manna
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The food miraculously supplied to the Israelites in the wilderness (Exodus 16). Figuratively, any sudden or unexpected help, advantage, or gratification.
Vietnamese Meaning
Thức ăn được cung cấp một cách kỳ diệu cho người Israel trong sa mạc (Xuất hành 16). Theo nghĩa bóng, bất kỳ sự giúp đỡ, lợi thế hoặc sự hài lòng bất ngờ nào.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The grant was manna from heaven for the struggling artist."
"Khoản trợ cấp là một món quà từ trên trời đối với người nghệ sĩ đang gặp khó khăn."
-
"For a small business struggling to survive, that large contract was like manna from heaven."
"Đối với một doanh nghiệp nhỏ đang vật lộn để tồn tại, hợp đồng lớn đó giống như lộc trời ban."
-
"The internet has become a manna of information."
"Internet đã trở thành một nguồn thông tin dồi dào."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | manna | Bánh manna (thực phẩm từ trời ban trong Kinh Thánh); điều bất ngờ tốt lành, may mắn đến đúng lúc. |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'manna' thường được dùng để chỉ một nguồn cung cấp bất ngờ và dồi dào, đặc biệt là khi nó đến vào thời điểm cần thiết. Nó mang sắc thái của sự may mắn, ân huệ, và điều kỳ diệu. Khác với 'blessing' (phước lành) mang nghĩa chung chung hơn, 'manna' nhấn mạnh vào sự cung cấp vật chất hoặc sự giúp đỡ thiết thực, kịp thời.
Prepositions
'Manna from heaven' là một cụm từ phổ biến, chỉ sự giúp đỡ hoặc lợi ích đến từ một nguồn không ngờ tới. 'Manna of' thường được dùng để chỉ một nguồn cung cấp dồi dào một thứ gì đó, ví dụ 'the manna of ideas'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
heaven-sent heaven-sent manna (bánh manna từ trời ban; điều may mắn bất ngờ từ trời)
-
financial financial manna (nguồn tài chính bất ngờ, của trời cho)
-
spiritual spiritual manna (thức ăn tinh thần, sự an ủi về mặt tinh thần)
-
manna manna from heaven (bánh manna từ trời; điều may mắn, tốt lành bất ngờ)
-
receive receive manna (nhận được điều may mắn, của trời cho)
-
bring bring manna (mang lại điều may mắn, của trời cho)
Idioms
-
manna from heaven
của trời cho; điều may mắn bất ngờ; thứ cứu giúp kịp thời
"The unexpected bonus was manna from heaven for the struggling family."
(Khoản tiền thưởng bất ngờ là của trời cho đối với gia đình đang gặp khó khăn.)
-
like manna from heaven
như của trời cho; như điều cứu rỗi kịp thời
"After weeks of drought, the rain came like manna from heaven."
(Sau nhiều tuần hạn hán, cơn mưa đến như của trời cho.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
manna
nounThức ăn được cung cấp một cách kỳ diệu cho người Israel trong sa mạc (Xuất hành 16). Theo nghĩa bóng, bất kỳ sự giúp đỡ, lợi thế hoặc sự hài lòng bất ngờ nào.
"The grant was manna from heaven for the struggling artist."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "manna".
