(Top Banner Ad)
nail technician
A2
Danh từ A2 Thẩm mỹ, Dịch vụ làm đẹp

nail technician

UK: /ˈneɪl tekˈnɪʃən/ • US: /ˈneɪl tekˈnɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

thợ làm móng kỹ thuật viên làm móng
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person whose job is to provide cosmetic treatments for the fingernails and toenails.

Vietnamese Meaning

Một người có công việc cung cấp các dịch vụ chăm sóc thẩm mỹ cho móng tay và móng chân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The nail technician gave me a beautiful manicure."

    "Người thợ làm móng đã làm cho tôi một bộ móng tay rất đẹp."

  • "She's been a nail technician for over 10 years."

    "Cô ấy đã là một thợ làm móng được hơn 10 năm rồi."

  • "I have an appointment with my nail technician tomorrow."

    "Tôi có hẹn với thợ làm móng của tôi vào ngày mai."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun nail móng tay, móng chân; đinh
Verb nail đóng đinh; làm móng (trong ngữ cảnh làm đẹp)
Noun manicure sự cắt sửa móng tay
Verb manicure cắt sửa móng tay
Noun pedicure sự cắt sửa móng chân
Verb pedicure cắt sửa móng chân
Noun technique kỹ thuật
Adjective technical thuộc về kỹ thuật, chuyên môn
Noun technology công nghệ
Noun salon tiệm làm tóc, làm đẹp

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thẩm mỹ, Dịch vụ làm đẹp

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*nagla-
Old English
nægl
Middle English
nail
Modern English
nail
Ancient Greek
tekhne (art, skill)
Ancient Greek
tekhnikos (skillful)
French
technicien
Modern English
technician
Modern English (Compound)
nail technician

Nguồn gốc của 'Nail Technician'

Cụm từ 'nail technician' là một từ ghép hiện đại, xuất hiện khi ngành công nghiệp làm đẹp móng phát triển mạnh mẽ. 'Nail' có nguồn gốc lâu đời từ tiếng Proto-Germanic, chỉ phần móng trên ngón tay/chân. 'Technician' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'tekhne' (nghệ thuật, kỹ năng), chỉ người có kỹ năng chuyên môn. Sự kết hợp này mô tả chính xác một chuyên gia làm đẹp móng, người sử dụng kỹ thuật và sự khéo léo để chăm sóc và trang trí móng tay, móng chân.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng để chỉ những người chuyên nghiệp được đào tạo và có chứng chỉ hành nghề trong lĩnh vực chăm sóc móng. Nó nhấn mạnh kỹ năng và kiến thức chuyên môn mà người đó sở hữu, khác với những người chỉ đơn giản làm móng nghiệp dư. 'Nail technician' bao hàm sự chuyên nghiệp và trách nhiệm trong việc đảm bảo vệ sinh và an toàn cho khách hàng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + nail technician
  • experienced an experienced nail technician
    (một thợ làm móng có kinh nghiệm)
  • certified a certified nail technician
    (một thợ làm móng được chứng nhận)
  • skilled a skilled nail technician
    (một thợ làm móng lành nghề)
  • professional a professional nail technician
    (một thợ làm móng chuyên nghiệp)
Verb + nail technician
  • hire hire a nail technician
    (thuê một thợ làm móng)
  • become become a nail technician
    (trở thành một thợ làm móng)
  • visit visit a nail technician
    (ghé thăm/đến gặp một thợ làm móng)
  • consult consult a nail technician
    (tham khảo ý kiến một thợ làm móng)

Idioms

  • become a nail technician

    trở thành một thợ làm móng (chỉ con đường sự nghiệp)

    "She decided to go to beauty school to become a nail technician."

    (Cô ấy quyết định đi học trường thẩm mỹ để trở thành một thợ làm móng.)

  • work as a nail technician

    làm nghề thợ làm móng (chỉ công việc hiện tại)

    "After graduating, he started to work as a nail technician at a local salon."

    (Sau khi tốt nghiệp, anh ấy bắt đầu làm thợ làm móng tại một tiệm địa phương.)

  • have your nails done by a nail technician

    được thợ làm móng làm móng (chỉ việc sử dụng dịch vụ)

    "I always have my nails done by a professional nail technician because they do such a great job."

    (Tôi luôn được thợ làm móng chuyên nghiệp làm móng vì họ làm rất đẹp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nail technician

Danh từ
Lật mặt

Một người có công việc cung cấp các dịch vụ chăm sóc thẩm mỹ cho móng tay và móng chân.

"The nail technician gave me a beautiful manicure."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The nail technician provides excellent service.
Kỹ thuật viên làm móng cung cấp dịch vụ tuyệt vời.
Phủ định
She isn't a nail technician, she's a cosmetologist.
Cô ấy không phải là kỹ thuật viên làm móng, cô ấy là một chuyên viên thẩm mỹ.
Nghi vấn
Is your sister a nail technician?
Em gái bạn có phải là kỹ thuật viên làm móng không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was working as a nail technician at the salon last year.
Cô ấy đã làm việc như một kỹ thuật viên làm móng tại thẩm mỹ viện năm ngoái.
Phủ định
I wasn't expecting to see my nail technician at the grocery store.
Tôi đã không mong đợi sẽ nhìn thấy kỹ thuật viên làm móng của mình ở cửa hàng tạp hóa.
Nghi vấn
Were they training to become nail technicians at that beauty school?
Có phải họ đã được đào tạo để trở thành kỹ thuật viên làm móng tại trường dạy nghề làm đẹp đó không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had worked as a nail technician for five years before she opened her own salon.
Cô ấy đã làm kỹ thuật viên làm móng được năm năm trước khi cô ấy mở tiệm của riêng mình.
Phủ định
They had not hired a nail technician until their business started to grow rapidly.
Họ đã không thuê một kỹ thuật viên làm móng cho đến khi việc kinh doanh của họ bắt đầu phát triển nhanh chóng.
Nghi vấn
Had he ever known a nail technician who had won a national competition?
Anh ấy đã từng biết một kỹ thuật viên làm móng nào đã thắng một cuộc thi quốc gia chưa?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been working as a nail technician for five years before she opened her own salon.
Cô ấy đã làm kỹ thuật viên làm móng được năm năm trước khi cô ấy mở tiệm của riêng mình.
Phủ định
He hadn't been training to be a nail technician before he decided to become a hairdresser.
Anh ấy đã không được đào tạo để trở thành một kỹ thuật viên làm móng trước khi anh ấy quyết định trở thành một thợ làm tóc.
Nghi vấn
Had she been seeing the nail technician regularly before her wedding?
Có phải cô ấy đã thường xuyên gặp kỹ thuật viên làm móng trước đám cưới của cô ấy không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The nail technician's tools are always sterilized before each appointment.
Dụng cụ của kỹ thuật viên làm móng luôn được khử trùng trước mỗi cuộc hẹn.
Phủ định
That nail technician's salon doesn't accept walk-ins; you need an appointment.
Salon của kỹ thuật viên làm móng đó không chấp nhận khách vãng lai; bạn cần một cuộc hẹn.
Nghi vấn
Is that nail technician's license up to date?
Giấy phép của kỹ thuật viên làm móng đó có còn hiệu lực không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nail technician".

Sự phát triển của ngành làm móng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và ngày càng phổ biến trên toàn cầu, việc chăm sóc móng tay và móng chân đã trở thành một phần quan trọng của thói quen làm đẹp và tự chăm sóc bản thân. Ngành công nghiệp làm móng đã phát triển mạnh mẽ, tạo ra hàng ngàn cơ hội việc làm cho các 'nail technician' và biến các tiệm làm móng thành những không gian xã hội phổ biến.

Tầm quan trọng của đào tạo và vệ sinh

Nghề 'nail technician' đòi hỏi kỹ năng chuyên môn và sự hiểu biết về vệ sinh. Ở nhiều quốc gia, các thợ làm móng cần phải được đào tạo bài bản và có chứng chỉ hành nghề để đảm bảo an toàn và chất lượng dịch vụ cho khách hàng. Việc tuân thủ các quy tắc vệ sinh nghiêm ngặt là cực kỳ quan trọng để ngăn ngừa lây nhiễm và bảo vệ sức khỏe.