(Top Banner Ad)
mandatory service charge
B2
Noun phrase B2 Kinh doanh, Dịch vụ

mandatory service charge

UK: /ˈmændətəri ˈsɜːvɪs tʃɑːdʒ/ • US: /ˈmændətɔːri ˈsɜːrvɪs tʃɑːrdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

phí dịch vụ bắt buộc phụ phí dịch vụ bắt buộc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A compulsory fee added to the bill for a service, such as in a restaurant or hotel.

Vietnamese Meaning

Một khoản phí bắt buộc được thêm vào hóa đơn cho một dịch vụ, chẳng hạn như trong nhà hàng hoặc khách sạn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The restaurant added a 15% mandatory service charge to our bill."

    "Nhà hàng đã thêm 15% phí dịch vụ bắt buộc vào hóa đơn của chúng tôi."

  • "Many restaurants now include a mandatory service charge for large groups."

    "Nhiều nhà hàng hiện nay bao gồm phí dịch vụ bắt buộc cho các nhóm lớn."

  • "The hotel's policy is to add a mandatory service charge to all room service orders."

    "Chính sách của khách sạn là thêm phí dịch vụ bắt buộc vào tất cả các đơn đặt hàng dịch vụ phòng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb mandate Ra lệnh, ủy nhiệm (chính thức)
Noun mandate Sắc lệnh, sự ủy nhiệm
Verb serve Phục vụ, cung cấp dịch vụ
Noun servant Người phục vụ, đầy tớ
Adjective serviceable Có thể sử dụng được, hữu ích
Verb charge Tính phí, sạc (điện)
Noun surcharge Phụ phí, khoản phí bổ sung
Adjective chargeable Có thể bị tính phí

Synonyms

compulsory service fee (phí dịch vụ bắt buộc)automatic gratuity (tiền thưởng tự động)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Dịch vụ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
mandare (to order, commit to one's charge)
Latin
mandatum (command)
Late Latin
mandatorius (of or belonging to a mandator)
English
mandatory (from late 16th century)
Latin
servus (slave)
Latin
servitium (slavery, servitude, service)
Old French
servise
English
service (from 12th century)
Latin
carrus (wheeled vehicle)
Late Latin
carricare (to load a wagon)
Old French
charger (to load, burden)
English
charge (from 13th century)

Nguồn gốc của 'mandatory service charge'

Cụm từ 'mandatory service charge' là sự kết hợp của ba từ có nguồn gốc độc lập. 'Mandatory' (bắt buộc) xuất phát từ tiếng Latin 'mandare', có nghĩa là ra lệnh hoặc ủy thác. 'Service' (dịch vụ) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'servitium', chỉ sự phục vụ hoặc nô lệ, sau đó qua tiếng Pháp cổ 'servise'. 'Charge' (phí) đến từ tiếng Latin 'carricare', nghĩa là chất hàng hoặc gánh vác, cũng qua tiếng Pháp cổ 'charger'. Khi ghép lại, chúng tạo thành một thuật ngữ thương mại hiện đại, mô tả khoản phí dịch vụ được áp dụng một cách bắt buộc, thường gặp trong các nhà hàng và khách sạn.

Usage Note

Cụm từ này thường đề cập đến một khoản phí mà khách hàng buộc phải trả, không phải là tiền tip tùy chọn. Nó thường được tính để trang trải chi phí dịch vụ của nhân viên hoặc để tăng doanh thu cho doanh nghiệp. Sự minh bạch về khoản phí này là rất quan trọng để tránh sự bất mãn của khách hàng. Khác với 'optional tip' (tiền boa tùy chọn), 'mandatory service charge' là bắt buộc và thường được nêu rõ trong menu hoặc thông báo trước.

Prepositions

on for

'- Mandatory service charge on the bill': phí dịch vụ bắt buộc trên hóa đơn. '- Mandatory service charge for the service': phí dịch vụ bắt buộc cho dịch vụ.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + mandatory service charge
  • impose impose a mandatory service charge
    (áp đặt một khoản phí dịch vụ bắt buộc)
  • levy levy a mandatory service charge
    (thu một khoản phí dịch vụ bắt buộc)
  • waive waive a mandatory service charge
    (miễn một khoản phí dịch vụ bắt buộc)
  • include include a mandatory service charge
    (bao gồm một khoản phí dịch vụ bắt buộc)
Adjective + mandatory service charge
  • additional an additional mandatory service charge
    (một khoản phí dịch vụ bắt buộc bổ sung)
  • fixed a fixed mandatory service charge
    (một khoản phí dịch vụ bắt buộc cố định)
  • percentage-based a percentage-based mandatory service charge
    (phí dịch vụ bắt buộc tính theo phần trăm)
Noun + mandatory service charge
  • hotel hotel mandatory service charge
    (phí dịch vụ bắt buộc của khách sạn)
  • restaurant restaurant mandatory service charge
    (phí dịch vụ bắt buộc của nhà hàng)
  • policy a mandatory service charge policy
    (chính sách phí dịch vụ bắt buộc)

Idioms

  • A mandatory service charge applies.

    Một khoản phí dịch vụ bắt buộc được áp dụng.

    "Please note that for groups of six or more, a mandatory service charge applies."

    (Xin lưu ý rằng đối với các nhóm từ sáu người trở lên, một khoản phí dịch vụ bắt buộc sẽ được áp dụng.)

  • Subject to a mandatory service charge.

    Phải chịu một khoản phí dịch vụ bắt buộc.

    "All bookings are subject to a mandatory service charge of 12.5%."

    (Tất cả các đặt chỗ đều phải chịu một khoản phí dịch vụ bắt buộc là 12.5%.)

  • The bill includes a mandatory service charge.

    Hóa đơn đã bao gồm một khoản phí dịch vụ bắt buộc.

    "You don't need to tip extra as the bill already includes a mandatory service charge."

    (Bạn không cần boa thêm vì hóa đơn đã bao gồm một khoản phí dịch vụ bắt buộc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mandatory service charge

Noun phrase
Lật mặt

Một khoản phí bắt buộc được thêm vào hóa đơn cho một dịch vụ, chẳng hạn như trong nhà hàng hoặc khách sạn.

"The restaurant added a 15% mandatory service charge to our bill."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mandatory service charge".

Phí dịch vụ bắt buộc và Tiền boa (Tipping)

Ở nhiều nước phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, tiền boa (tip) là khoản tiền tự nguyện do khách hàng trả thêm cho nhân viên phục vụ dựa trên mức độ hài lòng. Ngược lại, 'mandatory service charge' (phí dịch vụ bắt buộc) là khoản tiền cố định được tự động thêm vào hóa đơn, thường là để chi trả lương cho nhân viên hoặc bù đắp chi phí vận hành. Khoản phí này có thể thay thế hoặc bổ sung cho tiền boa, và khách hàng không cần phải boa thêm nếu phí dịch vụ đã được áp dụng, tùy thuộc vào quy định và văn hóa địa phương.

Mục đích và Tính minh bạch

Mục đích của phí dịch vụ bắt buộc thường là để đảm bảo một mức lương công bằng và ổn định cho nhân viên trong ngành dịch vụ (nhà hàng, khách sạn), đặc biệt khi luật tiền lương tối thiểu thấp. Tuy nhiên, tính minh bạch của việc phân chia khoản phí này đôi khi gây tranh cãi. Khách hàng có thể không rõ liệu toàn bộ số tiền có đến tay nhân viên hay một phần được giữ lại bởi doanh nghiệp. Một số quốc gia có quy định rõ ràng về việc phân phối phí dịch vụ, trong khi những quốc gia khác thì không, dẫn đến sự khác biệt về cách hiểu và áp dụng.