manhood
nounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Manhood'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Giai đoạn làm người đàn ông; thời kỳ trong cuộc đời của một người đàn ông sau khi không còn là một cậu bé.
Definition (English Meaning)
The state of being a man; the period of a man's life after he is no longer a boy.
Ví dụ Thực tế với 'Manhood'
-
"He proved his manhood by taking responsibility for his actions."
"Anh ấy chứng tỏ bản lĩnh đàn ông của mình bằng cách chịu trách nhiệm cho hành động của mình."
-
"His manhood was challenged."
"Bản lĩnh đàn ông của anh ấy đã bị thách thức."
-
"He entered his manhood during the war."
"Anh ấy bước vào giai đoạn trưởng thành trong chiến tranh."
Từ loại & Từ liên quan của 'Manhood'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: manhood
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Manhood'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Thái nghĩa chung chỉ giai đoạn trưởng thành của nam giới. Có thể mang ý nghĩa về mặt sinh học, tâm lý, xã hội hoặc văn hóa. Khác với 'masculinity', 'manhood' nhấn mạnh giai đoạn và quá trình trưởng thành hơn là các đặc điểm tính cách.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Dùng 'in' để chỉ thời điểm hoặc giai đoạn đạt đến sự trưởng thành. Ví dụ: 'He came into his manhood...' (Anh ấy bước vào giai đoạn trưởng thành...).
Ngữ pháp ứng dụng với 'Manhood'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.