(Top Banner Ad)
malt
B2
noun B2 Thực phẩm và Đồ uống, Sản xuất bia

malt

UK: /mɒlt/ • US: /mɔlt/

Nghĩa tiếng Việt

mạch nha lúa mạch nha
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Grain, typically barley, that has been steeped, germinated, and dried, used especially for brewing or distilling.

Vietnamese Meaning

Lúa mạch (thường là lúa mạch nha) đã được ngâm, ủ mầm và sấy khô, đặc biệt được sử dụng để ủ bia hoặc chưng cất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The brewery uses only the finest malt in its beer."

    "Nhà máy bia chỉ sử dụng loại mạch nha tốt nhất trong bia của họ."

  • "Malt extract is often used in baking."

    "Chiết xuất mạch nha thường được sử dụng trong làm bánh."

  • "The flavor of the whisky comes from the type of malt used."

    "Hương vị của rượu whisky đến từ loại mạch nha được sử dụng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun malting Quá trình làm mạch nha (từ ngũ cốc)
Adjective malty Có vị mạch nha, giống mạch nha

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thực phẩm và Đồ uống, Sản xuất bia

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*maltaz
Old English
mealt

Nguồn gốc của 'malt'

Từ 'malt' bắt nguồn từ tiếng German cổ, liên quan đến quá trình ngâm và ủ hạt cốc để tạo ra đường, một phần quan trọng trong sản xuất bia và whisky. Nó gợi nhớ đến những phương pháp ủ men truyền thống đã được sử dụng hàng thế kỷ.

Usage Note

Chỉ loại ngũ cốc đã qua quá trình chế biến đặc biệt để kích hoạt enzyme, thường là lúa mạch nha (barley). Quá trình malting tạo ra các enzyme cần thiết để chuyển đổi tinh bột thành đường, cần thiết cho quá trình lên men trong sản xuất bia và rượu whisky.

Prepositions

of from

"malt of barley" - Lúa mạch nha làm từ lúa mạch. "malt from a specific region" - Lúa mạch nha từ một vùng cụ thể, nhấn mạnh nguồn gốc xuất xứ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + malt
  • Single malt whisky
    (Whisky mạch nha đơn cất)
  • Malted malt barley
    (Lúa mạch nha)
Verb + malt
  • Grind malt
    (Xay mạch nha)
  • Ferment the malt
    (Lên men mạch nha)

Idioms

  • Maltese cross

    Hình chữ thập Maltese (một biểu tượng)

    "The firefighter wore a Maltese cross emblem."

    (Người lính cứu hỏa đeo một biểu tượng hình chữ thập Maltese.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

malt

noun
Lật mặt

Lúa mạch (thường là lúa mạch nha) đã được ngâm, ủ mầm và sấy khô, đặc biệt được sử dụng để ủ bia hoặc chưng cất.

"The brewery uses only the finest malt in its beer."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Brewers malt barley to produce the sugars needed for fermentation.
Các nhà sản xuất bia mạch nha lúa mạch để tạo ra đường cần thiết cho quá trình lên men.
Phủ định
Seldom have I seen barley malted with such precision.
Hiếm khi tôi thấy lúa mạch được mạch nha hóa một cách chính xác như vậy.
Nghi vấn
Should you malt the grains, the beer will have a richer flavor.
Nếu bạn mạch nha hóa ngũ cốc, bia sẽ có hương vị đậm đà hơn.

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The brewery malts its own barley, doesn't it?
Nhà máy bia tự mạch nha lúa mạch của mình, phải không?
Phủ định
He doesn't like malt whiskey, does he?
Anh ấy không thích rượu whisky mạch nha, phải không?
Nghi vấn
Malt is used to make beer, isn't it?
Mạch nha được sử dụng để làm bia, phải không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The brewery had been malting barley for over a century before they introduced new fermentation techniques.
Nhà máy bia đã ủ mạch nha trong hơn một thế kỷ trước khi họ giới thiệu các kỹ thuật lên men mới.
Phủ định
They hadn't been malting the grain properly, which explained the inconsistent quality of the beer.
Họ đã không ủ mạch nha đúng cách, điều này giải thích cho chất lượng bia không ổn định.
Nghi vấn
Had the farmer been malting his own barley before selling it to the distillery?
Người nông dân đã tự ủ mạch nha trước khi bán nó cho nhà máy chưng cất phải không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The brewery malts its own barley.
Nhà máy bia tự mạch nha hóa lúa mạch của họ.
Phủ định
She does not malt the grains for the beer.
Cô ấy không mạch nha hóa ngũ cốc cho bia.
Nghi vấn
Do they malt the barley before brewing?
Họ có mạch nha hóa lúa mạch trước khi ủ bia không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "malt".

Malt trong sản xuất bia

Mạch nha là thành phần chính trong sản xuất bia. Loại mạch nha được sử dụng ảnh hưởng lớn đến hương vị và màu sắc của bia. Các nhà máy bia thủ công thường tự hào về việc sử dụng mạch nha chất lượng cao.