(Top Banner Ad)
salon
B1
noun B1 Kinh doanh, Dịch vụ làm đẹp, Văn hóa, Lịch sử

salon

UK: /ˈsælɒn/ • US: /sæˈlɑːn/

Nghĩa tiếng Việt

tiệm làm đẹp salon (tóc, làm đẹp) phòng khách (lớn, sang trọng)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A shop providing hairdressing, beauty treatments, or massage.

Vietnamese Meaning

Một cửa hàng cung cấp dịch vụ làm tóc, các liệu pháp làm đẹp hoặc mát-xa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She goes to the salon every week for a manicure."

    "Cô ấy đến salon mỗi tuần để làm móng tay."

  • "He owns a successful hair salon downtown."

    "Anh ấy sở hữu một salon tóc thành công ở trung tâm thành phố."

  • "The art salon was a popular gathering place for artists and writers."

    "Phòng trưng bày nghệ thuật là một địa điểm tụ tập phổ biến của các nghệ sĩ và nhà văn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun salon Tiệm làm đẹp, tiệm cắt tóc, thẩm mỹ viện; phòng khách lớn (kiểu cũ); buổi gặp gỡ văn hóa/nghệ thuật (kiểu cũ).

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Dịch vụ làm đẹp, Văn hóa, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Germanic
*salaz
Italian
salone
French
salon
English
salon

Nguồn Gốc Của 'Salon'

Từ 'salon' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Pháp, lấy từ 'salone' trong tiếng Ý, có nghĩa là 'đại sảnh' hoặc 'căn phòng lớn'. Ban đầu, từ này dùng để chỉ một căn phòng lớn trong các ngôi nhà sang trọng. Về sau, nó phát triển ý nghĩa thành nơi diễn ra các buổi gặp mặt xã hội, văn hóa của giới trí thức, rồi dần được dùng để chỉ các cửa hàng cung cấp dịch vụ làm đẹp và chăm sóc cá nhân như hiện nay.

Usage Note

Từ 'salon' thường được dùng để chỉ một cơ sở kinh doanh chuyên cung cấp các dịch vụ làm đẹp và chăm sóc cá nhân. Nó có thể bao gồm các dịch vụ như cắt tóc, uốn tóc, nhuộm tóc, làm móng, chăm sóc da mặt, mát-xa và các liệu pháp thẩm mỹ khác. Đôi khi, 'salon' còn được dùng để chỉ một địa điểm tổ chức các buổi họp mặt, thảo luận về văn hóa và nghệ thuật (ý nghĩa này ít phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại, nhưng lại là nguồn gốc của từ).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + salon
  • beauty beauty salon
    (tiệm làm đẹp, thẩm mỹ viện)
  • hair hair salon
    (tiệm cắt tóc, tiệm làm tóc)
  • nail nail salon
    (tiệm làm móng)
  • bridal bridal salon
    (cửa hàng áo cưới)
  • upscale upscale salon
    (tiệm sang trọng, cao cấp)
  • spacious spacious salon
    (tiệm rộng rãi)
Verb + salon
  • go to go to a salon
    (đi đến tiệm làm đẹp/cắt tóc)
  • visit visit a salon
    (ghé thăm tiệm làm đẹp/cắt tóc)
  • open open a salon
    (mở một tiệm làm đẹp/cắt tóc)
  • run run a salon
    (điều hành một tiệm làm đẹp/cắt tóc)
  • have have a salon treatment
    (được chăm sóc/làm đẹp tại tiệm)
Salon + Noun
  • treatment salon treatment
    (dịch vụ chăm sóc tại tiệm (làm đẹp, tóc, móng...))
  • experience salon experience
    (trải nghiệm tại tiệm)
  • products salon products
    (sản phẩm dùng tại tiệm (chuyên nghiệp))

Idioms

  • salon culture

    Văn hóa salon; các buổi tụ họp xã giao, trao đổi học thuật của giới trí thức/thượng lưu (đặc biệt trong lịch sử Pháp).

    "The 18th-century Parisian salon culture fostered intellectual discourse and artistic exchange."

    (Văn hóa salon ở Paris thế kỷ 18 đã thúc đẩy các cuộc đối thoại trí tuệ và giao lưu nghệ thuật.)

  • salon quality

    Chất lượng chuẩn tiệm; chất lượng chuyên nghiệp (thường dùng cho sản phẩm hoặc dịch vụ làm đẹp).

    "Many brands claim their products offer salon quality results at home."

    (Nhiều thương hiệu quảng cáo sản phẩm của họ mang lại kết quả chất lượng chuẩn tiệm ngay tại nhà.)

  • go to the salon

    Đi đến tiệm (cắt tóc, làm đẹp); đi làm tóc/móng/chăm sóc sắc đẹp.

    "She goes to the salon every month for a haircut and color."

    (Cô ấy đi tiệm mỗi tháng một lần để cắt và nhuộm tóc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

salon

noun
Lật mặt

Một cửa hàng cung cấp dịch vụ làm tóc, các liệu pháp làm đẹp hoặc mát-xa.

"She goes to the salon every week for a manicure."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She goes to the salon every week, doesn't she?
Cô ấy đến salon mỗi tuần, đúng không?
Phủ định
They don't like that salon, do they?
Họ không thích salon đó, phải không?
Nghi vấn
The salon is open today, isn't it?
Salon mở cửa hôm nay, phải không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The new beauty salon is on Main Street.
Salon làm đẹp mới ở trên đường Main.
Phủ định
Is there not a salon near the park?
Không phải là có một salon gần công viên sao?
Nghi vấn
Is this salon known for its excellent service?
Salon này có nổi tiếng về dịch vụ tuyệt vời của nó không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to open a new hair salon next month.
Cô ấy sẽ mở một salon tóc mới vào tháng tới.
Phủ định
They are not going to build a nail salon in this area.
Họ sẽ không xây dựng một tiệm làm móng tay ở khu vực này.
Nghi vấn
Is he going to get a job at the salon after graduation?
Anh ấy có định làm việc tại salon sau khi tốt nghiệp không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been going to that salon for years.
Cô ấy đã đến salon đó trong nhiều năm.
Phủ định
They haven't been opening a new salon in this area.
Họ đã không mở một salon mới trong khu vực này.
Nghi vấn
Has he been managing the salon effectively?
Anh ấy đã quản lý salon một cách hiệu quả phải không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is at the salon every Friday.
Cô ấy ở salon vào mỗi thứ Sáu.
Phủ định
They are not at the salon on Sundays.
Họ không ở salon vào các ngày Chủ nhật.
Nghi vấn
Is he at the salon now?
Anh ấy có ở salon bây giờ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "salon".

Salon trí thức thế kỷ 18

Trong thế kỷ 17 và 18, đặc biệt ở Pháp, 'salon' không phải là tiệm làm đẹp mà là những buổi tụ họp định kỳ tại nhà riêng của các nữ chủ nhân giàu có và có học thức. Đây là nơi các triết gia, nhà văn, nghệ sĩ và chính trị gia gặp gỡ để thảo luận về ý tưởng, nghệ thuật và văn học, đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển của Thời kỳ Khai sáng.

Salon hiện đại và vai trò xã hội

Ngày nay, 'salon' chủ yếu dùng để chỉ các cơ sở kinh doanh dịch vụ làm đẹp như tiệm cắt tóc, làm móng, spa hoặc thẩm mỹ viện. Ngoài chức năng chăm sóc sắc đẹp, các salon hiện đại còn là nơi mọi người thư giãn, giao lưu xã hội và chia sẻ những câu chuyện cá nhân, trở thành một phần không thể thiếu trong lối sống và văn hóa tiêu dùng ở nhiều quốc gia phương Tây.