mn
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Viết tắt của từ 'many' (nhiều). Thường được sử dụng trong văn viết không chính thức và tin nhắn văn bản.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I have mn things to do today."
"Tôi có rất nhiều việc phải làm hôm nay."
-
"There are mn reasons why I love this city."
"Có rất nhiều lý do tại sao tôi yêu thành phố này."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | man | người đàn ông, con người |
| Adjective | manly | nam tính, mạnh mẽ, xứng đáng với đàn ông |
| Noun | manliness | sự nam tính, bản lĩnh đàn ông |
| Noun | manhood | tuổi trưởng thành của đàn ông, bản lĩnh đàn ông |
| Verb | unman | làm mất đi sự dũng cảm/bản lĩnh, làm yếu đuối |
| Noun | mankind | nhân loại, loài người |
| Noun | manpower | nhân lực, sức người |
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ sử dụng trong văn bản không chính thức như tin nhắn, email thân mật, ghi chú cá nhân. Tránh sử dụng trong văn bản chính thức như báo cáo, bài luận, hoặc thư từ công việc.
Collocations (Từ đi kèm)
-
wise a wise man (một người đàn ông khôn ngoan)
-
young a young man (một chàng trai trẻ)
-
family a family man (một người đàn ông của gia đình)
-
brave a brave man (một người đàn ông dũng cảm)
-
business business man (doanh nhân)
-
delivery delivery man (người giao hàng)
-
police policeman (cảnh sát)
-
fire fireman (lính cứu hỏa)
-
man man the desk (trực bàn, phụ trách bàn làm việc)
-
man man the phones (trực điện thoại)
-
man man the barricades (đứng canh gác chướng ngại vật)
Idioms
-
a man of his word
người giữ lời hứa, người đáng tin cậy
"He is a man of his word; you can always trust what he says."
(Anh ấy là người giữ lời, bạn luôn có thể tin tưởng vào những gì anh ấy nói.)
-
man up
hãy mạnh mẽ lên, hành động như một người đàn ông (đối mặt với khó khăn)
"Stop complaining and just man up to your responsibilities."
(Đừng than phiền nữa và hãy mạnh mẽ đối mặt với trách nhiệm của mình đi.)
-
every man for himself
ai lo thân nấy, mạnh ai nấy sống
"When the ship started to sink, it was every man for himself."
(Khi con tàu bắt đầu chìm, ai nấy đều phải tự lo cho bản thân.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
mn
Viết tắtViết tắt của từ 'many' (nhiều). Thường được sử dụng trong văn viết không chính thức và tin nhắn văn bản.
"I have mn things to do today."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mn".
