nail technician
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person whose job is to provide cosmetic treatments for the fingernails and toenails.
Vietnamese Meaning
Một người có công việc cung cấp các dịch vụ chăm sóc thẩm mỹ cho móng tay và móng chân.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The nail technician gave me a beautiful manicure."
"Người thợ làm móng đã làm cho tôi một bộ móng tay rất đẹp."
-
"She's been a nail technician for over 10 years."
"Cô ấy đã là một thợ làm móng được hơn 10 năm rồi."
-
"I have an appointment with my nail technician tomorrow."
"Tôi có hẹn với thợ làm móng của tôi vào ngày mai."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | nail | móng tay, móng chân; đinh |
| Verb | nail | đóng đinh; làm móng (trong ngữ cảnh làm đẹp) |
| Noun | manicure | sự cắt sửa móng tay |
| Verb | manicure | cắt sửa móng tay |
| Noun | pedicure | sự cắt sửa móng chân |
| Verb | pedicure | cắt sửa móng chân |
| Noun | technique | kỹ thuật |
| Adjective | technical | thuộc về kỹ thuật, chuyên môn |
| Noun | technology | công nghệ |
| Noun | salon | tiệm làm tóc, làm đẹp |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này thường được sử dụng để chỉ những người chuyên nghiệp được đào tạo và có chứng chỉ hành nghề trong lĩnh vực chăm sóc móng. Nó nhấn mạnh kỹ năng và kiến thức chuyên môn mà người đó sở hữu, khác với những người chỉ đơn giản làm móng nghiệp dư. 'Nail technician' bao hàm sự chuyên nghiệp và trách nhiệm trong việc đảm bảo vệ sinh và an toàn cho khách hàng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
experienced an experienced nail technician (một thợ làm móng có kinh nghiệm)
-
certified a certified nail technician (một thợ làm móng được chứng nhận)
-
skilled a skilled nail technician (một thợ làm móng lành nghề)
-
professional a professional nail technician (một thợ làm móng chuyên nghiệp)
-
hire hire a nail technician (thuê một thợ làm móng)
-
become become a nail technician (trở thành một thợ làm móng)
-
visit visit a nail technician (ghé thăm/đến gặp một thợ làm móng)
-
consult consult a nail technician (tham khảo ý kiến một thợ làm móng)
Idioms
-
become a nail technician
trở thành một thợ làm móng (chỉ con đường sự nghiệp)
"She decided to go to beauty school to become a nail technician."
(Cô ấy quyết định đi học trường thẩm mỹ để trở thành một thợ làm móng.)
-
work as a nail technician
làm nghề thợ làm móng (chỉ công việc hiện tại)
"After graduating, he started to work as a nail technician at a local salon."
(Sau khi tốt nghiệp, anh ấy bắt đầu làm thợ làm móng tại một tiệm địa phương.)
-
have your nails done by a nail technician
được thợ làm móng làm móng (chỉ việc sử dụng dịch vụ)
"I always have my nails done by a professional nail technician because they do such a great job."
(Tôi luôn được thợ làm móng chuyên nghiệp làm móng vì họ làm rất đẹp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
nail technician
Danh từMột người có công việc cung cấp các dịch vụ chăm sóc thẩm mỹ cho móng tay và móng chân.
"The nail technician gave me a beautiful manicure."
Grammar Rules
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The nail technician provides excellent service. |
Kỹ thuật viên làm móng cung cấp dịch vụ tuyệt vời. |
| Phủ định | She isn't a nail technician, she's a cosmetologist. |
Cô ấy không phải là kỹ thuật viên làm móng, cô ấy là một chuyên viên thẩm mỹ. |
| Nghi vấn | Is your sister a nail technician? |
Em gái bạn có phải là kỹ thuật viên làm móng không? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She was working as a nail technician at the salon last year. |
Cô ấy đã làm việc như một kỹ thuật viên làm móng tại thẩm mỹ viện năm ngoái. |
| Phủ định | I wasn't expecting to see my nail technician at the grocery store. |
Tôi đã không mong đợi sẽ nhìn thấy kỹ thuật viên làm móng của mình ở cửa hàng tạp hóa. |
| Nghi vấn | Were they training to become nail technicians at that beauty school? |
Có phải họ đã được đào tạo để trở thành kỹ thuật viên làm móng tại trường dạy nghề làm đẹp đó không? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had worked as a nail technician for five years before she opened her own salon. |
Cô ấy đã làm kỹ thuật viên làm móng được năm năm trước khi cô ấy mở tiệm của riêng mình. |
| Phủ định | They had not hired a nail technician until their business started to grow rapidly. |
Họ đã không thuê một kỹ thuật viên làm móng cho đến khi việc kinh doanh của họ bắt đầu phát triển nhanh chóng. |
| Nghi vấn | Had he ever known a nail technician who had won a national competition? |
Anh ấy đã từng biết một kỹ thuật viên làm móng nào đã thắng một cuộc thi quốc gia chưa? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had been working as a nail technician for five years before she opened her own salon. |
Cô ấy đã làm kỹ thuật viên làm móng được năm năm trước khi cô ấy mở tiệm của riêng mình. |
| Phủ định | He hadn't been training to be a nail technician before he decided to become a hairdresser. |
Anh ấy đã không được đào tạo để trở thành một kỹ thuật viên làm móng trước khi anh ấy quyết định trở thành một thợ làm tóc. |
| Nghi vấn | Had she been seeing the nail technician regularly before her wedding? |
Có phải cô ấy đã thường xuyên gặp kỹ thuật viên làm móng trước đám cưới của cô ấy không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The nail technician's tools are always sterilized before each appointment. |
Dụng cụ của kỹ thuật viên làm móng luôn được khử trùng trước mỗi cuộc hẹn. |
| Phủ định | That nail technician's salon doesn't accept walk-ins; you need an appointment. |
Salon của kỹ thuật viên làm móng đó không chấp nhận khách vãng lai; bạn cần một cuộc hẹn. |
| Nghi vấn | Is that nail technician's license up to date? |
Giấy phép của kỹ thuật viên làm móng đó có còn hiệu lực không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nail technician".
