mammalian fauna
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The mammals of a particular region or period, considered as a group.
Vietnamese Meaning
Các loài động vật có vú của một khu vực hoặc giai đoạn cụ thể, được xem xét như một nhóm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The study focused on the mammalian fauna of the national park."
"Nghiên cứu tập trung vào các loài động vật có vú của vườn quốc gia."
-
"The mammalian fauna of Madagascar is highly unique and endemic."
"Các loài động vật có vú của Madagascar rất độc đáo và đặc hữu."
-
"Changes in climate can significantly impact the mammalian fauna of a region."
"Thay đổi khí hậu có thể tác động đáng kể đến các loài động vật có vú của một khu vực."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'mammalian fauna' thường được sử dụng trong các nghiên cứu khoa học và tài liệu liên quan đến sinh thái học, động vật học và bảo tồn. Nó nhấn mạnh đến sự đa dạng và phân bố của các loài động vật có vú trong một môi trường cụ thể. Khác với 'mammals' đơn thuần, 'mammalian fauna' mang tính hệ thống và khoa học hơn, thường xuất hiện trong ngữ cảnh nghiên cứu và báo cáo chuyên ngành.
Prepositions
'of' được dùng để chỉ 'các loài động vật có vú của' một khu vực hoặc thời kỳ cụ thể (ví dụ: 'the mammalian fauna of Africa'). 'in' được dùng để chỉ 'các loài động vật có vú trong' một môi trường cụ thể (ví dụ: 'the mammalian fauna in the Amazon rainforest').
Collocations (Từ đi kèm)
-
diverse diverse mammalian fauna (hệ động vật có vú đa dạng)
-
native native mammalian fauna (hệ động vật có vú bản địa)
-
endangered endangered mammalian fauna (hệ động vật có vú đang bị đe dọa)
-
study study the mammalian fauna (nghiên cứu hệ động vật có vú)
-
protect protect the mammalian fauna (bảo vệ hệ động vật có vú)
-
impact impact on the mammalian fauna (tác động lên hệ động vật có vú)
Idioms
-
The region is rich in mammalian fauna.
Khu vực này có hệ động vật có vú rất phong phú.
"The Amazon rainforest is known for its diverse mammalian fauna."
(Rừng mưa Amazon nổi tiếng với hệ động vật có vú đa dạng.)
-
The conservation efforts aim to protect the mammalian fauna.
Những nỗ lực bảo tồn nhằm mục đích bảo vệ hệ động vật có vú.
"The park's conservation efforts focus on preserving the native mammalian fauna."
(Những nỗ lực bảo tồn của công viên tập trung vào việc bảo tồn hệ động vật có vú bản địa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
mammalian fauna
Danh từCác loài động vật có vú của một khu vực hoặc giai đoạn cụ thể, được xem xét như một nhóm.
"The study focused on the mammalian fauna of the national park."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mammalian fauna".
