(Top Banner Ad)
impressive
B2
Tính từ B2 Đời sống hàng ngày

impressive

UK: /ɪmˈpresɪv/ • US: /ɪmˈpresɪv/

Nghĩa tiếng Việt

gây ấn tượng ấn tượng đáng nể hùng vĩ ngoạn mục làm choáng ngợp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Evoking admiration through size, quality, or skill; making a strong impact.

Vietnamese Meaning

Gây ấn tượng sâu sắc thông qua kích thước, chất lượng hoặc kỹ năng; tạo ra một tác động mạnh mẽ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new skyscraper is an impressive feat of engineering."

    "Tòa nhà chọc trời mới là một kỳ công kỹ thuật ấn tượng."

  • "Her performance was truly impressive."

    "Màn trình diễn của cô ấy thực sự ấn tượng."

  • "The company's profits have shown impressive growth."

    "Lợi nhuận của công ty đã cho thấy sự tăng trưởng ấn tượng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb impress gây ấn tượng, in dấu, đóng dấu
Noun impression ấn tượng, cảm tưởng, dấu vết, bản in
Adjective impressed bị ấn tượng, cảm thấy ấn tượng
Adverb impressively một cách ấn tượng, gây ấn tượng mạnh
Noun impressiveness sự ấn tượng, tính gây ấn tượng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
premere
Latin
imprimere
Latin
impressus
English
impress
English
impressive

Nguồn gốc từ 'in dấu' và 'tạo ấn tượng'

Từ 'impressive' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'imprimere', nghĩa là 'in dấu' hoặc 'đóng dấu' lên một bề mặt. Dần dần, ý nghĩa này phát triển để chỉ việc tạo ra một 'dấu ấn' mạnh mẽ trong tâm trí người khác, khiến họ cảm thấy kinh ngạc hoặc ngưỡng mộ. Vì vậy, một điều 'impressive' là điều để lại ấn tượng sâu sắc, khó quên.

Usage Note

Từ 'impressive' thường được sử dụng để mô tả những thứ hoặc người có khả năng gây ấn tượng mạnh, tạo cảm giác ngưỡng mộ, kinh ngạc hoặc tôn trọng. Nó nhấn mạnh khía cạnh chất lượng cao, kỹ năng xuất sắc hoặc quy mô lớn. So với 'remarkable' (đáng chú ý), 'impressive' mang sắc thái mạnh mẽ hơn về sự ngưỡng mộ. So với 'good' (tốt), 'impressive' cho thấy một mức độ cao hơn đáng kể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + impressive
  • truly truly impressive
    (thực sự ấn tượng)
  • highly highly impressive
    (cực kỳ ấn tượng)
  • remarkably remarkably impressive
    (ấn tượng một cách đáng kinh ngạc)
Verb + impressive
  • find find something impressive
    (thấy cái gì đó ấn tượng)
  • seem seem impressive
    (có vẻ ấn tượng)
  • make make an impressive appearance
    (tạo ra một sự xuất hiện ấn tượng)
Impressive + Noun
  • performance impressive performance
    (màn trình diễn ấn tượng)
  • achievement impressive achievement
    (thành tựu ấn tượng)
  • record impressive record
    (thành tích ấn tượng)

Idioms

  • make an impressive debut

    tạo ra màn ra mắt ấn tượng (đặc biệt trong nghệ thuật, thể thao)

    "The young actor made an impressive debut in the new play."

    (Diễn viên trẻ đã có màn ra mắt đầy ấn tượng trong vở kịch mới.)

  • leave an impressive mark

    để lại dấu ấn sâu sắc/ấn tượng

    "Her innovative ideas left an impressive mark on the company's future."

    (Những ý tưởng đổi mới của cô ấy đã để lại dấu ấn sâu sắc cho tương lai của công ty.)

  • an impressive feat

    một kỳ công ấn tượng, một thành tích đáng nể

    "Climbing Mount Everest is an impressive feat for any adventurer."

    (Leo núi Everest là một kỳ công ấn tượng đối với bất kỳ nhà thám hiểm nào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

impressive

Tính từ
Lật mặt

Gây ấn tượng sâu sắc thông qua kích thước, chất lượng hoặc kỹ năng; tạo ra một tác động mạnh mẽ.

"The new skyscraper is an impressive feat of engineering."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "impressive".

Sức mạnh của Ấn tượng Ban đầu

Trong văn hóa phương Tây, 'ấn tượng ban đầu' (first impression) có tầm quan trọng rất lớn, đặc biệt trong các tình huống như phỏng vấn xin việc, buổi hẹn hò, hoặc gặp gỡ đối tác kinh doanh. Việc tạo ra một 'ấn tượng ấn tượng' (impressive impression) có thể quyết định thành công hay thất bại của một cuộc gặp gỡ.

Khen ngợi Thành tựu và Nỗ lực

Người phương Tây thường rất coi trọng việc công nhận và khen ngợi những thành tựu hoặc nỗ lực 'ấn tượng'. Việc bày tỏ sự ngưỡng mộ (e.g., 'That's very impressive!') là cách thể hiện sự tôn trọng và khuyến khích người khác, củng cố các mối quan hệ xã hội và nghề nghiệp.