(Top Banner Ad)
malformed
C1
adjective C1 Công nghệ thông tin, Ngôn ngữ học

malformed

UK: /ˌmælˈfɔːmd/ • US: /ˌmælˈfɔrmd/

Nghĩa tiếng Việt

sai cấu trúc lỗi cấu trúc bị biến dạng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Badly or imperfectly formed.

Vietnamese Meaning

Bị tạo hình xấu, bị biến dạng, bị cấu trúc sai.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The parser rejected the malformed XML document."

    "Bộ phân tích cú pháp đã từ chối tài liệu XML bị lỗi cấu trúc."

  • "Malformed packets were discarded by the router."

    "Các gói tin bị lỗi cấu trúc đã bị bộ định tuyến loại bỏ."

  • "The software reported a malformed data entry."

    "Phần mềm báo cáo một mục nhập dữ liệu bị lỗi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb malform Làm cho bị dị dạng, làm biến dạng (trong tiếng Việt)
Noun malformation Sự dị dạng, sự biến dạng (trong tiếng Việt)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
malformatus
English
malformed

Nguồn gốc của 'malformed'

Từ 'malformed' xuất phát từ tiếng Latin 'malformatus', kết hợp giữa 'mal-' (có nghĩa là 'xấu', 'không đúng') và 'formatus' (dạng, hình thái). Ban đầu nó được dùng để mô tả những thứ có hình dạng bị lỗi hoặc không bình thường. Trong tiếng Việt, ta có thể hiểu là 'dị dạng' hoặc 'bị biến dạng'.

Usage Note

Từ 'malformed' thường được sử dụng để mô tả một cái gì đó không được hình thành đúng cách hoặc không có hình dạng bình thường. Nó thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự khiếm khuyết hoặc lỗi. Trong ngữ cảnh IT, nó thường dùng để mô tả dữ liệu hoặc mã không tuân thủ các quy tắc cú pháp hoặc định dạng mong đợi.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + malformed
  • severely severely malformed
    (dị dạng nghiêm trọng)
  • congenitally congenitally malformed
    (dị tật bẩm sinh)
Verb + malformed
  • find find something malformed
    (tìm thấy cái gì đó bị dị dạng)
  • be be malformed
    (bị dị dạng)

Idioms

  • A malformed idea

    Một ý tưởng tồi tệ, một ý tưởng bị lỗi (theo nghĩa bóng)

    "His plan was a malformed idea from the start."

    (Kế hoạch của anh ta là một ý tưởng tồi tệ ngay từ đầu.)

  • Malformed data

    Dữ liệu bị lỗi, dữ liệu có cấu trúc sai

    "The application crashed due to malformed data."

    (Ứng dụng bị sập do dữ liệu bị lỗi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

malformed

adjective
Lật mặt

Bị tạo hình xấu, bị biến dạng, bị cấu trúc sai.

"The parser rejected the malformed XML document."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "malformed".

Quan niệm về dị tật

Trong nhiều nền văn hóa, dị tật bẩm sinh thường là một chủ đề nhạy cảm. Các quan niệm về nguyên nhân và cách đối xử với người bị dị tật khác nhau tùy theo từng xã hội. Một số nền văn hóa coi đó là điềm xấu, trong khi những nền văn hóa khác có cái nhìn nhân ái và hỗ trợ hơn.