malt
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Grain, typically barley, that has been steeped, germinated, and dried, used especially for brewing or distilling.
Vietnamese Meaning
Lúa mạch (thường là lúa mạch nha) đã được ngâm, ủ mầm và sấy khô, đặc biệt được sử dụng để ủ bia hoặc chưng cất.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The brewery uses only the finest malt in its beer."
"Nhà máy bia chỉ sử dụng loại mạch nha tốt nhất trong bia của họ."
-
"Malt extract is often used in baking."
"Chiết xuất mạch nha thường được sử dụng trong làm bánh."
-
"The flavor of the whisky comes from the type of malt used."
"Hương vị của rượu whisky đến từ loại mạch nha được sử dụng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | malting | Quá trình làm mạch nha (từ ngũ cốc) |
| Adjective | malty | Có vị mạch nha, giống mạch nha |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ loại ngũ cốc đã qua quá trình chế biến đặc biệt để kích hoạt enzyme, thường là lúa mạch nha (barley). Quá trình malting tạo ra các enzyme cần thiết để chuyển đổi tinh bột thành đường, cần thiết cho quá trình lên men trong sản xuất bia và rượu whisky.
Prepositions
"malt of barley" - Lúa mạch nha làm từ lúa mạch. "malt from a specific region" - Lúa mạch nha từ một vùng cụ thể, nhấn mạnh nguồn gốc xuất xứ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Single malt whisky (Whisky mạch nha đơn cất)
-
Malted malt barley (Lúa mạch nha)
-
Grind malt (Xay mạch nha)
-
Ferment the malt (Lên men mạch nha)
Idioms
-
Maltese cross
Hình chữ thập Maltese (một biểu tượng)
"The firefighter wore a Maltese cross emblem."
(Người lính cứu hỏa đeo một biểu tượng hình chữ thập Maltese.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
malt
nounLúa mạch (thường là lúa mạch nha) đã được ngâm, ủ mầm và sấy khô, đặc biệt được sử dụng để ủ bia hoặc chưng cất.
"The brewery uses only the finest malt in its beer."
Grammar Rules
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Brewers malt barley to produce the sugars needed for fermentation. |
Các nhà sản xuất bia mạch nha lúa mạch để tạo ra đường cần thiết cho quá trình lên men. |
| Phủ định | Seldom have I seen barley malted with such precision. |
Hiếm khi tôi thấy lúa mạch được mạch nha hóa một cách chính xác như vậy. |
| Nghi vấn | Should you malt the grains, the beer will have a richer flavor. |
Nếu bạn mạch nha hóa ngũ cốc, bia sẽ có hương vị đậm đà hơn. |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The brewery malts its own barley, doesn't it? |
Nhà máy bia tự mạch nha lúa mạch của mình, phải không? |
| Phủ định | He doesn't like malt whiskey, does he? |
Anh ấy không thích rượu whisky mạch nha, phải không? |
| Nghi vấn | Malt is used to make beer, isn't it? |
Mạch nha được sử dụng để làm bia, phải không? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The brewery had been malting barley for over a century before they introduced new fermentation techniques. |
Nhà máy bia đã ủ mạch nha trong hơn một thế kỷ trước khi họ giới thiệu các kỹ thuật lên men mới. |
| Phủ định | They hadn't been malting the grain properly, which explained the inconsistent quality of the beer. |
Họ đã không ủ mạch nha đúng cách, điều này giải thích cho chất lượng bia không ổn định. |
| Nghi vấn | Had the farmer been malting his own barley before selling it to the distillery? |
Người nông dân đã tự ủ mạch nha trước khi bán nó cho nhà máy chưng cất phải không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The brewery malts its own barley. |
Nhà máy bia tự mạch nha hóa lúa mạch của họ. |
| Phủ định | She does not malt the grains for the beer. |
Cô ấy không mạch nha hóa ngũ cốc cho bia. |
| Nghi vấn | Do they malt the barley before brewing? |
Họ có mạch nha hóa lúa mạch trước khi ủ bia không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "malt".
