(Top Banner Ad)
unfertilized
C1
adjective C1 Sinh học

unfertilized

UK: /ˌʌnˈfɜːtɪˌlaɪzd/ • US: /ˌʌnˈfɜːrtəˌlaɪzd/

Nghĩa tiếng Việt

chưa thụ tinh chưa bón phân
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not fertilized; not having undergone fertilization.

Vietnamese Meaning

Chưa được thụ tinh; chưa trải qua quá trình thụ tinh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The unfertilized egg will not develop into an embryo."

    "Trứng chưa được thụ tinh sẽ không phát triển thành phôi."

  • "Unfertilized soil yields poor crops."

    "Đất chưa được bón phân sẽ cho năng suất cây trồng kém."

  • "The scientist examined the unfertilized oocytes under the microscope."

    "Nhà khoa học kiểm tra các noãn bào chưa được thụ tinh dưới kính hiển vi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb fertilize thụ tinh, bón phân
Noun fertilizer phân bón
Noun fertilization sự thụ tinh, sự bón phân
Adjective fertile màu mỡ, phì nhiêu, có khả năng sinh sản
Noun fertility sự màu mỡ, khả năng sinh sản
Adjective infertile cằn cỗi, vô sinh
Noun infertility sự cằn cỗi, sự vô sinh
Adjective unfertilized chưa được thụ tinh, chưa được bón phân

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ferre
Latin
fertilis
Old French
fertiliser
English
fertilize
Old English
un-
English
unfertilized

Câu chuyện của 'unfertilized'

Từ 'unfertilized' được hình thành bằng cách thêm tiền tố phủ định 'un-' (có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ) vào động từ 'fertilized'. Động từ 'fertilize' lại bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'fertiliser', mang ý nghĩa 'làm cho màu mỡ' hoặc 'làm cho sinh sản được'. Gốc rễ sâu xa hơn nằm ở tiếng Latin 'fertilis' (màu mỡ, sản xuất được) và 'ferre' (mang, chở). Vì vậy, 'unfertilized' nghĩa đen là 'không được làm cho màu mỡ' hoặc 'không được thụ tinh'.

Usage Note

Từ này thường được dùng trong các lĩnh vực sinh học, nông nghiệp, và y học để mô tả trứng, noãn, đất, hoặc các chất khác mà chưa trải qua quá trình thụ tinh hoặc bón phân. Sự khác biệt chính so với 'infertile' (vô sinh) là 'unfertilized' chỉ trạng thái hiện tại, trong khi 'infertile' chỉ khả năng không thể thụ tinh/bón phân.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unfertilized
  • freshly freshly unfertilized egg
    (trứng mới chưa được thụ tinh)
  • naturally naturally unfertilized soil
    (đất tự nhiên chưa được bón phân)
  • completely completely unfertilized ground
    (đất hoàn toàn chưa được bón phân)
Noun + unfertilized
  • an egg an unfertilized egg
    (một quả trứng chưa thụ tinh)
  • an ovum an unfertilized ovum
    (một noãn chưa thụ tinh)
  • a field an unfertilized field
    (một cánh đồng chưa được bón phân)
Verb + unfertilized
  • remain remain unfertilized
    (vẫn chưa được thụ tinh/bón phân)
  • leave leave the area unfertilized
    (để lại khu vực đó chưa được bón phân)

Idioms

  • an unfertilized egg

    một quả trứng chưa thụ tinh (thường dùng trong sinh học)

    "Researchers studied the development of an unfertilized egg."

    (Các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu sự phát triển của một quả trứng chưa thụ tinh.)

  • remain unfertilized

    vẫn chưa được thụ tinh/bón phân (ám chỉ trạng thái tự nhiên hoặc không được xử lý)

    "Some fields were left to remain unfertilized."

    (Một số cánh đồng đã bị bỏ mặc không bón phân.)

  • unfertilized land/soil

    đất/đất đai chưa được bón phân

    "Crops grown on unfertilized land might not yield much."

    (Cây trồng trên đất chưa bón phân có thể không cho năng suất cao.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unfertilized

adjective
Lật mặt

Chưa được thụ tinh; chưa trải qua quá trình thụ tinh.

"The unfertilized egg will not develop into an embryo."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unfertilized".

Trong Sinh học và Nông nghiệp

'Unfertilized' là một thuật ngữ quan trọng trong sinh học và nông nghiệp. Trong sinh học, nó chỉ trứng hoặc noãn chưa kết hợp với tinh trùng để tạo thành phôi. Ví dụ, trứng gà mua ở siêu thị thường là 'unfertilized' vì chúng không trải qua quá trình thụ tinh và sẽ không nở thành gà con. Trong nông nghiệp, 'unfertilized' ám chỉ đất chưa được bổ sung dinh dưỡng qua phân bón, điều này ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất cây trồng.

Lựa chọn lối sống và Thực phẩm

Đối với một số người theo các chế độ ăn uống hoặc lối sống cụ thể, việc chọn thực phẩm 'unfertilized' có thể là một yếu tố. Ví dụ, trong một số truyền thống ăn chay nghiêm ngặt, họ có thể ưu tiên trứng 'unfertilized' (không có tiềm năng phát triển sự sống) hơn. Tuy nhiên, ở các siêu thị phương Tây, gần như tất cả trứng gà đều là 'unfertilized', nên đây không phải là một vấn đề đáng lo ngại cho hầu hết người tiêu dùng.