manicure
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A cosmetic treatment of the hands involving shaping and often painting of the fingernails, softening of the skin, and sometimes massage.
Vietnamese Meaning
Sự chăm sóc thẩm mỹ cho bàn tay bao gồm tạo hình và thường là sơn móng tay, làm mềm da và đôi khi mát-xa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She gets a manicure every two weeks."
"Cô ấy đi làm móng tay hai tuần một lần."
-
"The salon offers a wide range of manicure services."
"Salon cung cấp nhiều dịch vụ làm móng tay đa dạng."
-
"He meticulously manicured his garden."
"Anh ấy tỉ mỉ chăm sóc khu vườn của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | manicure | Sửa móng tay, làm móng tay |
| Noun | manicurist | Thợ làm móng tay |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'manicure' thường được sử dụng để chỉ một liệu pháp làm đẹp cụ thể tập trung vào việc cải thiện vẻ ngoài của bàn tay và móng tay. Nó nhấn mạnh sự tỉ mỉ và chi tiết trong việc chăm sóc, khác với việc chỉ đơn giản cắt tỉa móng tay.
Prepositions
'Manicure for': Thường dùng để chỉ mục đích của việc làm móng (ví dụ: 'a manicure for a wedding'). 'Manicure with': Thường dùng để chỉ các công cụ hoặc sản phẩm được sử dụng trong quá trình làm móng (ví dụ: 'a manicure with gel polish').
Collocations (Từ đi kèm)
-
professional manicure (làm móng chuyên nghiệp)
-
perfect manicure (bộ móng hoàn hảo)
-
french manicure (móng kiểu Pháp)
-
get a manicure (đi làm móng)
-
give yourself a manicure (tự làm móng tại nhà)
-
need a manicure (cần đi làm móng)
Idioms
-
Not (one's) cup of tea
Không phải sở thích của ai đó.
"Getting a manicure is not really my cup of tea, but I do it sometimes."
(Đi làm móng không hẳn là sở thích của tôi, nhưng thỉnh thoảng tôi vẫn làm.)
-
Look like a million dollars
Trông rất lộng lẫy, sang trọng.
"She looked like a million dollars after her manicure and new dress."
(Cô ấy trông rất lộng lẫy sau khi làm móng và mặc chiếc váy mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
manicure
nounSự chăm sóc thẩm mỹ cho bàn tay bao gồm tạo hình và thường là sơn móng tay, làm mềm da và đôi khi mát-xa.
"She gets a manicure every two weeks."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, her manicure looks amazing! |
Chà, bộ móng tay của cô ấy trông thật tuyệt vời! |
| Phủ định | Oh no, she didn't get a manicure, and now her nails look terrible. |
Ôi không, cô ấy đã không đi làm móng tay, và bây giờ móng tay của cô ấy trông thật tệ. |
| Nghi vấn | Hey, did she just manicure her nails? |
Này, cô ấy vừa mới làm móng tay sao? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She gets a manicure every two weeks. |
Cô ấy làm móng tay mỗi hai tuần một lần. |
| Phủ định | Not only did she manicure her nails, but also she painted her toenails. |
Không chỉ cô ấy làm móng tay mà còn sơn cả móng chân nữa. |
| Nghi vấn | Should you manicure your nails regularly, they will look healthier. |
Nếu bạn làm móng tay thường xuyên, chúng sẽ trông khỏe mạnh hơn. |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She gets a manicure every month. |
Cô ấy đi làm móng tay mỗi tháng. |
| Phủ định | They do not manicure their nails themselves. |
Họ không tự làm móng tay cho mình. |
| Nghi vấn | Does he manicure his own nails? |
Anh ấy tự làm móng tay cho mình phải không? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is going to get a manicure tomorrow. |
Cô ấy sẽ đi làm móng tay vào ngày mai. |
| Phủ định | I am not going to manicure my nails this week. |
Tôi sẽ không làm móng tay của mình trong tuần này. |
| Nghi vấn | Are you going to manicure her nails? |
Bạn sẽ làm móng tay cho cô ấy phải không? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time she arrives, I will have manicured my nails. |
Trước khi cô ấy đến, tôi sẽ đã làm móng tay xong. |
| Phủ định | She won't have had a manicure before the wedding. |
Cô ấy sẽ chưa làm móng tay trước đám cưới đâu. |
| Nghi vấn | Will you have given yourself a manicure by tomorrow morning? |
Liệu bạn đã tự làm móng tay xong trước sáng mai chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "manicure".
