vesica piscis
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An almond shape formed by the intersection of two circles with the same radius, intersecting in such a way that the center of each circle lies on the circumference of the other.
Vietnamese Meaning
Hình hạnh nhân được tạo bởi giao điểm của hai hình tròn có cùng bán kính, giao nhau sao cho tâm của mỗi hình tròn nằm trên đường tròn của hình kia.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The vesica piscis is a common motif in Gothic architecture."
"Hình vesica piscis là một mô típ phổ biến trong kiến trúc Gothic."
-
"The proportions of the vesica piscis were considered sacred in ancient cultures."
"Tỷ lệ của vesica piscis được coi là thiêng liêng trong các nền văn hóa cổ đại."
-
"Many depictions of Jesus Christ in medieval art are framed within a vesica piscis."
"Nhiều hình ảnh Chúa Giêsu Kitô trong nghệ thuật thời trung cổ được đóng khung trong một vesica piscis."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | vesical | liên quan đến bong bóng (trong cơ thể) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Hình vesica piscis xuất hiện trong nhiều lĩnh vực khác nhau, từ toán học đến nghệ thuật và tôn giáo. Trong toán học, nó liên quan đến các tỷ lệ hình học và các cấu trúc. Trong Kitô giáo, nó thường được sử dụng làm biểu tượng của Chúa Kitô, và thường được thấy trong nghệ thuật tôn giáo thời trung cổ. Sự giao nhau của hai vòng tròn tượng trưng cho sự kết hợp của hai thế giới, vật chất và tinh thần. Nó khác với các hình dạng tương tự như hình elip ở chỗ nó được xây dựng từ hai vòng tròn có bán kính bằng nhau.
Prepositions
‘Of’ dùng để chỉ thành phần cấu tạo hoặc thuộc tính của vesica piscis (ví dụ: the properties of vesica piscis). ‘In’ dùng để chỉ sự xuất hiện hoặc sử dụng của vesica piscis trong một lĩnh vực cụ thể (ví dụ: vesica piscis in art).
Collocations (Từ đi kèm)
-
geometric geometric vesica piscis (hình vesica piscis hình học)
-
overlapping overlapping vesica piscis (hình vesica piscis chồng lên nhau)
-
sacred sacred geometry and vesica piscis (hình học thiêng liêng và vesica piscis)
Idioms
-
No common idioms exist using "vesica piscis"
Không có thành ngữ thông dụng nào sử dụng "vesica piscis"
"N/A"
(N/A)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
vesica piscis
danh từHình hạnh nhân được tạo bởi giao điểm của hai hình tròn có cùng bán kính, giao nhau sao cho tâm của mỗi hình tròn nằm trên đường tròn của hình kia.
"The vesica piscis is a common motif in Gothic architecture."
Grammar Rules
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The vesica piscis is a common shape in sacred geometry. |
Hình vesica piscis là một hình dạng phổ biến trong hình học thiêng. |
| Phủ định | The vesica piscis is not always easy to recognize at first glance. |
Hình vesica piscis không phải lúc nào cũng dễ nhận ra ngay từ cái nhìn đầu tiên. |
| Nghi vấn | Is the vesica piscis an important symbol in certain cultures? |
Hình vesica piscis có phải là một biểu tượng quan trọng trong một số nền văn hóa nhất định không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vesica piscis".
