(Top Banner Ad)
well-formed
C1
Tính từ C1 Ngôn ngữ học, Khoa học máy tính, Toán học

well-formed

UK: /ˌwel ˈfɔːmd/ • US: /ˌwel ˈfɔrmd/

Nghĩa tiếng Việt

đúng dạng đúng cú pháp hợp lệ được hình thành đúng cách
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Conforming to rules of grammar, syntax, or construction; correctly formed.

Vietnamese Meaning

Tuân theo các quy tắc ngữ pháp, cú pháp hoặc cấu trúc; được hình thành đúng cách.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A well-formed sentence must have a subject and a verb."

    "Một câu đúng ngữ pháp phải có chủ ngữ và động từ."

  • "The compiler checks if the code is well-formed before executing it."

    "Trình biên dịch kiểm tra xem mã có đúng cú pháp hay không trước khi thực thi."

  • "A well-formed formula is a valid expression in logic."

    "Một công thức đúng dạng là một biểu thức hợp lệ trong logic."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun well-formedness tính đúng cấu trúc, tính chuẩn mực
Verb form hình thành, tạo thành
Noun form hình dạng, mẫu, hình thức
Noun formation sự hình thành, sự cấu tạo
Adjective malformed dị dạng, cấu trúc sai

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Khoa học máy tính, Toán học

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*wel- (to wish, will, desire)
Proto-Germanic
*wela- (well)
Old English
wel (well, properly)
Latin
forma (shape, mold)
Old French
former (to form, shape)
English (14th C.)
form (to give shape to)
English (compound, late 19th/early 20th C. in technical senses)
well-formed

Nguồn gốc của sự chuẩn mực

Từ 'well-formed' là một tính từ ghép, kết hợp giữa 'well' (từ tiếng Anh cổ 'wel', có nghĩa là 'tốt, đúng cách') và 'formed' (dạng quá khứ phân từ của 'form', từ tiếng Latin 'forma' nghĩa là 'hình dạng, cấu trúc'). Ghép lại, nó có nghĩa là 'có cấu trúc tốt, được tạo hình đúng đắn', thường dùng trong các lĩnh vực khoa học như ngôn ngữ học, logic để chỉ một cái gì đó tuân thủ các quy tắc nhất định. Nó thể hiện sự hoàn chỉnh và đúng đắn về mặt cấu trúc.

Usage Note

Từ 'well-formed' thường được sử dụng để mô tả các cấu trúc ngôn ngữ, các công thức toán học hoặc các chương trình máy tính tuân thủ đúng các quy tắc và do đó có ý nghĩa và hợp lệ. Nó nhấn mạnh tính chính xác và logic của cấu trúc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun
  • sentence well-formed sentence
    (câu đúng ngữ pháp/cấu trúc)
  • formula well-formed formula
    (công thức đúng chuẩn (trong logic/toán học))
  • argument well-formed argument
    (lập luận chặt chẽ/có cấu trúc tốt)
  • structure well-formed structure
    (cấu trúc hoàn chỉnh/đúng đắn)
  • plan well-formed plan
    (kế hoạch được hình thành tốt/chi tiết)
Verb + Adjective
  • be The syntax is well-formed.
    (Cú pháp đúng chuẩn.)
  • ensure ensure the data is well-formed
    (đảm bảo dữ liệu đúng định dạng/cấu trúc)
  • create create a well-formed report
    (tạo một báo cáo có cấu trúc rõ ràng và chặt chẽ)

Idioms

  • a well-formed sentence

    một câu văn đúng ngữ pháp và cấu trúc

    "In linguistics, it's crucial to distinguish between a grammatical but meaningless sentence and a well-formed sentence."

    (Trong ngôn ngữ học, điều quan trọng là phân biệt giữa một câu đúng ngữ pháp nhưng vô nghĩa và một câu đúng cấu trúc.)

  • a well-formed argument

    một lập luận chặt chẽ, có cấu trúc logic rõ ràng

    "He presented a well-formed argument that convinced the committee."

    (Anh ấy đã trình bày một lập luận chặt chẽ khiến ủy ban bị thuyết phục.)

  • to be well-formed (e.g., code, data)

    được cấu trúc đúng đắn, hoàn chỉnh theo quy tắc (ví dụ: mã, dữ liệu)

    "For a computer program to run correctly, its code must be well-formed."

    (Để một chương trình máy tính chạy đúng, mã của nó phải được cấu trúc đúng chuẩn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

well-formed

Tính từ
Lật mặt

Tuân theo các quy tắc ngữ pháp, cú pháp hoặc cấu trúc; được hình thành đúng cách.

"A well-formed sentence must have a subject and a verb."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "well-formed".

Tầm quan trọng của cấu trúc trong tư duy phương Tây

Trong nhiều lĩnh vực học thuật và khoa học phương Tây, đặc biệt là triết học, logic và khoa học máy tính, khái niệm 'well-formed' phản ánh giá trị cao của tính cấu trúc, rõ ràng và tuân thủ quy tắc. Một ý tưởng, một lập luận, hay một hệ thống được coi là 'well-formed' thường được xem là đáng tin cậy, dễ hiểu và hiệu quả hơn. Điều này nhấn mạnh sự ưu tiên cho tính hệ thống và logic trong giao tiếp và giải quyết vấn đề.

Well-formed trong Công nghệ thông tin

Trong thế giới công nghệ thông tin, khái niệm 'well-formed' là nền tảng. Ví dụ, một tài liệu XML cần phải 'well-formed' để có thể được phân tích cú pháp (parsed) và xử lý đúng cách. Việc dữ liệu, mã nguồn hay các giao thức truyền thông không 'well-formed' có thể dẫn đến lỗi nghiêm trọng, hệ thống ngừng hoạt động hoặc bị tấn công an ninh.