manhattan
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A borough of New York City, coextensive with New York County, New York, United States.
Vietnamese Meaning
Một quận của Thành phố New York, trùng với Quận New York, New York, Hoa Kỳ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She works in Manhattan."
"Cô ấy làm việc ở Manhattan."
-
"Manhattan is known for its skyscrapers."
"Manhattan nổi tiếng với những tòa nhà chọc trời."
-
"Visiting Manhattan is an unforgettable experience."
"Tham quan Manhattan là một trải nghiệm khó quên."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Manhattanite | Người dân sống ở Manhattan, New York. (Người Manhattan) |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Manhattan là một trong năm quận của Thành phố New York, nổi tiếng với Phố Wall, Broadway và nhiều địa điểm văn hóa và kinh tế quan trọng khác. Nó thường được dùng để chỉ trung tâm của Thành phố New York và là một biểu tượng của quyền lực và sự giàu có.
Prepositions
Sử dụng 'in' khi nói đến việc ở trong quận Manhattan nói chung (ví dụ: 'I live in Manhattan.'). Sử dụng 'on' khi đề cập đến một địa điểm cụ thể trên đảo Manhattan (ví dụ: 'The Empire State Building is on Manhattan Island.')
Collocations (Từ đi kèm)
-
Midtown Midtown Manhattan (Khu Midtown Manhattan)
-
Downtown Downtown Manhattan (Khu Downtown Manhattan)
-
Upper Upper Manhattan (Khu Thượng Manhattan)
-
Luxury Luxury Manhattan apartment (Căn hộ sang trọng ở Manhattan)
-
Visit Visit Manhattan (Tham quan Manhattan)
-
Explore Explore Manhattan (Khám phá Manhattan)
-
Live in Live in Manhattan (Sống ở Manhattan)
Idioms
-
A New York minute (in Manhattan)
Một khoảng thời gian rất ngắn, cực kỳ nhanh chóng (như ở New York)
"Everything changes in a New York minute."
(Mọi thứ thay đổi rất nhanh chóng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
manhattan
Danh từMột quận của Thành phố New York, trùng với Quận New York, New York, Hoa Kỳ.
"She works in Manhattan."
Grammar Rules
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she had always wanted to live in Manhattan. |
Cô ấy nói rằng cô ấy luôn muốn sống ở Manhattan. |
| Phủ định | He told me that he didn't like the hustle and bustle of Manhattan. |
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không thích sự ồn ào và náo nhiệt của Manhattan. |
| Nghi vấn | She asked if I had ever visited Manhattan. |
Cô ấy hỏi liệu tôi đã từng đến thăm Manhattan chưa. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "manhattan".
