(Top Banner Ad)
naturalness
C1
Danh từ C1 Chung (General)

naturalness

UK: /ˈnætʃrəlnəs/ • US: /ˈnætʃrəlnəs/

Nghĩa tiếng Việt

tính tự nhiên vẻ tự nhiên sự chân thật sự không gò bó
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality of being natural; the state of being in accordance with nature; freedom from artificiality or constraint.

Vietnamese Meaning

Tính tự nhiên; trạng thái phù hợp với tự nhiên; sự không gò bó, không giả tạo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The naturalness of the setting made the play feel incredibly real."

    "Tính tự nhiên của bối cảnh đã làm cho vở kịch trở nên vô cùng chân thật."

  • "The director aimed for naturalness in the actors' performances."

    "Đạo diễn hướng tới sự tự nhiên trong diễn xuất của các diễn viên."

  • "Her naturalness and charm made her very popular."

    "Sự tự nhiên và duyên dáng của cô ấy khiến cô ấy rất được yêu thích."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun nature thiên nhiên; bản chất, tự nhiên
Adjective natural tự nhiên, thuộc về tự nhiên; bẩm sinh
Adverb naturally một cách tự nhiên; đương nhiên
Adjective unnatural không tự nhiên, trái với tự nhiên
Verb denature làm mất đi tính chất tự nhiên, làm biến chất
Noun naturalist nhà tự nhiên học

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung (General)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ǵenh₁-
Latin
nascī
Latin
natura
Old French
nature
Middle English
nature
English
natural
English
naturalness

Từ Gốc Sinh Sôi Nảy Nở

Từ 'naturalness' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'natura', mang ý nghĩa 'sự sinh ra', 'bản chất'. Nó liên quan đến động từ 'nascī' (được sinh ra) và gốc tiếng Ấn-Âu nguyên thủy *ǵenh₁- (tạo ra, sinh sản). Qua thời gian, từ này đã phát triển để chỉ trạng thái hoặc phẩm chất tự nhiên, không bị can thiệp hay giả tạo.

Usage Note

Từ 'naturalness' nhấn mạnh đến sự chân thật, không bị ảnh hưởng bởi các yếu tố nhân tạo. Nó thường được dùng để mô tả các đặc điểm vốn có, sự đơn giản, hoặc sự thoải mái tự nhiên.

Prepositions

of in

'Naturalness of' được sử dụng để chỉ tính tự nhiên của một vật hoặc một hành động nào đó (ví dụ: the naturalness of her smile). 'Naturalness in' được sử dụng để chỉ tính tự nhiên trong một ngữ cảnh hoặc lĩnh vực cụ thể (ví dụ: naturalness in acting).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + naturalness
  • complete complete naturalness
    (sự tự nhiên hoàn toàn)
  • absolute absolute naturalness
    (sự tự nhiên tuyệt đối)
  • purity and purity and naturalness
    (sự trong sáng và tự nhiên)
  • beauty and beauty and naturalness
    (vẻ đẹp và sự tự nhiên)
  • sense of sense of naturalness
    (cảm giác tự nhiên)
Verb + naturalness
  • achieve achieve naturalness
    (đạt được sự tự nhiên)
  • maintain maintain naturalness
    (duy trì sự tự nhiên)
  • enhance enhance naturalness
    (nâng cao sự tự nhiên)
  • restore restore naturalness
    (khôi phục sự tự nhiên)
Noun + of naturalness
  • lack of lack of naturalness
    (sự thiếu tự nhiên)
  • degree of degree of naturalness
    (mức độ tự nhiên)
  • illusion of illusion of naturalness
    (ảo ảnh về sự tự nhiên)

Idioms

  • a sense of naturalness

    một cảm giác tự nhiên, sự thoải mái tự nhiên

    "The actor's performance had a profound sense of naturalness."

    (Màn trình diễn của diễn viên có một cảm giác tự nhiên sâu sắc.)

  • to strive for naturalness

    cố gắng đạt được sự tự nhiên

    "In minimalist design, architects often strive for naturalness in materials and light."

    (Trong thiết kế tối giản, các kiến trúc sư thường cố gắng đạt được sự tự nhiên trong vật liệu và ánh sáng.)

  • return to naturalness

    quay về với sự tự nhiên

    "Many wellness trends advocate for a return to naturalness in diet and lifestyle."

    (Nhiều xu hướng chăm sóc sức khỏe ủng hộ việc quay về với sự tự nhiên trong chế độ ăn uống và lối sống.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

naturalness

Danh từ
Lật mặt

Tính tự nhiên; trạng thái phù hợp với tự nhiên; sự không gò bó, không giả tạo.

"The naturalness of the setting made the play feel incredibly real."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The actor, known for his range and depth, portrayed the character with remarkable naturalness.
Diễn viên, nổi tiếng với sự đa dạng và chiều sâu, đã thể hiện nhân vật với sự tự nhiên đáng kinh ngạc.
Phủ định
Despite her efforts, her performance lacked naturalness, and the audience noticed.
Mặc dù đã nỗ lực, diễn xuất của cô ấy thiếu sự tự nhiên, và khán giả đã nhận thấy điều đó.
Nghi vấn
Speaking naturally, without pretense, can the candidate truly connect with the voters?
Nói chuyện một cách tự nhiên, không giả tạo, liệu ứng cử viên có thực sự kết nối được với cử tri không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is naturally excelling in her art class.
Cô ấy đang thể hiện xuất sắc một cách tự nhiên trong lớp học nghệ thuật của mình.
Phủ định
He isn't acting naturally during the audition.
Anh ấy không diễn tự nhiên trong buổi thử giọng.
Nghi vấn
Are they naturally drawn to this type of music?
Họ có tự nhiên bị thu hút bởi loại nhạc này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "naturalness".

Vẻ Đẹp Tự Nhiên

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'naturalness' thường được liên kết với vẻ đẹp không cần trang điểm hay chỉnh sửa quá mức. Nó tôn vinh sự nguyên bản, chân thật của con người, xem đó là một tiêu chuẩn của sự hấp dẫn và thuần khiết. Điều này đối lập với vẻ đẹp nhân tạo hay thẩm mỹ quá đà.

Sự Chân Thật và Tính Xác Thực

Trong bối cảnh xã hội, 'naturalness' còn ám chỉ sự chân thật, không giả tạo trong cách cư xử, giao tiếp hay thể hiện cảm xúc. Nó là một phẩm chất được đánh giá cao, thể hiện sự thành thật và đáng tin cậy. Một người có 'naturalness' thường được coi là người sống thật với chính mình.