(Top Banner Ad)
manicure
B1
noun B1 Làm đẹp

manicure

UK: /ˈmænɪkjʊə(r)/ • US: /ˈmænɪkjʊr/

Nghĩa tiếng Việt

làm móng tay chăm sóc móng tay
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A cosmetic treatment of the hands involving shaping and often painting of the fingernails, softening of the skin, and sometimes massage.

Vietnamese Meaning

Sự chăm sóc thẩm mỹ cho bàn tay bao gồm tạo hình và thường là sơn móng tay, làm mềm da và đôi khi mát-xa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She gets a manicure every two weeks."

    "Cô ấy đi làm móng tay hai tuần một lần."

  • "The salon offers a wide range of manicure services."

    "Salon cung cấp nhiều dịch vụ làm móng tay đa dạng."

  • "He meticulously manicured his garden."

    "Anh ấy tỉ mỉ chăm sóc khu vườn của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb manicure Sửa móng tay, làm móng tay
Noun manicurist Thợ làm móng tay

Synonyms

Related Words

Subject Area

Làm đẹp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
manus (hand) + cura (care)
French
manucure
English
manicure

Nguồn Gốc Của 'Manicure'

Từ 'manicure' xuất phát từ tiếng Latinh 'manus' (bàn tay) và 'cura' (sự chăm sóc). Ban đầu, nó chỉ đơn giản là việc chăm sóc bàn tay, nhưng sau đó phát triển thành một quy trình làm đẹp phức tạp hơn bao gồm cắt tỉa, sơn sửa móng và làm mềm da tay. Quy trình này du nhập vào nhiều nền văn hóa và trở thành một phần quan trọng của thói quen làm đẹp của nhiều người trên thế giới.

Usage Note

Từ 'manicure' thường được sử dụng để chỉ một liệu pháp làm đẹp cụ thể tập trung vào việc cải thiện vẻ ngoài của bàn tay và móng tay. Nó nhấn mạnh sự tỉ mỉ và chi tiết trong việc chăm sóc, khác với việc chỉ đơn giản cắt tỉa móng tay.

Prepositions

for with

'Manicure for': Thường dùng để chỉ mục đích của việc làm móng (ví dụ: 'a manicure for a wedding'). 'Manicure with': Thường dùng để chỉ các công cụ hoặc sản phẩm được sử dụng trong quá trình làm móng (ví dụ: 'a manicure with gel polish').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + manicure
  • professional manicure
    (làm móng chuyên nghiệp)
  • perfect manicure
    (bộ móng hoàn hảo)
  • french manicure
    (móng kiểu Pháp)
Verb + manicure
  • get a manicure
    (đi làm móng)
  • give yourself a manicure
    (tự làm móng tại nhà)
  • need a manicure
    (cần đi làm móng)

Idioms

  • Not (one's) cup of tea

    Không phải sở thích của ai đó.

    "Getting a manicure is not really my cup of tea, but I do it sometimes."

    (Đi làm móng không hẳn là sở thích của tôi, nhưng thỉnh thoảng tôi vẫn làm.)

  • Look like a million dollars

    Trông rất lộng lẫy, sang trọng.

    "She looked like a million dollars after her manicure and new dress."

    (Cô ấy trông rất lộng lẫy sau khi làm móng và mặc chiếc váy mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

manicure

noun
Lật mặt

Sự chăm sóc thẩm mỹ cho bàn tay bao gồm tạo hình và thường là sơn móng tay, làm mềm da và đôi khi mát-xa.

"She gets a manicure every two weeks."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, her manicure looks amazing!
Chà, bộ móng tay của cô ấy trông thật tuyệt vời!
Phủ định
Oh no, she didn't get a manicure, and now her nails look terrible.
Ôi không, cô ấy đã không đi làm móng tay, và bây giờ móng tay của cô ấy trông thật tệ.
Nghi vấn
Hey, did she just manicure her nails?
Này, cô ấy vừa mới làm móng tay sao?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She gets a manicure every two weeks.
Cô ấy làm móng tay mỗi hai tuần một lần.
Phủ định
Not only did she manicure her nails, but also she painted her toenails.
Không chỉ cô ấy làm móng tay mà còn sơn cả móng chân nữa.
Nghi vấn
Should you manicure your nails regularly, they will look healthier.
Nếu bạn làm móng tay thường xuyên, chúng sẽ trông khỏe mạnh hơn.

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She gets a manicure every month.
Cô ấy đi làm móng tay mỗi tháng.
Phủ định
They do not manicure their nails themselves.
Họ không tự làm móng tay cho mình.
Nghi vấn
Does he manicure his own nails?
Anh ấy tự làm móng tay cho mình phải không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to get a manicure tomorrow.
Cô ấy sẽ đi làm móng tay vào ngày mai.
Phủ định
I am not going to manicure my nails this week.
Tôi sẽ không làm móng tay của mình trong tuần này.
Nghi vấn
Are you going to manicure her nails?
Bạn sẽ làm móng tay cho cô ấy phải không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time she arrives, I will have manicured my nails.
Trước khi cô ấy đến, tôi sẽ đã làm móng tay xong.
Phủ định
She won't have had a manicure before the wedding.
Cô ấy sẽ chưa làm móng tay trước đám cưới đâu.
Nghi vấn
Will you have given yourself a manicure by tomorrow morning?
Liệu bạn đã tự làm móng tay xong trước sáng mai chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "manicure".

Ý Nghĩa Văn Hóa Của Manicure

Manicure không chỉ là một quy trình làm đẹp mà còn là một biểu tượng của sự chăm sóc bản thân và thể hiện phong cách cá nhân. Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, manicure thường được xem là một phần quan trọng của việc chuẩn bị cho các sự kiện đặc biệt hoặc đơn giản chỉ là để cảm thấy tự tin hơn.