(Top Banner Ad)
manna
C1
noun C1 Tôn giáo, Văn hóa, Ẩm thực

manna

UK: /ˈmænə/ • US: /ˈmænə/

Nghĩa tiếng Việt

lộc trời của trời cho ơn trời
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The food miraculously supplied to the Israelites in the wilderness (Exodus 16). Figuratively, any sudden or unexpected help, advantage, or gratification.

Vietnamese Meaning

Thức ăn được cung cấp một cách kỳ diệu cho người Israel trong sa mạc (Xuất hành 16). Theo nghĩa bóng, bất kỳ sự giúp đỡ, lợi thế hoặc sự hài lòng bất ngờ nào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The grant was manna from heaven for the struggling artist."

    "Khoản trợ cấp là một món quà từ trên trời đối với người nghệ sĩ đang gặp khó khăn."

  • "For a small business struggling to survive, that large contract was like manna from heaven."

    "Đối với một doanh nghiệp nhỏ đang vật lộn để tồn tại, hợp đồng lớn đó giống như lộc trời ban."

  • "The internet has become a manna of information."

    "Internet đã trở thành một nguồn thông tin dồi dào."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun manna Bánh manna (thực phẩm từ trời ban trong Kinh Thánh); điều bất ngờ tốt lành, may mắn đến đúng lúc.

Synonyms

Antonyms

Related Words

miracle (phép màu, điều kỳ diệu)divine provision (sự chu cấp thiêng liêng)

Subject Area

Tôn giáo, Văn hóa, Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Hebrew
מָן (man)
Ancient Greek
μάννα (manna)
Latin
manna
Old English
manna
English
manna

Nguồn gốc Kinh Thánh

Trong Kinh Thánh, manna là một loại thực phẩm kỳ diệu được Chúa ban cho người Israel trong 40 năm lang thang sa mạc sau khi thoát khỏi Ai Cập. Nó xuất hiện mỗi buổi sáng trên mặt đất, có màu trắng, giống hạt rau mùi và vị như bánh quế trộn mật ong. Từ "manna" được cho là bắt nguồn từ câu hỏi của người Israel "Mā hū?" có nghĩa là "Cái gì vậy?" khi họ nhìn thấy nó lần đầu.

Usage Note

Từ 'manna' thường được dùng để chỉ một nguồn cung cấp bất ngờ và dồi dào, đặc biệt là khi nó đến vào thời điểm cần thiết. Nó mang sắc thái của sự may mắn, ân huệ, và điều kỳ diệu. Khác với 'blessing' (phước lành) mang nghĩa chung chung hơn, 'manna' nhấn mạnh vào sự cung cấp vật chất hoặc sự giúp đỡ thiết thực, kịp thời.

Prepositions

from of

'Manna from heaven' là một cụm từ phổ biến, chỉ sự giúp đỡ hoặc lợi ích đến từ một nguồn không ngờ tới. 'Manna of' thường được dùng để chỉ một nguồn cung cấp dồi dào một thứ gì đó, ví dụ 'the manna of ideas'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + manna
  • heaven-sent heaven-sent manna
    (bánh manna từ trời ban; điều may mắn bất ngờ từ trời)
  • financial financial manna
    (nguồn tài chính bất ngờ, của trời cho)
  • spiritual spiritual manna
    (thức ăn tinh thần, sự an ủi về mặt tinh thần)
Noun Phrase / Prepositional Phrase
  • manna manna from heaven
    (bánh manna từ trời; điều may mắn, tốt lành bất ngờ)
Verb + manna
  • receive receive manna
    (nhận được điều may mắn, của trời cho)
  • bring bring manna
    (mang lại điều may mắn, của trời cho)

Idioms

  • manna from heaven

    của trời cho; điều may mắn bất ngờ; thứ cứu giúp kịp thời

    "The unexpected bonus was manna from heaven for the struggling family."

    (Khoản tiền thưởng bất ngờ là của trời cho đối với gia đình đang gặp khó khăn.)

  • like manna from heaven

    như của trời cho; như điều cứu rỗi kịp thời

    "After weeks of drought, the rain came like manna from heaven."

    (Sau nhiều tuần hạn hán, cơn mưa đến như của trời cho.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

manna

noun
Lật mặt

Thức ăn được cung cấp một cách kỳ diệu cho người Israel trong sa mạc (Xuất hành 16). Theo nghĩa bóng, bất kỳ sự giúp đỡ, lợi thế hoặc sự hài lòng bất ngờ nào.

"The grant was manna from heaven for the struggling artist."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "manna".

Thực phẩm thiêng liêng và biểu tượng

Trong văn hóa phương Tây, "manna" không chỉ là một câu chuyện trong Kinh Thánh mà còn là biểu tượng cho sự ban ơn của Chúa, sự nuôi dưỡng siêu nhiên, hoặc bất kỳ điều gì được cung cấp một cách kỳ diệu khi cần thiết nhất. Nó thường được dùng để chỉ một món quà bất ngờ hoặc một giải pháp may mắn cho một vấn đề cấp bách.

Manna trong ngôn ngữ hiện đại

Ngày nay, khi người ta nói về "manna", họ thường ám chỉ một điều gì đó cực kỳ hữu ích, được chào đón nồng nhiệt, và đến vào lúc không ngờ tới, đặc biệt là khi nó giúp giải quyết một tình huống khó khăn hoặc thiếu thốn. Chẳng hạn, một nguồn tài trợ bất ngờ có thể được gọi là "financial manna" (của trời cho về tài chính).