(Top Banner Ad)
cobalt
B2
noun B2 Hóa học, Khoa học vật liệu, Nghệ thuật

cobalt

UK: /ˈkəʊbɔːlt/ • US: /ˈkoʊbɔːlt/

Nghĩa tiếng Việt

coban màu xanh cobalt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A hard, gray, ferromagnetic metallic element with atomic number 27.

Vietnamese Meaning

Một nguyên tố kim loại màu xám, cứng, có từ tính với số nguyên tử 27.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Cobalt is often used in the production of high-strength alloys."

    "Cobalt thường được sử dụng trong sản xuất các hợp kim có độ bền cao."

  • "Cobalt-60 is a radioactive isotope used in cancer treatment."

    "Cobalt-60 là một đồng vị phóng xạ được sử dụng trong điều trị ung thư."

  • "The vase was decorated with a beautiful cobalt glaze."

    "Chiếc bình được trang trí bằng lớp men cobalt tuyệt đẹp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cobaltic thuộc về hoặc chứa cobalt (ở trạng thái hóa trị cao)
Adjective cobaltous thuộc về hoặc chứa cobalt (ở trạng thái hóa trị thấp)
Noun cobaltinitrite Cobaltinitrit (một hợp chất hóa học chứa cobalt)

Related Words

Subject Area

Hóa học, Khoa học vật liệu, Nghệ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

German
Kobold
English
Cobalt

Nguồn gốc từ 'Kobold'

Tên gọi 'cobalt' xuất phát từ từ tiếng Đức 'Kobold', nghĩa là 'yêu tinh' hoặc 'quỷ lùn'. Các thợ mỏ thời xưa đặt tên như vậy vì họ tin rằng các yêu tinh đã yểm bùa quặng, khiến việc tách chiết kim loại khác trở nên khó khăn. Cobalt thường lẫn vào quặng bạc, làm giảm năng suất và gây khó chịu cho thợ mỏ.

Usage Note

Cobalt là một kim loại chuyển tiếp quan trọng, được sử dụng rộng rãi trong hợp kim, pin, và chất xúc tác. Nó cũng được sử dụng để tạo ra các sắc tố màu xanh lam trong gốm sứ và thủy tinh.

Prepositions

in with as

* **in:** Chỉ sự hiện diện của cobalt trong một hợp chất hoặc vật liệu (e.g., cobalt in alloys). * **with:** Chỉ sự kết hợp của cobalt với các nguyên tố khác (e.g., combined with nickel). * **as:** Chỉ vai trò của cobalt (e.g., cobalt as a catalyst).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cobalt
  • pure pure cobalt
    (cobalt nguyên chất)
  • radioactive radioactive cobalt
    (cobalt phóng xạ)
  • synthetic synthetic cobalt
    (cobalt tổng hợp)
Verb + cobalt
  • mine mine cobalt
    (khai thác cobalt)
  • use use cobalt
    (sử dụng cobalt)
  • extract extract cobalt
    (chiết xuất cobalt)

Idioms

  • cobalt blue

    màu xanh cobalt (một loại màu xanh lam đậm)

    "She painted the walls cobalt blue."

    (Cô ấy sơn tường màu xanh cobalt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cobalt

noun
Lật mặt

Một nguyên tố kim loại màu xám, cứng, có từ tính với số nguyên tử 27.

"Cobalt is often used in the production of high-strength alloys."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The artist used cobalt, a vibrant pigment, to paint the sky.
Họa sĩ đã sử dụng coban, một sắc tố rực rỡ, để vẽ bầu trời.
Phủ định
Cobalt blue, though often admired, isn't always the best choice for skin tones, and the artist knew this.
Màu xanh coban, mặc dù thường được ngưỡng mộ, không phải lúc nào cũng là lựa chọn tốt nhất cho tông màu da, và họa sĩ đã biết điều này.
Nghi vấn
Is the vase, which appears to be quite old, actually made with cobalt-infused glass?
Chiếc bình, trông có vẻ khá cũ, có thực sự được làm bằng thủy tinh pha coban không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The artist was painting the sky with cobalt hues, trying to capture the sunset.
Người họa sĩ đang vẽ bầu trời với những sắc thái cobalt, cố gắng nắm bắt cảnh hoàng hôn.
Phủ định
She wasn't wearing a cobalt dress to the party, as she preferred a more subtle color.
Cô ấy đã không mặc một chiếc váy màu cobalt đến bữa tiệc, vì cô ấy thích một màu sắc tinh tế hơn.
Nghi vấn
Were they mining cobalt in that region when the geological survey team arrived?
Họ có đang khai thác cobalt ở khu vực đó khi đội khảo sát địa chất đến không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cobalt".

Cobalt trong nghệ thuật

Cobalt tạo ra màu xanh lam tuyệt đẹp và bền, được sử dụng rộng rãi trong gốm sứ, thủy tinh và tranh vẽ từ hàng trăm năm trước. Màu xanh cobalt nổi tiếng trong đồ gốm sứ Delftware của Hà Lan.