well-formed
Tính từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Well-formed'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Tuân theo các quy tắc ngữ pháp, cú pháp hoặc cấu trúc; được hình thành đúng cách.
Definition (English Meaning)
Conforming to rules of grammar, syntax, or construction; correctly formed.
Ví dụ Thực tế với 'Well-formed'
-
"A well-formed sentence must have a subject and a verb."
"Một câu đúng ngữ pháp phải có chủ ngữ và động từ."
-
"The compiler checks if the code is well-formed before executing it."
"Trình biên dịch kiểm tra xem mã có đúng cú pháp hay không trước khi thực thi."
-
"A well-formed formula is a valid expression in logic."
"Một công thức đúng dạng là một biểu thức hợp lệ trong logic."
Từ loại & Từ liên quan của 'Well-formed'
Các dạng từ (Word Forms)
- Adjective: well-formed
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Well-formed'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Từ 'well-formed' thường được sử dụng để mô tả các cấu trúc ngôn ngữ, các công thức toán học hoặc các chương trình máy tính tuân thủ đúng các quy tắc và do đó có ý nghĩa và hợp lệ. Nó nhấn mạnh tính chính xác và logic của cấu trúc.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Well-formed'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.