(Top Banner Ad)
malevolently
C1
Trạng từ (Adverb) C1 Ngôn ngữ học

malevolently

UK: /məˈlevələntli/ • US: /məˈlevələntli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách độc ác một cách ác độc với ác ý với vẻ ác độc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a manner that shows a desire to do evil to others.

Vietnamese Meaning

Một cách thể hiện mong muốn làm điều ác, gây hại cho người khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The villain smiled malevolently as he revealed his wicked plan."

    "Tên phản diện cười độc ác khi hắn tiết lộ kế hoạch tàn độc của mình."

  • "She stared at him malevolently."

    "Cô ta nhìn anh ta một cách đầy ác ý."

  • "The rumor was spread malevolently to ruin his reputation."

    "Tin đồn được lan truyền một cách ác ý để hủy hoại danh tiếng của anh ta."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective malevolent có ác ý, hiểm độc (trong tiếng Việt)
Noun malevolence ác ý, sự hiểm độc (trong tiếng Việt)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
malevolens
English
malevolently

Nguồn gốc của 'malevolently'

Từ 'malevolently' bắt nguồn từ tiếng Latin 'malevolens', kết hợp của 'male' (xấu xa) và 'volens' (mong muốn). Nó mang ý nghĩa thực hiện một hành động với ý đồ xấu xa, mong muốn gây hại cho người khác. Trong lịch sử, từ này thường được dùng để mô tả những hành động nham hiểm, ác độc.

Usage Note

"Malevolently" diễn tả hành động hoặc thái độ được thực hiện với ý đồ xấu xa, độc ác, thường là có tính toán và cố ý. Nó mạnh hơn những từ như "unkindly" hay "nastily", ám chỉ một sự ác ý sâu sắc hơn. Từ này thường được dùng trong văn học hoặc ngữ cảnh trang trọng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + malevolently
  • smiled smiled malevolently
    (cười một cách hiểm độc)
  • glared glared malevolently
    (nhìn trừng trừng một cách đầy ác ý)
Verb + malevolently
  • act act malevolently
    (hành động một cách hiểm ác)
  • gaze gaze malevolently
    (nhìn chằm chằm một cách ác độc)

Idioms

  • look malevolently at

    nhìn ai đó với ánh mắt đầy ác ý

    "He looked malevolently at his rival."

    (Anh ta nhìn đối thủ của mình với ánh mắt đầy ác ý.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

malevolently

Trạng từ (Adverb)
Lật mặt

Một cách thể hiện mong muốn làm điều ác, gây hại cho người khác.

"The villain smiled malevolently as he revealed his wicked plan."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He admitted acting malevolently towards his rival, but later apologized.
Anh ấy thừa nhận đã hành động ác ý với đối thủ, nhưng sau đó đã xin lỗi.
Phủ định
She doesn't enjoy speaking malevolently about others; she prefers to be kind.
Cô ấy không thích nói ác ý về người khác; cô ấy thích tử tế hơn.
Nghi vấn
Do you mind refraining from speaking malevolently about your colleagues?
Bạn có phiền khi ngừng nói xấu đồng nghiệp của bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "malevolently".

Khái niệm về Ác Ý

Trong nhiều nền văn hóa, ác ý (malevolence) thường được coi là một phẩm chất tiêu cực, liên quan đến việc gây hại cho người khác một cách cố ý. Các tôn giáo và hệ thống đạo đức thường lên án sự ác ý và khuyến khích lòng trắc ẩn, sự tha thứ.