(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ manhood
B2

manhood

noun

Nghĩa tiếng Việt

bản lĩnh đàn ông giai đoạn trưởng thành của nam giới sức mạnh đàn ông
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Manhood'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Giai đoạn làm người đàn ông; thời kỳ trong cuộc đời của một người đàn ông sau khi không còn là một cậu bé.

Definition (English Meaning)

The state of being a man; the period of a man's life after he is no longer a boy.

Ví dụ Thực tế với 'Manhood'

  • "He proved his manhood by taking responsibility for his actions."

    "Anh ấy chứng tỏ bản lĩnh đàn ông của mình bằng cách chịu trách nhiệm cho hành động của mình."

  • "His manhood was challenged."

    "Bản lĩnh đàn ông của anh ấy đã bị thách thức."

  • "He entered his manhood during the war."

    "Anh ấy bước vào giai đoạn trưởng thành trong chiến tranh."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Manhood'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: manhood
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

childhood(thời thơ ấu)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Xã hội học Tâm lý học Văn hóa

Ghi chú Cách dùng 'Manhood'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Thái nghĩa chung chỉ giai đoạn trưởng thành của nam giới. Có thể mang ý nghĩa về mặt sinh học, tâm lý, xã hội hoặc văn hóa. Khác với 'masculinity', 'manhood' nhấn mạnh giai đoạn và quá trình trưởng thành hơn là các đặc điểm tính cách.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in

Dùng 'in' để chỉ thời điểm hoặc giai đoạn đạt đến sự trưởng thành. Ví dụ: 'He came into his manhood...' (Anh ấy bước vào giai đoạn trưởng thành...).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Manhood'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)