(Top Banner Ad)
mannerism
C1
noun C1 Nghệ thuật, Tâm lý học, Ngôn ngữ học

mannerism

UK: /ˈmænərɪzəm/ • US: /ˈmænərɪzəm/

Nghĩa tiếng Việt

kiểu cách thói quen kỳ quặc tật điệu bộ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A habitual gesture or way of speaking or behaving; an idiosyncrasy.

Vietnamese Meaning

Một cử chỉ, cách nói hoặc hành vi quen thuộc; một nét đặc trưng riêng, một thói quen kỳ quặc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He had a nervous mannerism of constantly tapping his fingers."

    "Anh ta có một thói quen bồn chồn là liên tục gõ các ngón tay."

  • "Her writing is full of literary mannerisms."

    "Bài viết của cô ấy chứa đầy những kiểu cách văn chương."

  • "The actor's performance was marred by a number of distracting mannerisms."

    "Màn trình diễn của diễn viên bị làm hỏng bởi một số thói quen gây xao nhãng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun manner cách, kiểu, phong thái, cung cách
Adjective mannered có kiểu cách, điệu bộ; cư xử có phép tắc (thường dùng với 'well-mannered' hoặc 'ill-mannered')
Adjective unmannered không kiểu cách, tự nhiên, không lễ độ
Adjective mannerly lịch sự, có giáo dục (cũng là trạng từ: một cách lịch sự)
Noun mannerism thói quen riêng, cử chỉ đặc trưng, điệu bộ cá nhân

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật, Tâm lý học, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
manus
Old French
maniere
English
manner
English
mannerism

Nguồn gốc của 'Mannerism'

Từ 'mannerism' bắt nguồn từ từ 'manner' (cách thức, phong thái). 'Manner' lại có gốc từ tiếng Latin 'manus' nghĩa là 'tay'. Ban đầu, nó có thể liên quan đến các cử chỉ điệu bộ dùng tay, nhưng sau này mở rộng ra để chỉ bất kỳ thói quen hoặc cử chỉ đặc trưng nào của một người.

Usage Note

Mannerism thường mang ý nghĩa là một thói quen, hành vi lặp đi lặp lại, đôi khi có phần kỳ quặc hoặc không tự nhiên. Nó có thể là một đặc điểm riêng biệt, dễ nhận thấy của một cá nhân hoặc một nhóm người. So với 'habit', 'mannerism' thường mang tính chất cá nhân và đôi khi không kiểm soát được hơn. 'Idiosyncrasy' là một từ đồng nghĩa mạnh hơn, chỉ một đặc điểm lập dị, kỳ quặc và thường không thể lý giải được.

Prepositions

in

Khi sử dụng 'in', nó thường được dùng để chỉ việc mannerism thể hiện trong cái gì đó. Ví dụ: 'There was a certain theatricality in his mannerism.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mannerism
  • nervous nervous mannerism
    (cử chỉ bồn chồn, lo lắng)
  • peculiar peculiar mannerism
    (cử chỉ/điệu bộ kỳ lạ)
  • distinctive distinctive mannerism
    (cử chỉ/thói quen đặc trưng)
  • charming charming mannerism
    (cử chỉ duyên dáng, dễ thương)
  • irritating irritating mannerism
    (cử chỉ gây khó chịu)
Verb + mannerism
  • develop develop a mannerism
    (hình thành một thói quen/cử chỉ)
  • have have a mannerism
    (có một thói quen/cử chỉ đặc trưng)
  • notice notice a mannerism
    (nhận thấy một cử chỉ riêng)
  • display display mannerisms
    (thể hiện các cử chỉ đặc trưng)
Noun + mannerism
  • speech speech mannerism
    (thói quen/tật trong cách nói chuyện)
  • facial facial mannerism
    (cử chỉ đặc trưng trên khuôn mặt)

Idioms

  • a speech mannerism

    một thói quen/tật trong cách nói chuyện

    "Her constant 'you know' was a speech mannerism."

    (Việc cô ấy liên tục nói 'bạn biết đấy' là một tật nói chuyện.)

  • to pick up a mannerism

    học theo/bắt chước một cử chỉ/thói quen

    "Children often pick up mannerisms from their parents."

    (Trẻ em thường học theo cử chỉ của cha mẹ.)

  • a nervous mannerism

    một cử chỉ/điệu bộ bồn chồn, lo lắng

    "Tapping his foot is a nervous mannerism he has."

    (Việc anh ấy gõ chân là một cử chỉ bồn chồn của anh ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mannerism

noun
Lật mặt

Một cử chỉ, cách nói hoặc hành vi quen thuộc; một nét đặc trưng riêng, một thói quen kỳ quặc.

"He had a nervous mannerism of constantly tapping his fingers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His mannerisms were quite peculiar: he constantly adjusted his tie, tapped his foot, and cleared his throat.
Những thói quen của anh ấy khá kỳ lạ: anh ấy liên tục chỉnh cà vạt, gõ chân và hắng giọng.
Phủ định
She had no noticeable mannerisms: no fidgeting, no nervous tics, nothing that betrayed her anxiety.
Cô ấy không có những thói quen đáng chú ý nào: không bồn chồn, không co giật thần kinh, không có gì phản bội sự lo lắng của cô ấy.
Nghi vấn
Are these just quirks, or are they indicative of deeper mannerisms: a sign of underlying stress, a way to seek attention, or a subconscious habit?
Đây chỉ là những điều kỳ quặc, hay chúng là dấu hiệu của những thói quen sâu xa hơn: một dấu hiệu của căng thẳng tiềm ẩn, một cách để tìm kiếm sự chú ý, hay một thói quen tiềm thức?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mannerism".

Cử chỉ và Tính cách

Các cử chỉ (mannerisms) thường vô thức và bộc lộ tính cách hoặc trạng thái cảm xúc của một người, ví dụ như sự lo lắng, tự tin hay bẽn lẽn. Chúng có thể là một phần không thể thiếu tạo nên sự độc đáo của mỗi cá nhân.

Trong Nghệ thuật và Giao tiếp

Trong diễn xuất, các mannerisms có thể được cường điệu hóa để khắc họa nhân vật rõ nét hơn. Trong giao tiếp hàng ngày, một số mannerisms có thể được coi là duyên dáng, trong khi số khác lại có thể gây khó chịu cho người đối diện, tùy thuộc vào ngữ cảnh và người quan sát.