avian fauna
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The birds of a particular region, habitat, or geological period.
Vietnamese Meaning
Các loài chim của một khu vực, môi trường sống hoặc giai đoạn địa chất cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The avian fauna of the Galapagos Islands is unique and includes many endemic species."
"Các loài chim ở quần đảo Galapagos rất độc đáo và bao gồm nhiều loài đặc hữu."
-
"Studies of avian fauna are crucial for understanding the impact of climate change."
"Các nghiên cứu về các loài chim rất quan trọng để hiểu tác động của biến đổi khí hậu."
-
"The preserve is home to a rich avian fauna."
"Khu bảo tồn này là nơi sinh sống của một hệ chim phong phú."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh khoa học hoặc bảo tồn để chỉ tập hợp các loài chim trong một hệ sinh thái nhất định. Nó nhấn mạnh đến sự đa dạng và phân bố của các loài chim.
Prepositions
* of: chỉ sự thuộc về (avian fauna of Vietnam)
* in: chỉ vị trí địa lý (avian fauna in the Amazon rainforest).
Collocations (Từ đi kèm)
-
diverse avian fauna (hệ chim đa dạng)
-
endangered avian fauna (hệ chim bị đe dọa)
-
native avian fauna (hệ chim bản địa)
-
observe avian fauna (quan sát hệ chim)
-
protect avian fauna (bảo vệ hệ chim)
-
study avian fauna (nghiên cứu hệ chim)
Idioms
-
early bird catches the worm
trâu chậm uống nước đục
"If you want to get ahead in this company, remember the early bird catches the worm."
(Nếu bạn muốn thăng tiến trong công ty này, hãy nhớ rằng trâu chậm uống nước đục.)
-
as free as a bird
tự do như chim trời
"After finishing his studies, he felt as free as a bird."
(Sau khi hoàn thành việc học, anh ấy cảm thấy tự do như chim trời.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
avian fauna
Danh từCác loài chim của một khu vực, môi trường sống hoặc giai đoạn địa chất cụ thể.
"The avian fauna of the Galapagos Islands is unique and includes many endemic species."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If we protected the wetlands, the avian fauna would thrive. |
Nếu chúng ta bảo vệ các vùng đất ngập nước, hệ động vật chim sẽ phát triển mạnh mẽ. |
| Phủ định | If they didn't destroy the forests, they wouldn't threaten the avian fauna. |
Nếu họ không phá hủy các khu rừng, họ sẽ không đe dọa hệ động vật chim. |
| Nghi vấn | Would the avian fauna benefit if we reduced pesticide use? |
Hệ động vật chim có được lợi nếu chúng ta giảm việc sử dụng thuốc trừ sâu không? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The local avian fauna significantly contributes to the region's biodiversity. |
Hệ động vật chim địa phương đóng góp đáng kể vào sự đa dạng sinh học của khu vực. |
| Phủ định | Seldom have I seen such a diverse avian fauna in a small area. |
Hiếm khi tôi thấy một hệ động vật chim đa dạng như vậy trong một khu vực nhỏ. |
| Nghi vấn | Should one wish to observe avian fauna, this national park is the ideal location. |
Nếu ai đó muốn quan sát hệ động vật chim, công viên quốc gia này là địa điểm lý tưởng. |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The local park is home to diverse avian fauna. |
Công viên địa phương là nhà của hệ động vật chim đa dạng. |
| Phủ định | This region does not boast a rich avian fauna compared to others. |
Khu vực này không có hệ động vật chim phong phú so với những nơi khác. |
| Nghi vấn | Does your garden attract much avian fauna? |
Khu vườn của bạn có thu hút nhiều hệ động vật chim không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "avian fauna".
