halo
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A circle of light that is shown in pictures of holy people such as saints and angels.
Vietnamese Meaning
Vòng hào quang, vầng sáng thường được vẽ xung quanh đầu các vị thánh hoặc thiên thần.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The saint in the painting had a golden halo."
"Vị thánh trong bức tranh có một vầng hào quang vàng."
-
"She wears a halo of innocence."
"Cô ấy mang một vẻ ngoài ngây thơ."
-
"The security light cast a halo around the house."
"Đèn an ninh chiếu một quầng sáng quanh ngôi nhà."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
‘Halo’ thường được dùng trong bối cảnh tôn giáo hoặc nghệ thuật để biểu thị sự thánh thiện, thiêng liêng. Nó cũng có thể được dùng theo nghĩa bóng để chỉ sự ngưỡng mộ hoặc tôn kính mà một người nhận được.
Prepositions
'Around' và 'above' được dùng để chỉ vị trí của hào quang so với chủ thể (ví dụ: 'a halo around the saint's head' hoặc 'a halo above the angel').
Collocations (Từ đi kèm)
-
bright a bright halo (một vầng hào quang rực rỡ)
-
golden a golden halo (một vầng hào quang vàng óng)
-
spiritual a spiritual halo (một vầng hào quang tâm linh)
-
luminous a luminous halo (một vầng hào quang sáng chói)
-
wear wear a halo (mang (trên đầu) một vầng hào quang (nghĩa đen hoặc bóng))
-
have have a halo (có một vầng hào quang)
-
create create a halo (tạo ra một vầng hào quang)
-
surround be surrounded by a halo (được bao quanh bởi một quầng sáng/hào quang)
-
virtue a halo of virtue (một vầng hào quang của đức hạnh)
-
light a halo of light (một quầng sáng)
-
mystery a halo of mystery (một vầng hào quang bí ẩn)
Idioms
-
the halo effect
hiệu ứng hào quang (thiên kiến nhận thức, khi một đặc điểm tích cực ảnh hưởng đến toàn bộ nhận định)
"The halo effect means that a good first impression can positively influence perceptions of other traits, like intelligence or kindness."
(Hiệu ứng hào quang có nghĩa là một ấn tượng đầu tiên tốt đẹp có thể ảnh hưởng tích cực đến nhận thức về các đặc điểm khác, như sự thông minh hay lòng tốt.)
-
to wear a halo
tỏ vẻ ngây thơ, thánh thiện (thường là không thật lòng hoặc để che giấu điều gì đó)
"She always tries to wear a halo in front of the boss, but her colleagues know her true nature."
(Cô ấy luôn cố gắng tỏ vẻ thánh thiện trước mặt sếp, nhưng đồng nghiệp của cô ấy biết bản chất thật của cô ấy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
halo
nounVòng hào quang, vầng sáng thường được vẽ xung quanh đầu các vị thánh hoặc thiên thần.
"The saint in the painting had a golden halo."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The moon has a bright halo tonight. |
Mặt trăng có một quầng sáng rực rỡ tối nay. |
| Phủ định | The artist did not paint a halo around the saint's head. |
Họa sĩ đã không vẽ vòng hào quang quanh đầu vị thánh. |
| Nghi vấn | Does the sun always have a halo when viewed through thin clouds? |
Mặt trời có luôn có quầng sáng khi nhìn qua những đám mây mỏng không? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the sun had been brighter, the halo around it would have been more distinct. |
Nếu mặt trời sáng hơn, quầng hào quang xung quanh nó đã rõ ràng hơn. |
| Phủ định | If he hadn't seen the halo in the painting, he wouldn't have understood the saint's divine status. |
Nếu anh ấy không nhìn thấy vầng hào quang trong bức tranh, anh ấy đã không hiểu được địa vị thần thánh của vị thánh. |
| Nghi vấn | Would she have noticed the halo around the moon if she hadn't been looking through a telescope? |
Liệu cô ấy có nhận thấy quầng hào quang quanh mặt trăng nếu cô ấy không nhìn qua kính viễn vọng không? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she saw a halo around the moon that night. |
Cô ấy nói rằng cô ấy đã nhìn thấy một quầng sáng quanh mặt trăng đêm đó. |
| Phủ định | He told me that he did not see a halo despite looking directly at the sun. |
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không nhìn thấy quầng sáng nào mặc dù đã nhìn thẳng vào mặt trời. |
| Nghi vấn | She asked if I had ever seen a halo around someone's head. |
Cô ấy hỏi liệu tôi đã bao giờ nhìn thấy quầng sáng quanh đầu ai đó chưa. |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The moon had a faint halo around it last night. |
Mặt trăng có một quầng mờ bao quanh nó vào tối qua. |
| Phủ định | There wasn't a halo visible around the sun yesterday because of the clear sky. |
Không có quầng nào có thể nhìn thấy quanh mặt trời hôm qua vì bầu trời quang đãng. |
| Nghi vấn | Did you see the halo around the streetlights after the fog rolled in? |
Bạn có thấy quầng sáng quanh đèn đường sau khi sương mù kéo đến không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "halo".
