(Top Banner Ad)
yeast
B1
noun B1 Sinh học, Thực phẩm

yeast

UK: /jiːst/ • US: /jiːst/

Nghĩa tiếng Việt

men men nở nấm men
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A microscopic fungus consisting of single oval cells capable of converting sugar into alcohol and carbon dioxide.

Vietnamese Meaning

Một loại nấm đơn bào hiển vi, có hình bầu dục, có khả năng chuyển hóa đường thành rượu và carbon dioxide.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Yeast is used to make bread rise."

    "Men được sử dụng để làm bánh mì nở."

  • "The baker added yeast to the dough."

    "Người thợ làm bánh đã thêm men vào bột."

  • "The yeast ferments the sugar into alcohol."

    "Men lên men đường thành rượu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun yeasting Quá trình thêm men hoặc có chứa men.
Adjective yeasty Có mùi hoặc hương vị của men; giống như men.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Thực phẩm

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*yes-
Old English
gist
Middle English
yest
Modern English
yeast

Nguồn Gốc Của Men

Từ 'yeast' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'gist', có nghĩa là 'bọt', 'bọt khí'. Điều này liên quan đến cách men tạo ra bọt khí carbon dioxide khi lên men, một quá trình quan trọng trong việc làm bánh mì và bia. Men đã được sử dụng hàng ngàn năm, nhưng mãi đến khi Louis Pasteur mới khám phá ra vai trò của vi sinh vật trong quá trình lên men.

Usage Note

Men được sử dụng rộng rãi trong sản xuất bánh mì (làm nở bột) và đồ uống có cồn (lên men). Men thuộc về vương quốc Nấm (Fungi). Cần phân biệt với các vi sinh vật khác như vi khuẩn (bacteria).

Prepositions

in with

* in: đề cập đến men trong môi trường hoặc quá trình. Ví dụ: 'Yeast is used *in* bread making'. * with: đề cập đến việc sử dụng men để làm gì đó. Ví dụ: 'I experimented *with* different types of yeast.'

Collocations (Từ đi kèm)

Idioms

  • to rise like yeast

    tăng lên nhanh chóng (như bột nở nhờ men)

    "His career rose like yeast after he landed the leading role."

    (Sự nghiệp của anh ấy thăng tiến nhanh chóng sau khi anh ấy có được vai chính.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

yeast

noun
Lật mặt

Một loại nấm đơn bào hiển vi, có hình bầu dục, có khả năng chuyển hóa đường thành rượu và carbon dioxide.

"Yeast is used to make bread rise."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Yeast is essential for baking bread.
Men là yếu tố thiết yếu để làm bánh mì.
Phủ định
This dough doesn't contain any yeast.
Bột này không chứa men.
Nghi vấn
Do you need more yeast for the pizza dough?
Bạn có cần thêm men cho bột bánh pizza không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The baker's secret ingredient is simple: yeast, the key to a light and airy loaf.
Bí mật của người thợ làm bánh rất đơn giản: men nở, chìa khóa cho một ổ bánh mì nhẹ và xốp.
Phủ định
This bread isn't rising as expected: it lacks the necessary yeast to ferment properly.
Bánh mì này không nở như mong đợi: nó thiếu men cần thiết để lên men đúng cách.
Nghi vấn
Is that a yeasty aroma I detect: a scent reminiscent of freshly baked bread?
Có phải tôi ngửi thấy mùi men không: một mùi hương gợi nhớ đến bánh mì mới nướng?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I knew more about baking, I would use fresh yeast to make bread more often.
Nếu tôi biết nhiều hơn về làm bánh, tôi sẽ sử dụng men tươi để làm bánh mì thường xuyên hơn.
Phủ định
If the dough weren't so yeasty, the pizza wouldn't taste so strong.
Nếu bột không quá nồng mùi men, pizza sẽ không có vị quá đậm.
Nghi vấn
Would you bake your own bread if you didn't have to buy yeast?
Bạn có tự làm bánh mì nếu bạn không phải mua men không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My grandmother used to make bread with fresh yeast every week.
Bà tôi từng làm bánh mì với men tươi mỗi tuần.
Phủ định
I didn't use to like the yeasty smell of bakeries, but now I do.
Tôi đã từng không thích mùi men của các tiệm bánh, nhưng bây giờ thì tôi thích.
Nghi vấn
Did they use to add yeast to their traditional flatbread?
Họ có từng thêm men vào bánh mì dẹt truyền thống của họ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "yeast".

Vai Trò Của Men Trong Văn Hóa

Men đóng vai trò quan trọng trong nhiều nền văn hóa trên thế giới, đặc biệt là trong việc sản xuất bánh mì và đồ uống có cồn. Các loại bánh mì và bia khác nhau phản ánh sự đa dạng của các nền văn hóa khác nhau.