(Top Banner Ad)
new york city
A2
Danh từ A2 Địa lý

new york city

UK: /njuː jɔːk ˈsɪti/ • US: /nuː jɔːrk ˈsɪti/

Nghĩa tiếng Việt

Thành phố New York Nữu Ước New York
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The most populous city in the United States, located in the state of New York.

Vietnamese Meaning

Thành phố đông dân nhất ở Hoa Kỳ, nằm ở bang New York.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "New York City is a major center for finance, culture, and fashion."

    "Thành phố New York là một trung tâm lớn về tài chính, văn hóa và thời trang."

  • "She dreams of living in New York City one day."

    "Cô ấy mơ ước được sống ở Thành phố New York một ngày nào đó."

  • "They spent their vacation in New York City, visiting many famous landmarks."

    "Họ đã dành kỳ nghỉ của mình ở Thành phố New York, tham quan nhiều địa danh nổi tiếng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun New Yorker Người dân New York; một tờ báo hoặc tạp chí có trụ sở tại New York.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

Dutch
Nieuw Amsterdam
English
New York
English
New York City

Nguồn gốc tên gọi New York City

Vào thế kỷ 17, khu vực này ban đầu được người Hà Lan thuộc địa hóa và gọi là Nieuw Amsterdam (Amsterdam Mới). Năm 1664, người Anh chiếm được và đổi tên thành New York, để vinh danh Công tước xứ York (Duke of York), người sau này trở thành Vua James II của Anh. Cụm từ 'City' được thêm vào để phân biệt với bang New York.

Usage Note

Đây là một danh từ riêng chỉ một địa điểm cụ thể. Cụm từ này thường được viết tắt là NYC.

Prepositions

in to from

in: chỉ vị trí bên trong thành phố (I live in New York City). to: chỉ hướng đến thành phố (I'm going to New York City). from: chỉ xuất phát từ thành phố (I'm from New York City).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + new york city
  • bustling bustling New York City
    (thành phố New York nhộn nhịp)
  • vibrant vibrant New York City
    (thành phố New York sôi động)
  • iconic iconic New York City
    (thành phố New York mang tính biểu tượng)
  • diverse diverse New York City
    (thành phố New York đa dạng)
Verb + new york city
  • visit visit New York City
    (thăm New York City)
  • explore explore New York City
    (khám phá New York City)
  • live in live in New York City
    (sống ở New York City)
Preposition + new york city
  • in in New York City
    (ở New York City)
  • to to New York City
    (đến New York City)
  • from from New York City
    (từ New York City)

Idioms

  • The Big Apple

    Biệt danh phổ biến của New York City, thường ám chỉ một nơi lớn, quan trọng và hấp dẫn, có nhiều cơ hội.

    "Many dream of making it big in The Big Apple."

    (Nhiều người mơ ước thành công vang dội ở New York City (Thành phố Trái táo lớn).)

  • The City That Never Sleeps

    Biệt danh của New York City, ý chỉ thành phố luôn sôi động, nhộn nhịp cả ngày lẫn đêm với vô số hoạt động.

    "You can find a restaurant open at 3 AM in The City That Never Sleeps."

    (Bạn có thể tìm thấy một nhà hàng mở cửa lúc 3 giờ sáng ở New York City (Thành phố không ngủ).)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

new york city

Danh từ
Lật mặt

Thành phố đông dân nhất ở Hoa Kỳ, nằm ở bang New York.

"New York City is a major center for finance, culture, and fashion."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "new york city".

Nồi lẩu văn hóa và Đa dạng

New York City nổi tiếng là một 'nồi lẩu văn hóa' (melting pot), nơi hội tụ hàng triệu người từ khắp nơi trên thế giới với đủ mọi chủng tộc, ngôn ngữ và truyền thống, tạo nên một sự đa dạng độc đáo và sống động. Điều này giúp thành phố có một nền văn hóa phong phú, năng động và cởi mở.

Biểu tượng của Tự do và Cơ hội

Đối với nhiều người nhập cư, New York City, đặc biệt là Tượng Nữ thần Tự do, đã trở thành biểu tượng mạnh mẽ của tự do, dân chủ và cơ hội. Nó đại diện cho hy vọng về một cuộc sống tốt đẹp hơn và hiện thực hóa 'giấc mơ Mỹ'.