương mại cổ đại của Đông Nam Á hải đảo.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
maritime southeast asia
Cụm danh từKhu vực Đông Nam Á bao gồm các quốc gia và vùng lãnh thổ hải đảo, chủ yếu là Indonesia, Philippines, Malaysia, Singapore, Brunei và Đông Timor.
"Maritime Southeast Asia has a long and rich history of trade and cultural exchange."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Because maritime Southeast Asia has a rich history, many historians study its ancient trade routes. |
Bởi vì Đông Nam Á hàng hải có một lịch sử phong phú, nhiều nhà sử học nghiên cứu các tuyến đường thương mại cổ xưa của nó. |
| Phủ định | Although maritime Southeast Asia is known for its diverse cultures, it doesn't always receive the international recognition it deserves. |
Mặc dù Đông Nam Á hàng hải nổi tiếng với sự đa dạng văn hóa, nhưng nó không phải lúc nào cũng nhận được sự công nhận quốc tế xứng đáng. |
| Nghi vấn | If you travel to maritime Southeast Asia, will you explore the unique maritime traditions of each island nation? |
Nếu bạn du lịch đến Đông Nam Á hàng hải, bạn có khám phá những truyền thống hàng hải độc đáo của mỗi quốc đảo không? |
Rule: Adverbs (Trạng từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Maritime Southeast Asia historically traded extensively with other regions. |
Đông Nam Á hải đảo trong lịch sử đã giao thương rộng rãi với các khu vực khác. |
| Phủ định | Maritime Southeast Asia does not always experience calm seas. |
Đông Nam Á hải đảo không phải lúc nào cũng trải qua những vùng biển êm đềm. |
| Nghi vấn | Did maritime Southeast Asia quickly adapt to new trade routes? |
Đông Nam Á hải đảo có nhanh chóng thích nghi với các tuyến đường thương mại mới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "maritime southeast asia".
