(Top Banner Ad)
mn
A1
Viết tắt A1 Viết tắt (Abbreviations)

mn

Nghĩa tiếng Việt

nhiều vô số rất nhiều
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

Vietnamese Meaning

Viết tắt của từ 'many' (nhiều). Thường được sử dụng trong văn viết không chính thức và tin nhắn văn bản.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I have mn things to do today."

    "Tôi có rất nhiều việc phải làm hôm nay."

  • "There are mn reasons why I love this city."

    "Có rất nhiều lý do tại sao tôi yêu thành phố này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun man người đàn ông, con người
Adjective manly nam tính, mạnh mẽ, xứng đáng với đàn ông
Noun manliness sự nam tính, bản lĩnh đàn ông
Noun manhood tuổi trưởng thành của đàn ông, bản lĩnh đàn ông
Verb unman làm mất đi sự dũng cảm/bản lĩnh, làm yếu đuối
Noun mankind nhân loại, loài người
Noun manpower nhân lực, sức người

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Viết tắt (Abbreviations)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*man-
Proto-Germanic
*mann-
Old English
mann
Middle English
man
Modern English
man

Sự Nhầm Lẫn 'mn' và Nguồn Gốc của 'man'

Chữ 'mn' không phải là một từ độc lập được công nhận trong tiếng Anh hiện đại. Nó có thể là viết tắt của một số thuật ngữ (ví dụ: Minnesota) hoặc thường là lỗi đánh máy của từ 'man'. Để cung cấp thông tin hữu ích, phần phân tích này sẽ tập trung vào từ 'man' (người đàn ông/con người), là từ có khả năng được người dùng tìm kiếm khi gõ 'mn'. Từ 'man' có nguồn gốc từ Proto-Germanic *mann-, ban đầu có nghĩa là 'người, con người' nói chung, sau đó mới phát triển nghĩa chuyên biệt hơn là 'nam giới, đàn ông'.

Usage Note

Chỉ sử dụng trong văn bản không chính thức như tin nhắn, email thân mật, ghi chú cá nhân. Tránh sử dụng trong văn bản chính thức như báo cáo, bài luận, hoặc thư từ công việc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + man
  • wise a wise man
    (một người đàn ông khôn ngoan)
  • young a young man
    (một chàng trai trẻ)
  • family a family man
    (một người đàn ông của gia đình)
  • brave a brave man
    (một người đàn ông dũng cảm)
Noun + man (Compound nouns)
  • business business man
    (doanh nhân)
  • delivery delivery man
    (người giao hàng)
  • police policeman
    (cảnh sát)
  • fire fireman
    (lính cứu hỏa)
Verb + man
  • man man the desk
    (trực bàn, phụ trách bàn làm việc)
  • man man the phones
    (trực điện thoại)
  • man man the barricades
    (đứng canh gác chướng ngại vật)

Idioms

  • a man of his word

    người giữ lời hứa, người đáng tin cậy

    "He is a man of his word; you can always trust what he says."

    (Anh ấy là người giữ lời, bạn luôn có thể tin tưởng vào những gì anh ấy nói.)

  • man up

    hãy mạnh mẽ lên, hành động như một người đàn ông (đối mặt với khó khăn)

    "Stop complaining and just man up to your responsibilities."

    (Đừng than phiền nữa và hãy mạnh mẽ đối mặt với trách nhiệm của mình đi.)

  • every man for himself

    ai lo thân nấy, mạnh ai nấy sống

    "When the ship started to sink, it was every man for himself."

    (Khi con tàu bắt đầu chìm, ai nấy đều phải tự lo cho bản thân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mn

Viết tắt
Lật mặt

Viết tắt của từ 'many' (nhiều). Thường được sử dụng trong văn viết không chính thức và tin nhắn văn bản.

"I have mn things to do today."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mn".

Vai Trò Của Người Đàn Ông Trong Xã Hội

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm về 'man' (người đàn ông) và 'manhood' (bản lĩnh đàn ông) đã trải qua nhiều thay đổi theo thời gian. Từ việc gắn liền với hình ảnh trụ cột gia đình, sức mạnh thể chất và sự dũng cảm, đến ngày nay, xã hội hiện đại có cái nhìn đa chiều hơn về nam tính, khuyến khích sự thể hiện cảm xúc và vai trò bình đẳng trong gia đình và xã hội.

Man-made: Sức Ảnh Hưởng Của Con Người

Từ 'man' cũng xuất hiện trong nhiều cụm từ và từ ghép phản ánh vai trò của con người trong việc tạo ra hoặc tác động đến thế giới. Ví dụ, 'man-made' (do con người tạo ra) nhấn mạnh sản phẩm của bàn tay và trí óc con người, đối lập với tự nhiên. 'Mankind' (nhân loại) là một thuật ngữ bao quát tất cả con người, thể hiện sự thống nhất của loài người bất kể giới tính.