(Top Banner Ad)
mammalian fauna
C1
Danh từ C1 Sinh học, Động vật học, Sinh thái học

mammalian fauna

UK: /məˈmeɪliən ˈfɔːnə/ • US: /məˈmeɪliən ˈfɔːnə/

Nghĩa tiếng Việt

hệ động vật có vú các loài động vật có vú
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The mammals of a particular region or period, considered as a group.

Vietnamese Meaning

Các loài động vật có vú của một khu vực hoặc giai đoạn cụ thể, được xem xét như một nhóm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The study focused on the mammalian fauna of the national park."

    "Nghiên cứu tập trung vào các loài động vật có vú của vườn quốc gia."

  • "The mammalian fauna of Madagascar is highly unique and endemic."

    "Các loài động vật có vú của Madagascar rất độc đáo và đặc hữu."

  • "Changes in climate can significantly impact the mammalian fauna of a region."

    "Thay đổi khí hậu có thể tác động đáng kể đến các loài động vật có vú của một khu vực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mammal Động vật có vú
Adjective mammalian Thuộc về động vật có vú
Noun fauna Hệ động vật
Adjective faunal Thuộc về hệ động vật

Synonyms

mammal community (cộng đồng động vật có vú)mammalian population (quần thể động vật có vú)

Related Words

Subject Area

Sinh học, Động vật học, Sinh thái học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
mammalia
Latin
fauna

Nguồn gốc của 'mammalian'

Từ 'mammalian' xuất phát từ tiếng Latin 'mammalia', nghĩa là 'thuộc về vú'. Linnaeus, nhà tự nhiên học nổi tiếng, đã đặt tên cho lớp động vật có vú dựa trên đặc điểm có tuyến vú để nuôi con.

Nguồn gốc của 'fauna'

Từ 'fauna' xuất phát từ tên nữ thần Fauna trong thần thoại La Mã, vị thần bảo hộ động vật và rừng núi. Việc sử dụng từ này gợi lên sự đa dạng và phong phú của thế giới động vật.

Usage Note

Cụm từ 'mammalian fauna' thường được sử dụng trong các nghiên cứu khoa học và tài liệu liên quan đến sinh thái học, động vật học và bảo tồn. Nó nhấn mạnh đến sự đa dạng và phân bố của các loài động vật có vú trong một môi trường cụ thể. Khác với 'mammals' đơn thuần, 'mammalian fauna' mang tính hệ thống và khoa học hơn, thường xuất hiện trong ngữ cảnh nghiên cứu và báo cáo chuyên ngành.

Prepositions

of in

'of' được dùng để chỉ 'các loài động vật có vú của' một khu vực hoặc thời kỳ cụ thể (ví dụ: 'the mammalian fauna of Africa'). 'in' được dùng để chỉ 'các loài động vật có vú trong' một môi trường cụ thể (ví dụ: 'the mammalian fauna in the Amazon rainforest').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mammalian fauna
  • diverse diverse mammalian fauna
    (hệ động vật có vú đa dạng)
  • native native mammalian fauna
    (hệ động vật có vú bản địa)
  • endangered endangered mammalian fauna
    (hệ động vật có vú đang bị đe dọa)
Verb + mammalian fauna
  • study study the mammalian fauna
    (nghiên cứu hệ động vật có vú)
  • protect protect the mammalian fauna
    (bảo vệ hệ động vật có vú)
  • impact impact on the mammalian fauna
    (tác động lên hệ động vật có vú)

Idioms

  • The region is rich in mammalian fauna.

    Khu vực này có hệ động vật có vú rất phong phú.

    "The Amazon rainforest is known for its diverse mammalian fauna."

    (Rừng mưa Amazon nổi tiếng với hệ động vật có vú đa dạng.)

  • The conservation efforts aim to protect the mammalian fauna.

    Những nỗ lực bảo tồn nhằm mục đích bảo vệ hệ động vật có vú.

    "The park's conservation efforts focus on preserving the native mammalian fauna."

    (Những nỗ lực bảo tồn của công viên tập trung vào việc bảo tồn hệ động vật có vú bản địa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mammalian fauna

Danh từ
Lật mặt

Các loài động vật có vú của một khu vực hoặc giai đoạn cụ thể, được xem xét như một nhóm.

"The study focused on the mammalian fauna of the national park."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mammalian fauna".

Biểu tượng động vật

Nhiều quốc gia chọn một loài động vật có vú làm biểu tượng quốc gia. Ví dụ, gấu trúc là biểu tượng của Trung Quốc, thể hiện sự hòa bình và quý hiếm.

Bảo tồn động vật

Các nỗ lực bảo tồn hệ động vật có vú rất quan trọng vì nhiều loài đang bị đe dọa do mất môi trường sống và săn bắn quá mức. Các tổ chức bảo tồn trên toàn thế giới đang làm việc để bảo vệ những loài này.