(Top Banner Ad)
manganese
C1
noun C1 Hóa học

manganese

UK: /ˈmæŋɡəˌniːz/ • US: /ˈmæŋɡəˌniːz/

Nghĩa tiếng Việt

mangan
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A metallic element with atomic number 25; it is a hard, brittle, gray-white transition metal.

Vietnamese Meaning

Một nguyên tố kim loại có số nguyên tử 25; nó là một kim loại chuyển tiếp cứng, giòn, màu xám trắng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Manganese is added to steel to increase its hardness."

    "Mangan được thêm vào thép để tăng độ cứng của nó."

  • "Manganese compounds are used in fertilizers and animal feed."

    "Các hợp chất mangan được sử dụng trong phân bón và thức ăn chăn nuôi."

  • "Potassium permanganate is a manganese compound with strong oxidizing properties."

    "Kali permanganat là một hợp chất mangan có tính oxy hóa mạnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun manganous Chứa manganese ở trạng thái hóa trị thấp hơn
Adjective manganic Liên quan đến hoặc chứa manganese

Synonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
magnes
Italian
manganese

Nguồn gốc tên gọi

Tên gọi "manganese" xuất phát từ tiếng Ý "manganese", bản thân nó có thể bắt nguồn từ tiếng Latinh "magnes" (nam châm) hoặc "magnesia" (một vùng ở Hy Lạp). Lý do có thể là manganese thường được tìm thấy cùng với magnetite (một loại quặng sắt từ) hoặc đến từ Magnesia.

Usage Note

Mangan là một nguyên tố hóa học quan trọng, được sử dụng rộng rãi trong luyện kim, đặc biệt là trong sản xuất thép để tăng độ cứng và độ bền. Nó cũng được tìm thấy trong nhiều khoáng chất và đóng vai trò quan trọng trong sinh học.

Prepositions

in of

Khi đi với 'in', nó chỉ sự hiện diện của mangan trong một chất hoặc hợp chất nào đó (ví dụ: manganese in steel). Khi đi với 'of', nó thường chỉ thành phần mangan của một hợp chất (ví dụ: an oxide of manganese).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + manganese
  • high-grade high-grade manganese ore
    (quặng manganese chất lượng cao)
  • electrolytic electrolytic manganese dioxide
    (manganese dioxide điện phân)
Verb + manganese
  • extract extract manganese from ore
    (chiết xuất manganese từ quặng)
  • produce produce manganese alloys
    (sản xuất hợp kim manganese)

Idioms

  • Not worth a manganese penny

    Không đáng một xu (manganese)

    "That old car isn't worth a manganese penny."

    (Chiếc xe cũ đó chẳng đáng một xu manganese nào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

manganese

noun
Lật mặt

Một nguyên tố kim loại có số nguyên tử 25; nó là một kim loại chuyển tiếp cứng, giòn, màu xám trắng.

"Manganese is added to steel to increase its hardness."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, manganese is a crucial element in steel production!
Ồ, mangan là một nguyên tố quan trọng trong sản xuất thép!
Phủ định
Hey, manganous oxide isn't typically used as a pigment.
Này, oxit manganous thường không được sử dụng làm chất màu.
Nghi vấn
Gosh, is that sample really high in manganic content?
Ôi trời, mẫu đó có thực sự chứa hàm lượng manganic cao không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Manganese, a brittle metal, is used in steel production.
Mangan, một kim loại giòn, được sử dụng trong sản xuất thép.
Phủ định
Considering its various applications, manganese, unlike some rare earth elements, isn't always difficult to source.
Xét đến các ứng dụng khác nhau của nó, mangan, không giống như một số nguyên tố đất hiếm, không phải lúc nào cũng khó tìm nguồn cung.
Nghi vấn
Doctor, is manganous oxide exposure a significant health concern?
Thưa bác sĩ, việc tiếp xúc với oxit manganơ có phải là một mối quan tâm sức khỏe đáng kể không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Manganese is a chemical element with the symbol Mn.
Mangan là một nguyên tố hóa học có ký hiệu Mn.
Phủ định
Manganese is not commonly found in its pure form in nature.
Mangan không thường được tìm thấy ở dạng tinh khiết trong tự nhiên.
Nghi vấn
Is manganese essential for some biological functions?
Mangan có cần thiết cho một số chức năng sinh học không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "manganese".

Ứng dụng trong công nghiệp

Manganese là một kim loại quan trọng trong công nghiệp luyện kim, đặc biệt là trong sản xuất thép. Nó giúp tăng độ cứng và độ bền của thép, làm cho thép ít bị ăn mòn hơn. Khoảng 90% manganese được sử dụng trong ngành thép.