mannerism
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A habitual gesture or way of speaking or behaving; an idiosyncrasy.
Vietnamese Meaning
Một cử chỉ, cách nói hoặc hành vi quen thuộc; một nét đặc trưng riêng, một thói quen kỳ quặc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He had a nervous mannerism of constantly tapping his fingers."
"Anh ta có một thói quen bồn chồn là liên tục gõ các ngón tay."
-
"Her writing is full of literary mannerisms."
"Bài viết của cô ấy chứa đầy những kiểu cách văn chương."
-
"The actor's performance was marred by a number of distracting mannerisms."
"Màn trình diễn của diễn viên bị làm hỏng bởi một số thói quen gây xao nhãng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | manner | cách, kiểu, phong thái, cung cách |
| Adjective | mannered | có kiểu cách, điệu bộ; cư xử có phép tắc (thường dùng với 'well-mannered' hoặc 'ill-mannered') |
| Adjective | unmannered | không kiểu cách, tự nhiên, không lễ độ |
| Adjective | mannerly | lịch sự, có giáo dục (cũng là trạng từ: một cách lịch sự) |
| Noun | mannerism | thói quen riêng, cử chỉ đặc trưng, điệu bộ cá nhân |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Mannerism thường mang ý nghĩa là một thói quen, hành vi lặp đi lặp lại, đôi khi có phần kỳ quặc hoặc không tự nhiên. Nó có thể là một đặc điểm riêng biệt, dễ nhận thấy của một cá nhân hoặc một nhóm người. So với 'habit', 'mannerism' thường mang tính chất cá nhân và đôi khi không kiểm soát được hơn. 'Idiosyncrasy' là một từ đồng nghĩa mạnh hơn, chỉ một đặc điểm lập dị, kỳ quặc và thường không thể lý giải được.
Prepositions
Khi sử dụng 'in', nó thường được dùng để chỉ việc mannerism thể hiện trong cái gì đó. Ví dụ: 'There was a certain theatricality in his mannerism.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
nervous nervous mannerism (cử chỉ bồn chồn, lo lắng)
-
peculiar peculiar mannerism (cử chỉ/điệu bộ kỳ lạ)
-
distinctive distinctive mannerism (cử chỉ/thói quen đặc trưng)
-
charming charming mannerism (cử chỉ duyên dáng, dễ thương)
-
irritating irritating mannerism (cử chỉ gây khó chịu)
-
develop develop a mannerism (hình thành một thói quen/cử chỉ)
-
have have a mannerism (có một thói quen/cử chỉ đặc trưng)
-
notice notice a mannerism (nhận thấy một cử chỉ riêng)
-
display display mannerisms (thể hiện các cử chỉ đặc trưng)
-
speech speech mannerism (thói quen/tật trong cách nói chuyện)
-
facial facial mannerism (cử chỉ đặc trưng trên khuôn mặt)
Idioms
-
a speech mannerism
một thói quen/tật trong cách nói chuyện
"Her constant 'you know' was a speech mannerism."
(Việc cô ấy liên tục nói 'bạn biết đấy' là một tật nói chuyện.)
-
to pick up a mannerism
học theo/bắt chước một cử chỉ/thói quen
"Children often pick up mannerisms from their parents."
(Trẻ em thường học theo cử chỉ của cha mẹ.)
-
a nervous mannerism
một cử chỉ/điệu bộ bồn chồn, lo lắng
"Tapping his foot is a nervous mannerism he has."
(Việc anh ấy gõ chân là một cử chỉ bồn chồn của anh ấy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
mannerism
nounMột cử chỉ, cách nói hoặc hành vi quen thuộc; một nét đặc trưng riêng, một thói quen kỳ quặc.
"He had a nervous mannerism of constantly tapping his fingers."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | His mannerisms were quite peculiar: he constantly adjusted his tie, tapped his foot, and cleared his throat. |
Những thói quen của anh ấy khá kỳ lạ: anh ấy liên tục chỉnh cà vạt, gõ chân và hắng giọng. |
| Phủ định | She had no noticeable mannerisms: no fidgeting, no nervous tics, nothing that betrayed her anxiety. |
Cô ấy không có những thói quen đáng chú ý nào: không bồn chồn, không co giật thần kinh, không có gì phản bội sự lo lắng của cô ấy. |
| Nghi vấn | Are these just quirks, or are they indicative of deeper mannerisms: a sign of underlying stress, a way to seek attention, or a subconscious habit? |
Đây chỉ là những điều kỳ quặc, hay chúng là dấu hiệu của những thói quen sâu xa hơn: một dấu hiệu của căng thẳng tiềm ẩn, một cách để tìm kiếm sự chú ý, hay một thói quen tiềm thức? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mannerism".
