(Top Banner Ad)
enriched
B2
adjective B2 Tổng quát

enriched

UK: /ɪnˈrɪtʃt/ • US: /ɪnˈrɪtʃt/

Nghĩa tiếng Việt

làm giàu tăng cường bổ sung làm phong phú
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having had something added to improve its quality, value, or usefulness.

Vietnamese Meaning

Đã được thêm vào để cải thiện chất lượng, giá trị hoặc tính hữu dụng của nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The soil was enriched with nutrients."

    "Đất đã được làm giàu bằng các chất dinh dưỡng."

  • "The bread is enriched with vitamins and minerals."

    "Bánh mì được làm giàu với vitamin và khoáng chất."

  • "Her experiences abroad enriched her understanding of different cultures."

    "Những trải nghiệm ở nước ngoài đã làm phong phú thêm sự hiểu biết của cô về các nền văn hóa khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb enrich Làm giàu, làm phong phú, làm cho tốt hơn
Adjective rich Giàu có, phong phú, nhiều
Noun richness Sự giàu có, sự phong phú, sự dồi dào
Noun enrichment Sự làm giàu, sự phong phú hóa, sự bổ sung
Noun riches Của cải, tài sản (thường ở dạng số nhiều)
Adverb richly Một cách giàu có, phong phú, dồi dào

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*reg-
Germanic (Frankish)
*rīki
Old French
riche
Old French
enrichir
English
enrich

Nguồn gốc của 'Enrich': Từ Quyền lực đến Sự Giàu có

Từ 'enrich' (làm giàu, làm phong phú) có nguồn gốc thú vị từ tiếng Pháp cổ 'enrichir', mang ý nghĩa 'làm cho giàu có'. Bản thân từ 'riche' (giàu có) trong tiếng Pháp lại xuất phát từ các ngôn ngữ German cổ (như tiếng Frankish), nơi nó ban đầu có nghĩa là 'người cai trị, quyền lực'. Điều này cho thấy sự liên kết sâu sắc giữa quyền lực và sự giàu có trong lịch sử ngôn ngữ, và sau đó 'enriched' được dùng để chỉ việc làm cho một thứ gì đó trở nên phong phú, tốt đẹp hơn.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả các chất dinh dưỡng được thêm vào thực phẩm hoặc các tài nguyên được cải thiện. 'Enriched' nhấn mạnh quá trình làm cho cái gì đó trở nên tốt hơn, phong phú hơn, hoặc đầy đủ hơn về một khía cạnh cụ thể. Khác với 'rich' mang nghĩa vốn dĩ giàu có, 'enriched' chỉ trạng thái đã được làm giàu.
Là dạng quá khứ và quá khứ phân từ của động từ 'enrich', chỉ hành động làm cho cái gì đó trở nên giàu có hơn, đầy đủ hơn, hoặc tốt hơn. Thường được dùng trong câu bị động để nhấn mạnh đối tượng chịu tác động của việc làm giàu.

Prepositions

with in

Khi 'enriched' đi với 'with', nó chỉ ra những thứ được thêm vào để làm giàu: 'enriched with vitamins'. Khi 'enriched' đi với 'in', nó thường chỉ môi trường hoặc bối cảnh mà sự làm giàu xảy ra: 'enriched in culture'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + enriched
  • highly highly enriched
    (Được làm giàu/phong phú hóa ở mức độ cao)
  • nutrient- nutrient-enriched
    (Được làm giàu dinh dưỡng)
  • culturally culturally enriched
    (Được làm giàu về mặt văn hóa)
  • vitamin- vitamin-enriched
    (Được bổ sung vitamin)
Enriched + Noun
  • flour enriched flour
    (Bột mì đã được bổ sung dưỡng chất)
  • bread enriched bread
    (Bánh mì đã được bổ sung dưỡng chất)
  • uranium enriched uranium
    (Uranium làm giàu (dùng trong năng lượng hạt nhân))
  • lives enriched lives
    (Những cuộc sống phong phú/có ý nghĩa hơn)
Verb + enriched
  • has been has been enriched by
    (Đã được làm phong phú/giàu có bởi)
  • to be to be enriched with
    (Được làm giàu bằng/với)

Idioms

  • lead an enriched life

    Sống một cuộc đời phong phú, có ý nghĩa, đầy trải nghiệm.

    "Through travel and learning, she sought to lead an enriched life."

    (Thông qua du lịch và học hỏi, cô ấy tìm cách sống một cuộc đời phong phú.)

  • be enriched by experience/knowledge

    Được làm giàu, được bổ sung thêm kinh nghiệm/kiến thức.

    "His understanding of the world was greatly enriched by his time abroad."

    (Sự hiểu biết của anh ấy về thế giới đã được làm phong phú hơn rất nhiều nhờ khoảng thời gian ở nước ngoài.)

  • an enriched diet

    Chế độ ăn được bổ sung dưỡng chất.

    "Many processed foods offer an enriched diet with added vitamins and minerals."

    (Nhiều thực phẩm chế biến sẵn cung cấp chế độ ăn được bổ sung dưỡng chất với các vitamin và khoáng chất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

enriched

adjective
Lật mặt

Đã được thêm vào để cải thiện chất lượng, giá trị hoặc tính hữu dụng của nó.

"The soil was enriched with nutrients."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The soil is enriched with nutrients by the farmers.
Đất được làm giàu dinh dưỡng bởi những người nông dân.
Phủ định
The water was not enriched with minerals after the treatment.
Nước không được làm giàu khoáng chất sau khi xử lý.
Nghi vấn
Will the bread be enriched with vitamins?
Liệu bánh mì có được làm giàu vitamin không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "enriched".

Bột mì làm giàu (Enriched Flour) trong ẩm thực phương Tây

Ở nhiều nước phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, bột mì và các sản phẩm ngũ cốc thường được 'làm giàu' (enriched). Điều này có nghĩa là sau quá trình xay xát loại bỏ cám và mầm (làm mất đi một số chất dinh dưỡng tự nhiên), các vitamin và khoáng chất thiết yếu như sắt, niacin, thiamin và riboflavin được bổ sung trở lại. Mục đích là để ngăn ngừa các bệnh thiếu hụt dinh dưỡng trong dân số, một biện pháp sức khỏe cộng đồng quan trọng.

Uranium làm giàu (Enriched Uranium): Ứng dụng và ý nghĩa

Thuật ngữ 'uranium làm giàu' đề cập đến uranium đã được xử lý để tăng tỷ lệ đồng vị uranium-235. Đây là thành phần thiết yếu cho cả sản xuất năng lượng hạt nhân (ở mức độ làm giàu thấp) và vũ khí hạt nhân (ở mức độ làm giàu cao). Quá trình làm giàu uranium có ý nghĩa địa chính trị rất lớn, là một vấn đề nhạy cảm trong các hiệp ước không phổ biến vũ khí hạt nhân quốc tế, phản ánh nỗ lực kiểm soát công nghệ hạt nhân toàn cầu.