(Top Banner Ad)
avian fauna
C1
Danh từ C1 Sinh học, Động vật học, Sinh thái học

avian fauna

UK: /ˈeɪviən ˈfɔːnə/ • US: /ˈeɪviən ˈfɔːnə/

Nghĩa tiếng Việt

hệ chim khu hệ chim thành phần loài chim
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The birds of a particular region, habitat, or geological period.

Vietnamese Meaning

Các loài chim của một khu vực, môi trường sống hoặc giai đoạn địa chất cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The avian fauna of the Galapagos Islands is unique and includes many endemic species."

    "Các loài chim ở quần đảo Galapagos rất độc đáo và bao gồm nhiều loài đặc hữu."

  • "Studies of avian fauna are crucial for understanding the impact of climate change."

    "Các nghiên cứu về các loài chim rất quan trọng để hiểu tác động của biến đổi khí hậu."

  • "The preserve is home to a rich avian fauna."

    "Khu bảo tồn này là nơi sinh sống của một hệ chim phong phú."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective avian Thuộc về hoặc liên quan đến chim (thuộc về loài chim)
Noun fauna Hệ động vật (tất cả các loài động vật sống trong một khu vực cụ thể)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Động vật học, Sinh thái học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
avis
Latin
fauna
English
avian fauna

Nguồn gốc 'avian fauna'

Cụm từ 'avian fauna' kết hợp từ 'avian' (liên quan đến chim, từ tiếng Latin 'avis' nghĩa là chim) và 'fauna' (tất cả các loài động vật sống trong một khu vực hoặc thời gian cụ thể, từ tên của nữ thần La Mã Fauna). Vì vậy, 'avian fauna' dùng để chỉ các loài chim của một khu vực hoặc thời gian cụ thể.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh khoa học hoặc bảo tồn để chỉ tập hợp các loài chim trong một hệ sinh thái nhất định. Nó nhấn mạnh đến sự đa dạng và phân bố của các loài chim.

Prepositions

of in

* of: chỉ sự thuộc về (avian fauna of Vietnam)
* in: chỉ vị trí địa lý (avian fauna in the Amazon rainforest).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + avian fauna
  • diverse avian fauna
    (hệ chim đa dạng)
  • endangered avian fauna
    (hệ chim bị đe dọa)
  • native avian fauna
    (hệ chim bản địa)
Verb + avian fauna
  • observe avian fauna
    (quan sát hệ chim)
  • protect avian fauna
    (bảo vệ hệ chim)
  • study avian fauna
    (nghiên cứu hệ chim)

Idioms

  • early bird catches the worm

    trâu chậm uống nước đục

    "If you want to get ahead in this company, remember the early bird catches the worm."

    (Nếu bạn muốn thăng tiến trong công ty này, hãy nhớ rằng trâu chậm uống nước đục.)

  • as free as a bird

    tự do như chim trời

    "After finishing his studies, he felt as free as a bird."

    (Sau khi hoàn thành việc học, anh ấy cảm thấy tự do như chim trời.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

avian fauna

Danh từ
Lật mặt

Các loài chim của một khu vực, môi trường sống hoặc giai đoạn địa chất cụ thể.

"The avian fauna of the Galapagos Islands is unique and includes many endemic species."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we protected the wetlands, the avian fauna would thrive.
Nếu chúng ta bảo vệ các vùng đất ngập nước, hệ động vật chim sẽ phát triển mạnh mẽ.
Phủ định
If they didn't destroy the forests, they wouldn't threaten the avian fauna.
Nếu họ không phá hủy các khu rừng, họ sẽ không đe dọa hệ động vật chim.
Nghi vấn
Would the avian fauna benefit if we reduced pesticide use?
Hệ động vật chim có được lợi nếu chúng ta giảm việc sử dụng thuốc trừ sâu không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The local avian fauna significantly contributes to the region's biodiversity.
Hệ động vật chim địa phương đóng góp đáng kể vào sự đa dạng sinh học của khu vực.
Phủ định
Seldom have I seen such a diverse avian fauna in a small area.
Hiếm khi tôi thấy một hệ động vật chim đa dạng như vậy trong một khu vực nhỏ.
Nghi vấn
Should one wish to observe avian fauna, this national park is the ideal location.
Nếu ai đó muốn quan sát hệ động vật chim, công viên quốc gia này là địa điểm lý tưởng.

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The local park is home to diverse avian fauna.
Công viên địa phương là nhà của hệ động vật chim đa dạng.
Phủ định
This region does not boast a rich avian fauna compared to others.
Khu vực này không có hệ động vật chim phong phú so với những nơi khác.
Nghi vấn
Does your garden attract much avian fauna?
Khu vườn của bạn có thu hút nhiều hệ động vật chim không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "avian fauna".

Ý nghĩa của chim trong văn hóa

Trong nhiều nền văn hóa, chim tượng trưng cho sự tự do, trí tuệ và sự đổi mới. Ví dụ, chim bồ câu thường được xem là biểu tượng của hòa bình, trong khi chim cú tượng trưng cho sự thông thái.

Bảo tồn đa dạng sinh học

Bảo tồn 'avian fauna' là một phần quan trọng của việc bảo tồn đa dạng sinh học. Các loài chim đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái, ví dụ như thụ phấn cho cây trồng và kiểm soát số lượng côn trùng.