(Top Banner Ad)
malted
B2
Tính từ B2 Thực phẩm và Đồ uống

malted

UK: /ˈmɔːltɪd/ • US: /ˈmɔːltɪd/

Nghĩa tiếng Việt

có mạch nha tẩm mạch nha vị mạch nha
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Containing malt or flavored with malt.

Vietnamese Meaning

Chứa mạch nha hoặc có hương vị mạch nha.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I ordered a malted milkshake at the diner."

    "Tôi đã gọi một ly sữa lắc mạch nha tại quán ăn."

  • "Malted milk powder is often added to drinks."

    "Bột sữa mạch nha thường được thêm vào đồ uống."

  • "He enjoyed a cold, malted beverage on a hot day."

    "Anh ấy đã thưởng thức một thức uống mạch nha lạnh vào một ngày nóng nực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun malt Mạch nha (lúa mạch đã nảy mầm được sấy khô)
Verb malt Làm mạch nha (cho ngũ cốc nảy mầm và sấy khô)
Noun maltster Người làm mạch nha

Synonyms

malty (có vị mạch nha)

Related Words

Subject Area

Thực phẩm và Đồ uống

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*maltą
Old English
mealt
English
malt
English
malted

Nguồn gốc của 'malted'

Từ 'malted' bắt nguồn từ quá trình mạch nha hóa (malting), một phương pháp cổ xưa để nảy mầm ngũ cốc, thường là lúa mạch, và sau đó sấy khô để phát triển các enzym cần thiết cho việc sản xuất bia và rượu whisky. Quá trình này đã được sử dụng hàng ngàn năm, và từ 'malted' mang trong mình hương vị của truyền thống và sự khéo léo thủ công. Nó không chỉ là một từ, mà còn là một phần của lịch sử làm đồ uống và thực phẩm.

Usage Note

Tính từ "malted" thường được dùng để mô tả các loại thực phẩm và đồ uống có chứa hoặc được làm từ mạch nha. Nó thường mang ý nghĩa về hương vị đặc trưng của mạch nha, thường là ngọt ngào, thơm ngon và có chút béo ngậy. So với các tính từ chỉ hương vị khác như "sweet" (ngọt) hay "rich" (đậm đà), "malted" đặc biệt hơn vì nó chỉ rõ nguồn gốc hương vị từ mạch nha.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + malted
  • finely finely malted barley
    (lúa mạch nha được mạch nha hóa mịn)
  • specially specially malted grain
    (hạt ngũ cốc được mạch nha hóa đặc biệt)
Noun + malted
  • malted malted milk
    (sữa mạch nha)
  • malted malted barley
    (lúa mạch nha)

Idioms

  • malted milk ball

    viên kẹo sữa mạch nha

    "I love eating malted milk balls while watching movies."

    (Tôi thích ăn kẹo sữa mạch nha khi xem phim.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

malted

Tính từ
Lật mặt

Chứa mạch nha hoặc có hương vị mạch nha.

"I ordered a malted milkshake at the diner."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "malted".

Văn hóa Mạch nha

Mạch nha có một vai trò quan trọng trong văn hóa sản xuất bia và rượu whisky phương Tây. Các loại bia và rượu whisky khác nhau thường được phân biệt bởi loại mạch nha được sử dụng, tạo ra hương vị đặc trưng. Nhiều lễ hội và sự kiện xoay quanh việc thưởng thức các loại đồ uống mạch nha này.