(Top Banner Ad)
maritime southeast asia
C1
Cụm danh từ C1 Địa lý, Lịch sử, Nghiên cứu khu vực

maritime southeast asia

UK: /ˌmærɪˌtaɪm saʊθˈiːst ˈeɪʒə/ • US: /ˌmærɪˌtaɪm saʊθˈiːst ˈeɪʒə/

Nghĩa tiếng Việt

Đông Nam Á hải đảo Đông Nam Á biển đảo
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The part of Southeast Asia consisting of the archipelagic countries and regions, primarily Indonesia, the Philippines, Malaysia, Singapore, Brunei, and East Timor.

Vietnamese Meaning

Khu vực Đông Nam Á bao gồm các quốc gia và vùng lãnh thổ hải đảo, chủ yếu là Indonesia, Philippines, Malaysia, Singapore, Brunei và Đông Timor.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Maritime Southeast Asia has a long and rich history of trade and cultural exchange."

    "Đông Nam Á hải đảo có một lịch sử lâu dài và phong phú về thương mại và giao lưu văn hóa."

  • "Maritime Southeast Asia is a region of great cultural diversity."

    "Đông Nam Á hải đảo là một khu vực có sự đa dạng văn hóa lớn."

  • "The economies of Maritime Southeast Asia are heavily reliant on maritime trade."

    "Nền kinh tế của Đông Nam Á hải đảo phụ thuộc nhiều vào thương mại hàng hải."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective maritime thuộc về biển, gắn với biển; hàng hải
Noun mariner thủy thủ, người đi biển
Noun marine người lính thủy đánh bộ; sinh vật biển; ngành hàng hải
Noun marina bến du thuyền
Noun submarine tàu ngầm

Related Words

Subject Area

Địa lý, Lịch sử, Nghiên cứu khu vực

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
mare
Latin
maritimus
Old French
maritime
English
maritime
English (modern geographical designation)
Southeast Asia

Nguồn gốc của 'Maritime Southeast Asia'

Cụm từ 'Maritime Southeast Asia' (Đông Nam Á hải đảo) là một thuật ngữ địa lý hiện đại mô tả phần phía đông nam châu Á bao gồm các quốc đảo và quần đảo. Từ 'maritime' (hàng hải) có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'mare' (biển), qua 'maritimus' (thuộc về biển), và tiếng Pháp cổ 'maritime'. Nó nhấn mạnh vai trò trung tâm của biển cả đối với khu vực này, bao gồm các quốc gia như Indonesia, Philippines, Malaysia (phần đảo), Brunei, Singapore, Đông Timor và Papua New Guinea. 'Southeast Asia' là một tên gọi địa lý mô tả vị trí của khu vực.

Usage Note

Cụm từ này được sử dụng để phân biệt khu vực hải đảo của Đông Nam Á với khu vực lục địa (Mainland Southeast Asia). Nhấn mạnh vai trò quan trọng của biển cả trong lịch sử, kinh tế và văn hóa của khu vực.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Maritime Southeast Asia
  • strategic strategic Maritime Southeast Asia
    (Đông Nam Á hải đảo mang tính chiến lược)
  • rich rich Maritime Southeast Asia
    (Đông Nam Á hải đảo giàu có/phong phú)
  • diverse diverse Maritime Southeast Asia
    (Đông Nam Á hải đảo đa dạng)
Verb + Maritime Southeast Asia
  • explore explore Maritime Southeast Asia
    (khám phá Đông Nam Á hải đảo)
  • study study Maritime Southeast Asia
    (nghiên cứu Đông Nam Á hải đảo)
  • connect connect Maritime Southeast Asia
    (kết nối Đông Nam Á hải đảo)
Noun + Maritime Southeast Asia
  • history of history of Maritime Southeast Asia
    (lịch sử của Đông Nam Á hải đảo)
  • cultures of cultures of Maritime Southeast Asia
    (các nền văn hóa của Đông Nam Á hải đảo)
  • trade in trade in Maritime Southeast Asia
    (thương mại ở Đông Nam Á hải đảo)

Idioms

  • the geostrategy of Maritime Southeast Asia

    địa chiến lược của Đông Nam Á hải đảo

    "The conference discussed the geostrategy of Maritime Southeast Asia."

    (Hội nghị đã thảo luận về địa chiến lược của Đông Nam Á hải đảo.)

  • biodiversity hotspot in Maritime Southeast Asia

    điểm nóng đa dạng sinh học ở Đông Nam Á hải đảo

    "This region is known as a biodiversity hotspot in Maritime Southeast Asia."

    (Khu vực này được biết đến là một điểm nóng đa dạng sinh học ở Đông Nam Á hải đảo.)

  • ancient trade routes of Maritime Southeast Asia

    các tuyến đường thương mại cổ đại của Đông Nam Á hải đảo

    "Archaeologists are studying the ancient trade routes of Maritime Southeast Asia."

    (Các nhà khảo cổ đang nghiên cứu các tuyến đường thương mại cổ đại của Đông Nam Á hải đảo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

maritime southeast asia

Cụm danh từ
Lật mặt

Khu vực Đông Nam Á bao gồm các quốc gia và vùng lãnh thổ hải đảo, chủ yếu là Indonesia, Philippines, Malaysia, Singapore, Brunei và Đông Timor.

"Maritime Southeast Asia has a long and rich history of trade and cultural exchange."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because maritime Southeast Asia has a rich history, many historians study its ancient trade routes.
Bởi vì Đông Nam Á hàng hải có một lịch sử phong phú, nhiều nhà sử học nghiên cứu các tuyến đường thương mại cổ xưa của nó.
Phủ định
Although maritime Southeast Asia is known for its diverse cultures, it doesn't always receive the international recognition it deserves.
Mặc dù Đông Nam Á hàng hải nổi tiếng với sự đa dạng văn hóa, nhưng nó không phải lúc nào cũng nhận được sự công nhận quốc tế xứng đáng.
Nghi vấn
If you travel to maritime Southeast Asia, will you explore the unique maritime traditions of each island nation?
Nếu bạn du lịch đến Đông Nam Á hàng hải, bạn có khám phá những truyền thống hàng hải độc đáo của mỗi quốc đảo không?

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Maritime Southeast Asia historically traded extensively with other regions.
Đông Nam Á hải đảo trong lịch sử đã giao thương rộng rãi với các khu vực khác.
Phủ định
Maritime Southeast Asia does not always experience calm seas.
Đông Nam Á hải đảo không phải lúc nào cũng trải qua những vùng biển êm đềm.
Nghi vấn
Did maritime Southeast Asia quickly adapt to new trade routes?
Đông Nam Á hải đảo có nhanh chóng thích nghi với các tuyến đường thương mại mới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "maritime southeast asia".

Trung tâm giao thương toàn cầu

Vị trí chiến lược của Đông Nam Á hải đảo, với các eo biển quan trọng như Malacca, đã biến nơi đây thành trung tâm thương mại hàng hải quốc tế trong nhiều thế kỷ, nối liền Ấn Độ Dương và Thái Bình Dương. Đây là nơi giao thoa của nhiều nền văn hóa và tôn giáo lớn, từ Hindu giáo, Phật giáo đến Hồi giáo và Cơ đốc giáo.

Đa dạng sinh học và Văn hóa Quần đảo

Đông Nam Á hải đảo nổi tiếng với sự đa dạng sinh học phong phú, bao gồm các rạn san hô, rừng ngập mặn và vô số loài động thực vật độc đáo, khiến nó trở thành một trong những điểm nóng đa dạng sinh học toàn cầu. Đặc điểm địa lý quần đảo đã hình thành nên những nền văn hóa biển độc đáo, với người dân có mối liên hệ sâu sắc với biển cả và các hoạt động hàng hải.

Lịch sử thương mại gia vị

Khu vực này là quê hương của nhiều loại gia vị quý giá như hồ tiêu, đinh hương và nhục đậu khấu. Lịch sử của Đông Nam Á hải đảo gắn liền với việc buôn bán gia vị, thu hút các thương nhân từ khắp nơi trên thế giới từ thời cổ đại, góp phần định hình lịch sử và kinh tế toàn cầu, dẫn đến sự xuất hiện của các cường quốc thương mại và các đế chế biển.