(Top Banner Ad)
manhood
B2
noun B2 Xã hội học, Tâm lý học, Văn hóa

manhood

UK: /ˈmæn.hʊd/ • US: /ˈmæn.hʊd/

Nghĩa tiếng Việt

bản lĩnh đàn ông giai đoạn trưởng thành của nam giới sức mạnh đàn ông
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of being a man; the period of a man's life after he is no longer a boy.

Vietnamese Meaning

Giai đoạn làm người đàn ông; thời kỳ trong cuộc đời của một người đàn ông sau khi không còn là một cậu bé.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He proved his manhood by taking responsibility for his actions."

    "Anh ấy chứng tỏ bản lĩnh đàn ông của mình bằng cách chịu trách nhiệm cho hành động của mình."

  • "His manhood was challenged."

    "Bản lĩnh đàn ông của anh ấy đã bị thách thức."

  • "He entered his manhood during the war."

    "Anh ấy bước vào giai đoạn trưởng thành trong chiến tranh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun man Người đàn ông
Adjective manly Nam tính, thuộc về đàn ông

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tâm lý học, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*mannōdaz
Old English
mannhād

Nguồn gốc của 'Manhood'

Từ 'manhood' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'mannhād', kết hợp giữa 'mann' (người đàn ông) và '-hād' (trạng thái, điều kiện). Vì vậy, 'manhood' ban đầu ám chỉ trạng thái hoặc phẩm chất của một người đàn ông.

Usage Note

Thái nghĩa chung chỉ giai đoạn trưởng thành của nam giới. Có thể mang ý nghĩa về mặt sinh học, tâm lý, xã hội hoặc văn hóa. Khác với 'masculinity', 'manhood' nhấn mạnh giai đoạn và quá trình trưởng thành hơn là các đặc điểm tính cách.
Nghĩa này tập trung vào các phẩm chất được xã hội coi là đặc trưng của nam giới. Lưu ý rằng quan niệm về 'manhood' và những phẩm chất liên quan có thể thay đổi theo thời gian và văn hóa.

Prepositions

in

Dùng 'in' để chỉ thời điểm hoặc giai đoạn đạt đến sự trưởng thành. Ví dụ: 'He came into his manhood...' (Anh ấy bước vào giai đoạn trưởng thành...).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + manhood
  • early manhood
    (thời trai trẻ)
  • vigorous manhood
    (sức mạnh của tuổi trưởng thành)
Verb + manhood
  • reach manhood
    (đến tuổi trưởng thành)
  • enter manhood
    (bước vào tuổi trưởng thành)

Idioms

  • A rite of passage to manhood

    Một nghi lễ chuyển giao sang tuổi trưởng thành

    "Military service is often seen as a rite of passage to manhood."

    (Nghĩa vụ quân sự thường được xem như một nghi lễ chuyển giao sang tuổi trưởng thành.)

  • Defend one's manhood

    Bảo vệ lòng tự trọng/danh dự của một người đàn ông

    "He felt he had to defend his manhood after being publicly humiliated."

    (Anh ấy cảm thấy phải bảo vệ lòng tự trọng của mình sau khi bị sỉ nhục trước đám đông.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

manhood

noun
Lật mặt

Giai đoạn làm người đàn ông; thời kỳ trong cuộc đời của một người đàn ông sau khi không còn là một cậu bé.

"He proved his manhood by taking responsibility for his actions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "manhood".

Tuổi trưởng thành ở phương Tây

Ở nhiều nước phương Tây, tuổi 18 thường được coi là cột mốc đánh dấu sự trưởng thành về mặt pháp lý và xã hội. Đây là lúc một người có quyền bầu cử, mua rượu và tự chịu trách nhiệm về hành vi của mình.

Các nghi lễ chuyển giao

Trong nhiều nền văn hóa, có các nghi lễ đặc biệt đánh dấu sự chuyển giao từ tuổi trẻ sang tuổi trưởng thành, thường liên quan đến các thử thách về thể chất hoặc tinh thần.