(Top Banner Ad)
mandatory
B2
Tính từ B2 Đời sống hàng ngày, Pháp luật, Hành chính

mandatory

UK: /ˈmændətəri/ • US: /ˈmændətɔːri/

Nghĩa tiếng Việt

bắt buộc có tính bắt buộc cưỡng chế quy định bắt buộc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Required by law or rules; obligatory.

Vietnamese Meaning

Bắt buộc theo luật lệ hoặc quy tắc; có tính cưỡng chế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Wearing a seatbelt is mandatory in most countries."

    "Thắt dây an toàn là bắt buộc ở hầu hết các quốc gia."

  • "The company has a mandatory retirement age."

    "Công ty có độ tuổi nghỉ hưu bắt buộc."

  • "Training is mandatory for all new employees."

    "Đào tạo là bắt buộc đối với tất cả nhân viên mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mandate Sự ủy nhiệm, lệnh, chỉ thị (trong tiếng Việt)
Verb mandate Ủy nhiệm, ra lệnh (trong tiếng Việt)
Adverb mandatorily Một cách bắt buộc (trong tiếng Việt)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Pháp luật, Hành chính

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
mandatum
Latin
mandare
English
mandatory

Nguồn gốc của 'mandatory'

Từ 'mandatory' bắt nguồn từ tiếng Latin 'mandatum', có nghĩa là 'lệnh' hoặc 'ủy nhiệm'. Động từ gốc của nó là 'mandare', nghĩa là 'ra lệnh' hoặc 'giao phó'. Nó du nhập vào tiếng Anh để chỉ những gì được yêu cầu hoặc bắt buộc theo luật hoặc quy tắc.

Usage Note

Từ 'mandatory' nhấn mạnh đến sự bắt buộc phải tuân thủ theo luật, quy định, hoặc một mệnh lệnh cụ thể. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức và nghiêm túc. Khác với 'optional' (tùy chọn), 'mandatory' không cho phép sự lựa chọn. So sánh với 'compulsory', cả hai đều có nghĩa là bắt buộc, nhưng 'mandatory' thường mang tính pháp lý hoặc hành chính cao hơn.

Prepositions

for under

‘Mandatory for’: Bắt buộc đối với ai hoặc cái gì. Ví dụ: 'Attendance is mandatory for all students.' (Sự tham gia là bắt buộc đối với tất cả học sinh).
'Mandatory under': Bắt buộc theo một quy định hoặc luật. Ví dụ: 'Masks are mandatory under the new regulations.' (Đeo khẩu trang là bắt buộc theo quy định mới).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mandatory
  • legally legally mandatory
    (bắt buộc về mặt pháp lý)
  • strictly strictly mandatory
    (bắt buộc một cách nghiêm ngặt)
Verb + mandatory
  • make make something mandatory
    (làm cho cái gì đó trở nên bắt buộc)
  • become become mandatory
    (trở nên bắt buộc)

Idioms

  • mandatory retirement

    nghỉ hưu bắt buộc

    "The company had a mandatory retirement age of 65."

    (Công ty có độ tuổi nghỉ hưu bắt buộc là 65.)

  • mandatory sentencing

    kết án bắt buộc

    "The law introduced mandatory sentencing for certain crimes."

    (Luật đưa ra hình phạt bắt buộc đối với một số tội phạm nhất định.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mandatory

Tính từ
Lật mặt

Bắt buộc theo luật lệ hoặc quy tắc; có tính cưỡng chế.

"Wearing a seatbelt is mandatory in most countries."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mandatory".

Giáo dục bắt buộc

Ở nhiều quốc gia, giáo dục là bắt buộc đến một độ tuổi nhất định. Điều này nhằm đảm bảo rằng tất cả trẻ em đều có cơ hội tiếp cận giáo dục cơ bản.

Nghĩa vụ quân sự bắt buộc

Ở một số quốc gia, nghĩa vụ quân sự là bắt buộc đối với tất cả công dân nam (và đôi khi cả nữ) khi đến một độ tuổi nhất định. Đây là một hình thức phục vụ quốc gia.