malted
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Chứa mạch nha hoặc có hương vị mạch nha.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I ordered a malted milkshake at the diner."
"Tôi đã gọi một ly sữa lắc mạch nha tại quán ăn."
-
"Malted milk powder is often added to drinks."
"Bột sữa mạch nha thường được thêm vào đồ uống."
-
"He enjoyed a cold, malted beverage on a hot day."
"Anh ấy đã thưởng thức một thức uống mạch nha lạnh vào một ngày nóng nực."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ "malted" thường được dùng để mô tả các loại thực phẩm và đồ uống có chứa hoặc được làm từ mạch nha. Nó thường mang ý nghĩa về hương vị đặc trưng của mạch nha, thường là ngọt ngào, thơm ngon và có chút béo ngậy. So với các tính từ chỉ hương vị khác như "sweet" (ngọt) hay "rich" (đậm đà), "malted" đặc biệt hơn vì nó chỉ rõ nguồn gốc hương vị từ mạch nha.
Collocations (Từ đi kèm)
-
finely finely malted barley (lúa mạch nha được mạch nha hóa mịn)
-
specially specially malted grain (hạt ngũ cốc được mạch nha hóa đặc biệt)
-
malted malted milk (sữa mạch nha)
-
malted malted barley (lúa mạch nha)
Idioms
-
malted milk ball
viên kẹo sữa mạch nha
"I love eating malted milk balls while watching movies."
(Tôi thích ăn kẹo sữa mạch nha khi xem phim.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
malted
Tính từChứa mạch nha hoặc có hương vị mạch nha.
"I ordered a malted milkshake at the diner."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "malted".
