cobalt
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một nguyên tố kim loại màu xám, cứng, có từ tính với số nguyên tử 27.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Cobalt is often used in the production of high-strength alloys."
"Cobalt thường được sử dụng trong sản xuất các hợp kim có độ bền cao."
-
"Cobalt-60 is a radioactive isotope used in cancer treatment."
"Cobalt-60 là một đồng vị phóng xạ được sử dụng trong điều trị ung thư."
-
"The vase was decorated with a beautiful cobalt glaze."
"Chiếc bình được trang trí bằng lớp men cobalt tuyệt đẹp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | cobaltic | thuộc về hoặc chứa cobalt (ở trạng thái hóa trị cao) |
| Adjective | cobaltous | thuộc về hoặc chứa cobalt (ở trạng thái hóa trị thấp) |
| Noun | cobaltinitrite | Cobaltinitrit (một hợp chất hóa học chứa cobalt) |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cobalt là một kim loại chuyển tiếp quan trọng, được sử dụng rộng rãi trong hợp kim, pin, và chất xúc tác. Nó cũng được sử dụng để tạo ra các sắc tố màu xanh lam trong gốm sứ và thủy tinh.
Prepositions
* **in:** Chỉ sự hiện diện của cobalt trong một hợp chất hoặc vật liệu (e.g., cobalt in alloys). * **with:** Chỉ sự kết hợp của cobalt với các nguyên tố khác (e.g., combined with nickel). * **as:** Chỉ vai trò của cobalt (e.g., cobalt as a catalyst).
Collocations (Từ đi kèm)
-
pure pure cobalt (cobalt nguyên chất)
-
radioactive radioactive cobalt (cobalt phóng xạ)
-
synthetic synthetic cobalt (cobalt tổng hợp)
-
mine mine cobalt (khai thác cobalt)
-
use use cobalt (sử dụng cobalt)
-
extract extract cobalt (chiết xuất cobalt)
Idioms
-
cobalt blue
màu xanh cobalt (một loại màu xanh lam đậm)
"She painted the walls cobalt blue."
(Cô ấy sơn tường màu xanh cobalt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cobalt
nounMột nguyên tố kim loại màu xám, cứng, có từ tính với số nguyên tử 27.
"Cobalt is often used in the production of high-strength alloys."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The artist used cobalt, a vibrant pigment, to paint the sky. |
Họa sĩ đã sử dụng coban, một sắc tố rực rỡ, để vẽ bầu trời. |
| Phủ định | Cobalt blue, though often admired, isn't always the best choice for skin tones, and the artist knew this. |
Màu xanh coban, mặc dù thường được ngưỡng mộ, không phải lúc nào cũng là lựa chọn tốt nhất cho tông màu da, và họa sĩ đã biết điều này. |
| Nghi vấn | Is the vase, which appears to be quite old, actually made with cobalt-infused glass? |
Chiếc bình, trông có vẻ khá cũ, có thực sự được làm bằng thủy tinh pha coban không? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The artist was painting the sky with cobalt hues, trying to capture the sunset. |
Người họa sĩ đang vẽ bầu trời với những sắc thái cobalt, cố gắng nắm bắt cảnh hoàng hôn. |
| Phủ định | She wasn't wearing a cobalt dress to the party, as she preferred a more subtle color. |
Cô ấy đã không mặc một chiếc váy màu cobalt đến bữa tiệc, vì cô ấy thích một màu sắc tinh tế hơn. |
| Nghi vấn | Were they mining cobalt in that region when the geological survey team arrived? |
Họ có đang khai thác cobalt ở khu vực đó khi đội khảo sát địa chất đến không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cobalt".
