(Top Banner Ad)
mannitol
C1
noun C1 Y học

mannitol

UK: /ˈmænɪtɒl/ • US: /ˈmænɪtɔl/

Nghĩa tiếng Việt

mannitol
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A white crystalline alcohol, C6H14O6, used as a diuretic, as a sweetening agent, and as a raw material for the manufacture of resins and plasticizers.

Vietnamese Meaning

Một loại rượu (alcohol) tinh thể màu trắng, C6H14O6, được sử dụng như một thuốc lợi tiểu, một chất tạo ngọt, và làm nguyên liệu thô để sản xuất nhựa và chất hóa dẻo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Mannitol is often used to reduce swelling in the brain after a traumatic injury."

    "Mannitol thường được sử dụng để giảm sưng phù não sau một chấn thương."

  • "The doctor prescribed mannitol to lower the patient's intracranial pressure."

    "Bác sĩ kê đơn mannitol để giảm áp lực nội sọ của bệnh nhân."

  • "Mannitol is commonly used during neurosurgery to improve visualization of the operative field."

    "Mannitol thường được sử dụng trong phẫu thuật thần kinh để cải thiện khả năng quan sát trường mổ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun manna Manna: Một chất ngọt tự nhiên tiết ra từ một số loại thực vật (như cây tần bì); hoặc là thức ăn thần thánh được đề cập trong Kinh Thánh.
Noun mannose Mannose: Một loại đường đơn (monosaccharide) có liên quan chặt chẽ với mannitol, từ đó mannitol có thể được tổng hợp hoặc chuyển hóa.
Noun sugar alcohol Rượu đường: Một loại hợp chất hữu cơ có cấu trúc tương tự như đường và rượu, được tìm thấy tự nhiên trong nhiều loại trái cây và rau quả, và thường được dùng làm chất tạo ngọt.

Synonyms

mannite (mannite (tên gọi khác của mannitol))

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Hebrew
מָן (man)
Ancient Greek
μάννα (manna)
Latin
manna
English
manna
English
manna + -itol (chemical suffix)
English
mannitol

Manna từ Trời Xuống

Từ gốc của 'mannitol' là 'manna', được lấy từ câu chuyện Kinh Thánh về 'manna từ trời'. Đây là thức ăn thần thánh được Chúa ban cho người Israel trong 40 năm lang thang trên sa mạc. 'Manna' là một chất ngọt tự nhiên tiết ra từ một số loại thực vật, và tên gọi này đã được dùng để chỉ chất này.

Sự Ra Đời của Mannitol Hóa Học

Thuật ngữ 'mannitol' được hình thành bằng cách kết hợp từ 'manna' (ám chỉ chất ngọt tự nhiên) với hậu tố hóa học '-itol'. Hậu tố '-itol' thường được sử dụng trong hóa học để chỉ các loại rượu đường (sugar alcohol), cho thấy bản chất hóa học và nguồn gốc từ đường của hợp chất này.

Usage Note

Mannitol là một polyol (alcohol đường) được tìm thấy tự nhiên trong nhiều loại trái cây và rau. Trong y học, nó được sử dụng chủ yếu để giảm áp lực nội sọ và nội nhãn do khả năng gây lợi tiểu thẩm thấu, kéo nước ra khỏi các mô. Không giống như một số chất lợi tiểu khác, mannitol có tác dụng hạn chế đối với việc bài tiết natri.

Prepositions

of in

‘Mannitol of’ thường xuất hiện trong các ngữ cảnh mô tả nguồn gốc hoặc thành phần của sản phẩm. Ví dụ: ‘a solution of mannitol’. ‘Mannitol in’ được sử dụng khi đề cập đến sự hiện diện của mannitol trong một hệ thống hoặc quy trình. Ví dụ: 'mannitol in the treatment of cerebral edema'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + mannitol
  • administer administer mannitol
    (dùng/tiêm/truyền mannitol)
  • infuse infuse mannitol
    (truyền dịch mannitol)
  • prescribe prescribe mannitol
    (kê đơn mannitol)
Adjective + mannitol
  • intravenous intravenous mannitol
    (mannitol truyền tĩnh mạch)
  • hypertonic hypertonic mannitol
    (mannitol ưu trương (có nồng độ chất tan cao hơn))
Mannitol + Noun
  • mannitol mannitol solution
    (dung dịch mannitol)
  • mannitol mannitol therapy
    (liệu pháp mannitol)

Idioms

  • mannitol drip

    truyền dịch mannitol (qua đường tĩnh mạch để giảm phù nề hoặc áp lực)

    "The patient was put on a mannitol drip to reduce brain swelling."

    (Bệnh nhân được truyền dịch mannitol để giảm sưng não.)

  • mannitol challenge test

    phép thử thách mannitol (một xét nghiệm để chẩn đoán hen suyễn)

    "A mannitol challenge test can help diagnose exercise-induced asthma."

    (Phép thử thách mannitol có thể giúp chẩn đoán hen suyễn do vận động.)

  • mannitol injection

    tiêm mannitol

    "Mannitol injection is often used in emergency situations to quickly reduce intracranial pressure."

    (Tiêm mannitol thường được sử dụng trong các tình huống cấp cứu để nhanh chóng giảm áp lực nội sọ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mannitol

noun
Lật mặt

Một loại rượu (alcohol) tinh thể màu trắng, C6H14O6, được sử dụng như một thuốc lợi tiểu, một chất tạo ngọt, và làm nguyên liệu thô để sản xuất nhựa và chất hóa dẻo.

"Mannitol is often used to reduce swelling in the brain after a traumatic injury."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mannitol".

Nguồn Gốc Kinh Thánh: Manna và Ý Nghĩa Biểu Tượng

Mặc dù 'mannitol' là một hợp chất hóa học hiện đại, tên gọi của nó lại có nguồn gốc sâu xa từ 'manna' trong Kinh Thánh. Câu chuyện về 'manna từ trời' là biểu tượng của sự ban ơn, sự sống còn và nguồn nuôi dưỡng kỳ diệu trong các truyền thống tôn giáo phương Tây. Điều này cho thấy ngay cả trong khoa học, đôi khi chúng ta vẫn tìm thấy sự kết nối với những câu chuyện và ý nghĩa văn hóa cổ xưa.

Vai Trò Quan Trọng trong Y Học Cấp Cứu

Trong lĩnh vực y tế, mannitol có vai trò cực kỳ quan trọng, đặc biệt trong các tình huống cấp cứu. Khả năng giảm áp lực nội sọ và phù não nhanh chóng của nó đã cứu sống vô số bệnh nhân bị chấn thương đầu, đột quỵ hoặc phẫu thuật não. Điều này biến mannitol không chỉ là một hóa chất mà còn là một phần không thể thiếu trong các phương pháp điều trị hiện đại, thể hiện sự tiến bộ của y học trong việc giảm thiểu đau khổ và kéo dài sự sống.