(Top Banner Ad)
manured
B2
Động từ (dạng quá khứ và quá khứ phân từ) B2 Nông nghiệp, Làm vườn

manured

UK: /məˈnjʊəd/ • US: /məˈnʊrd/

Nghĩa tiếng Việt

đã bón phân bón phân cho
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Spread manure on (land).

Vietnamese Meaning

Bón phân (cho đất).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The field had been manured with organic waste."

    "Cánh đồng đã được bón bằng chất thải hữu cơ."

  • "He manured the garden before planting the vegetables."

    "Anh ấy đã bón phân cho vườn trước khi trồng rau."

  • "The well-manured land yielded a rich harvest."

    "Vùng đất được bón phân kỹ lưỡng đã cho một vụ mùa bội thu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun manure phân bón (đặc biệt là phân chuồng, chất thải động vật dùng làm phân bón)
Verb manure bón phân, cải tạo đất bằng phân bón
Noun manuring sự bón phân, việc bón phân
Adjective unmanured chưa được bón phân, đất chưa bón phân

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp, Làm vườn

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
manu operari
Old French
manuvrer
Middle English
manouren
English
manure
English
manured

Nguồn gốc từ 'Làm việc bằng tay'

Từ 'manure' (và do đó 'manured') có nguồn gốc từ tiếng Latin 'manu operari', có nghĩa là 'làm việc bằng tay'. Qua tiếng Pháp cổ 'manuvrer' (có nghĩa là 'trồng trọt, làm việc bằng tay'), từ này đã du nhập vào tiếng Anh, phản ánh công việc thủ công cần thiết để cải tạo và làm giàu đất đai trong nông nghiệp truyền thống.

Usage Note

Chỉ hành động bón phân, thường là phân hữu cơ, cho đất để làm tăng độ phì nhiêu và cải thiện năng suất cây trồng. Thường dùng trong bối cảnh nông nghiệp, làm vườn. Không dùng trong các ngữ cảnh liên quan đến phân bón hóa học.

Prepositions

with

Dùng 'with' để chỉ loại phân bón được sử dụng: manured with compost, manured with cow dung.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + manured
  • heavily heavily manured
    (được bón phân rất nhiều/đậm)
  • well well-manured
    (được bón phân tốt/đúng cách)
  • freshly freshly manured
    (vừa mới được bón phân)
  • lightly lightly manured
    (được bón phân nhẹ/ít)
Verb + (the soil/land) + manured
  • keep keep the soil manured
    (giữ đất được bón phân)
  • leave leave the ground manured
    (để đất đã được bón phân)

Idioms

  • heavily manured soil

    đất được bón phân đậm/nhiều

    "The farmer always ensures his vegetable patches have heavily manured soil."

    (Người nông dân luôn đảm bảo các luống rau của mình có đất được bón phân đậm.)

  • well-manured garden

    khu vườn được bón phân tốt/đúng cách

    "Her rose bushes thrived in the well-manured garden."

    (Những bụi hồng của cô ấy phát triển mạnh trong khu vườn được bón phân tốt.)

  • freshly manured field

    cánh đồng vừa mới được bón phân

    "The distinct smell of a freshly manured field carried on the wind."

    (Mùi đặc trưng của một cánh đồng vừa mới được bón phân bay theo gió.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

manured

Động từ (dạng quá khứ và quá khứ phân từ)
Lật mặt

Bón phân (cho đất).

"The field had been manured with organic waste."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the soil is manured regularly, the crops grow well.
Nếu đất được bón phân thường xuyên, cây trồng sẽ phát triển tốt.
Phủ định
If you don't manure the garden, the vegetables don't thrive.
Nếu bạn không bón phân cho vườn, rau củ sẽ không phát triển mạnh.
Nghi vấn
If the field is manured, does the yield increase?
Nếu cánh đồng được bón phân, năng suất có tăng không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the field had been manured the previous week.
Cô ấy nói rằng cánh đồng đã được bón phân vào tuần trước.
Phủ định
He told me that they had not manured the garden that year.
Anh ấy nói với tôi rằng họ đã không bón phân cho khu vườn năm đó.
Nghi vấn
She asked if the farmer had manured the land before planting.
Cô ấy hỏi liệu người nông dân đã bón phân cho đất trước khi trồng trọt hay chưa.

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The field was manured last week.
Cánh đồng đã được bón phân vào tuần trước.
Phủ định
Was the field not manured?
Cánh đồng đã không được bón phân phải không?
Nghi vấn
Was the field manured?
Cánh đồng đã được bón phân phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "manured".

Vai trò thiết yếu trong Nông nghiệp bền vững

Trong lịch sử và nông nghiệp hữu cơ hiện đại, việc sử dụng phân chuồng (manure) là một phương pháp quan trọng để làm giàu đất tự nhiên. Đất 'manured' (được bón phân) đúng cách giúp cải thiện cấu trúc đất, tăng cường độ phì nhiêu và cung cấp dinh dưỡng cần thiết cho cây trồng mà không cần dựa vào phân bón hóa học, góp phần vào hệ sinh thái nông nghiệp bền vững.

Mùi hương đặc trưng của cuộc sống nông thôn

Mùi đặc trưng của phân chuồng vừa mới được bón (freshly manured) thường gắn liền với các vùng nông thôn, trang trại và hoạt động canh tác. Mặc dù đôi khi không dễ chịu, mùi hương này lại là biểu tượng của đất đai màu mỡ, sự phát triển của cây trồng và là một phần không thể thiếu trong bức tranh văn hóa nông nghiệp ở nhiều nơi trên thế giới.