nickel
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một nguyên tố kim loại màu trắng bạc, được sử dụng trong hợp kim và mạ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Stainless steel contains a high percentage of nickel."
"Thép không gỉ chứa một tỷ lệ cao nickel."
-
"The price of nickel has been rising."
"Giá nickel đang tăng lên."
-
"He only had a few nickels in his pocket."
"Anh ấy chỉ có vài đồng năm xu trong túi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Nickel là một kim loại có tính chống ăn mòn tốt, thường được sử dụng trong sản xuất thép không gỉ và các hợp kim khác. Nó cũng được sử dụng trong pin, nam châm và làm chất xúc tác.
Prepositions
Nickel in: Nickel tồn tại trong tự nhiên ở dạng quặng. Nickel into: Nickel được thêm vào để tạo hợp kim.
Collocations (Từ đi kèm)
-
shiny a shiny nickel (một đồng 5 xu sáng bóng)
-
five-cent a five-cent nickel (một đồng 5 xu)
-
pure pure nickel (niken nguyên chất)
-
spend spend a nickel (tiêu một đồng 5 xu)
-
save save every nickel (tiết kiệm từng đồng 5 xu)
-
polish polish the nickel (đánh bóng đồ niken / đồng 5 xu)
-
roll of a roll of nickels (một cuộn đồng 5 xu)
-
nickel nickel allergy (dị ứng niken)
Idioms
-
nickel-and-dime (someone/something)
Dùng những khoản chi nhỏ, lặt vặt để tính toán keo kiệt hoặc gây phiền phức, làm hao tổn tiền bạc của ai đó một cách từ từ.
"Don't let the repair shop nickel-and-dime you with unnecessary charges."
(Đừng để tiệm sửa chữa vặt vãnh tiền của bạn bằng những khoản phí không cần thiết.)
-
not worth a nickel
Không có giá trị gì cả; vô dụng.
"That old piece of junk isn't worth a nickel anymore."
(Món đồ bỏ đi cũ kỹ đó không còn đáng một xu nào nữa.)
-
a nickel for your thoughts
Bạn đang nghĩ gì vậy? (một cách nói thân mật để hỏi về suy nghĩ của ai đó).
"You've been quiet for a while, a nickel for your thoughts?"
(Bạn đã im lặng một lúc rồi, có điều gì muốn chia sẻ không?)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
nickel
danh từMột nguyên tố kim loại màu trắng bạc, được sử dụng trong hợp kim và mạ.
"Stainless steel contains a high percentage of nickel."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nickel".
