(Top Banner Ad)
nickel
A2
danh từ A2 Kinh tế, Hóa học, Đời sống hàng ngày

nickel

UK: /ˈnɪkəl/ • US: /ˈnɪkəl/

Nghĩa tiếng Việt

niken (kim loại) đồng năm xu
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A silvery-white metallic element, used in alloys and plating.

Vietnamese Meaning

Một nguyên tố kim loại màu trắng bạc, được sử dụng trong hợp kim và mạ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Stainless steel contains a high percentage of nickel."

    "Thép không gỉ chứa một tỷ lệ cao nickel."

  • "The price of nickel has been rising."

    "Giá nickel đang tăng lên."

  • "He only had a few nickels in his pocket."

    "Anh ấy chỉ có vài đồng năm xu trong túi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun nickel Kim loại niken; đồng xu 5 xu (của Mỹ hoặc Canada).
Verb nickel Mạ niken (phủ một lớp niken lên bề mặt).
Adjective nickel-plated Được mạ niken; có lớp phủ niken.
Noun nickelodeon Rạp chiếu phim hoặc máy chơi nhạc tự động (jukebox) kiểu cũ, thường có giá 5 xu (một nickel).

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Hóa học, Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

de
Nickel
sv
kopparnickel
en
nickel

Nguồn gốc tên gọi "Nickel"

Từ "nickel" có nguồn gốc từ tiếng Đức cổ. Ban đầu, "Nickel" là một tên gọi thân mật cho yêu tinh hoặc ma quỷ tinh quái, tương tự như tên 'Old Nick' cho quỷ Satan. Khi thợ mỏ Đức tìm thấy một loại quặng trông giống quặng đồng (copper) nhưng lại không thể chiết xuất được đồng từ nó, họ tin rằng đó là do yêu tinh đã đánh lừa họ. Vì vậy, họ gọi loại quặng này là "Kupfernickel" (nghĩa là "đồng của yêu tinh Nickel"). Sau này, khi một nguyên tố kim loại mới được phân lập từ quặng này vào năm 1751, nhà hóa học Thụy Điển Axel Fredrik Cronstedt đã đặt tên cho nó là "nickel".

Usage Note

Nickel là một kim loại có tính chống ăn mòn tốt, thường được sử dụng trong sản xuất thép không gỉ và các hợp kim khác. Nó cũng được sử dụng trong pin, nam châm và làm chất xúc tác.

Prepositions

in into

Nickel in: Nickel tồn tại trong tự nhiên ở dạng quặng. Nickel into: Nickel được thêm vào để tạo hợp kim.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + nickel
  • shiny a shiny nickel
    (một đồng 5 xu sáng bóng)
  • five-cent a five-cent nickel
    (một đồng 5 xu)
  • pure pure nickel
    (niken nguyên chất)
Động từ + nickel
  • spend spend a nickel
    (tiêu một đồng 5 xu)
  • save save every nickel
    (tiết kiệm từng đồng 5 xu)
  • polish polish the nickel
    (đánh bóng đồ niken / đồng 5 xu)
Danh từ + nickel
  • roll of a roll of nickels
    (một cuộn đồng 5 xu)
  • nickel nickel allergy
    (dị ứng niken)

Idioms

  • nickel-and-dime (someone/something)

    Dùng những khoản chi nhỏ, lặt vặt để tính toán keo kiệt hoặc gây phiền phức, làm hao tổn tiền bạc của ai đó một cách từ từ.

    "Don't let the repair shop nickel-and-dime you with unnecessary charges."

    (Đừng để tiệm sửa chữa vặt vãnh tiền của bạn bằng những khoản phí không cần thiết.)

  • not worth a nickel

    Không có giá trị gì cả; vô dụng.

    "That old piece of junk isn't worth a nickel anymore."

    (Món đồ bỏ đi cũ kỹ đó không còn đáng một xu nào nữa.)

  • a nickel for your thoughts

    Bạn đang nghĩ gì vậy? (một cách nói thân mật để hỏi về suy nghĩ của ai đó).

    "You've been quiet for a while, a nickel for your thoughts?"

    (Bạn đã im lặng một lúc rồi, có điều gì muốn chia sẻ không?)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nickel

danh từ
Lật mặt

Một nguyên tố kim loại màu trắng bạc, được sử dụng trong hợp kim và mạ.

"Stainless steel contains a high percentage of nickel."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nickel".

Đồng 5 xu của Mỹ và Canada

Trong tiếng Anh Mỹ và Canada, "nickel" là tên gọi thông thường của đồng xu 5 xu (five-cent coin). Đồng nickel của Mỹ hiện nay được làm từ 75% đồng và 25% niken, nặng 5 gram và có hình Tổng thống Thomas Jefferson ở mặt trước. Đồng nickel là một trong những loại tiền xu được sử dụng phổ biến nhất trong giao dịch hàng ngày ở Bắc Mỹ.

Tầm quan trọng của kim loại Niken

Niken là một kim loại chuyển tiếp màu trắng bạc, cứng, bền và có khả năng chống ăn mòn cao. Nó là thành phần quan trọng trong nhiều hợp kim, đặc biệt là thép không gỉ, giúp tăng cường độ bền và khả năng chống rỉ sét. Niken cũng được sử dụng rộng rãi trong sản xuất pin sạc (như pin NiMH), mạ điện để bảo vệ các kim loại khác, và trong các ứng dụng công nghiệp khác. Tuy nhiên, một số người có thể bị dị ứng với niken khi tiếp xúc trực tiếp.