embodiment
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A tangible or visible form of an idea, quality, or feeling.
Vietnamese Meaning
Hiện thân, sự hiện thực hóa, sự cụ thể hóa của một ý tưởng, phẩm chất hoặc cảm xúc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She is the embodiment of courage."
"Cô ấy là hiện thân của lòng dũng cảm."
-
"This painting is an embodiment of his artistic vision."
"Bức tranh này là hiện thân cho tầm nhìn nghệ thuật của anh ấy."
-
"She saw the new law as the embodiment of everything she had fought against."
"Cô ấy coi luật mới là hiện thân của mọi thứ mà cô ấy đã đấu tranh chống lại."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | embody | thể hiện, hiện thân của; đưa vào hình hài |
| Adjective | embodied | được thể hiện, có hình hài; là hiện thân của |
| Noun | disembodiment | sự tách rời khỏi thể xác/vật chất; sự vô hình |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'embodiment' thường được dùng để chỉ một biểu hiện hữu hình, có thể cảm nhận được bằng giác quan của một khái niệm trừu tượng. Nó nhấn mạnh sự hiện diện vật lý hoặc sự thể hiện rõ ràng. So với 'representation', 'embodiment' mang tính trực tiếp và đầy đủ hơn. Ví dụ: một bức tượng có thể là 'representation' của một vị thần, nhưng một vị vua được xem là 'embodiment' của công lý.
Prepositions
'Embodiment of' thường được dùng để chỉ cái gì đó là hiện thân của một phẩm chất hoặc ý tưởng cụ thể. Ví dụ: 'She is the embodiment of grace.' 'Embodiment in' thường ít phổ biến hơn, có thể dùng để chỉ sự hiện diện của một ý tưởng trong một hình thức cụ thể, ví dụ 'The principles find embodiment in the new policy'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
perfect perfect embodiment (hiện thân hoàn hảo)
-
true true embodiment (hiện thân đích thực)
-
living living embodiment (hiện thân sống động)
-
ultimate ultimate embodiment (hiện thân tối thượng)
-
very very embodiment (chính là hiện thân)
-
physical physical embodiment (sự thể hiện vật chất, hiện thân thể xác)
-
be be an embodiment of (là hiện thân của)
-
become become the embodiment of (trở thành hiện thân của)
-
represent represent the embodiment of (đại diện cho sự thể hiện của)
-
see...as see someone as the embodiment of (coi ai đó là hiện thân của)
Idioms
-
the living embodiment of (something)
hiện thân sống động của (cái gì đó), người/vật thể hiện rõ nét nhất một phẩm chất/ý tưởng
"She is the living embodiment of grace and elegance."
(Cô ấy là hiện thân sống động của sự duyên dáng và thanh lịch.)
-
the very embodiment of (something)
chính là hiện thân của (cái gì đó), thể hiện một cách tuyệt đối một phẩm chất/tính cách nào đó
"His actions were the very embodiment of courage."
(Hành động của anh ấy chính là hiện thân của lòng dũng cảm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
embodiment
nounHiện thân, sự hiện thực hóa, sự cụ thể hóa của một ý tưởng, phẩm chất hoặc cảm xúc.
"She is the embodiment of courage."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Seeing her as the embodiment of grace, he couldn't help but admire her. |
Khi nhìn thấy cô ấy như là hiện thân của vẻ duyên dáng, anh ấy không thể không ngưỡng mộ cô ấy. |
| Phủ định | Not considering him the embodiment of integrity led to the company's decision to dismiss him. |
Việc không xem anh ta là hiện thân của sự chính trực đã dẫn đến quyết định sa thải anh ta của công ty. |
| Nghi vấn | Is perceiving her as the embodiment of success an accurate reflection of her life? |
Liệu việc nhìn nhận cô ấy như là hiện thân của thành công có phải là một phản ánh chính xác về cuộc đời cô ấy không? |
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, she is the very embodiment of grace! |
Wow, cô ấy chính là hiện thân của sự duyên dáng! |
| Phủ định | Alas, that law is not the embodiment of justice. |
Than ôi, luật đó không phải là hiện thân của công lý. |
| Nghi vấn | My goodness, is that sculpture the embodiment of his feelings? |
Ôi trời ơi, có phải bức điêu khắc kia là hiện thân của cảm xúc của anh ấy không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is the embodiment of grace, isn't she? |
Cô ấy là hiện thân của sự duyên dáng, phải không? |
| Phủ định | This isn't the embodiment of what we discussed, is it? |
Đây không phải là hiện thân của những gì chúng ta đã thảo luận, phải không? |
| Nghi vấn | It's not the perfect embodiment, is it? |
Nó không phải là một hiện thân hoàn hảo, phải không? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The new museum is going to be an embodiment of modern art. |
Bảo tàng mới sẽ là hiện thân của nghệ thuật hiện đại. |
| Phủ định | The project is not going to be an embodiment of our initial vision due to budget cuts. |
Dự án sẽ không phải là hiện thân của tầm nhìn ban đầu của chúng ta do cắt giảm ngân sách. |
| Nghi vấn | Is this statue going to be an embodiment of freedom and hope? |
Liệu bức tượng này có phải là hiện thân của tự do và hy vọng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "embodiment".
