mardi gras
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A carnival celebration on the day before Ash Wednesday, the start of Lent.
Vietnamese Meaning
Một lễ hội hóa trang được tổ chức vào ngày trước Lễ Tro, là ngày bắt đầu Mùa Chay.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We are going to New Orleans for Mardi Gras."
"Chúng tôi sẽ đến New Orleans cho lễ hội Mardi Gras."
-
"Mardi Gras is a time for celebration and revelry."
"Mardi Gras là thời gian để ăn mừng và vui chơi."
-
"The streets of New Orleans are filled with people during Mardi Gras."
"Đường phố New Orleans tràn ngập người trong lễ hội Mardi Gras."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Mardi Gras" theo nghĩa đen là "Fat Tuesday" trong tiếng Pháp. Nó đề cập đến ngày cuối cùng trước Mùa Chay, một khoảng thời gian ăn chay và hối lỗi trong nhiều giáo phái Kitô giáo. Lễ hội này thường bao gồm các cuộc diễu hành, trang phục sặc sỡ, âm nhạc và tiệc tùng. Mặc dù các lễ kỷ niệm tương tự tồn tại ở nhiều nơi trên thế giới, "Mardi Gras" thường gắn liền với New Orleans, Louisiana.
Collocations (Từ đi kèm)
-
celebrate celebrate Mardi Gras (tổ chức/ăn mừng Lễ hội Mardi Gras)
-
observe observe Mardi Gras (tuân thủ/kỷ niệm Lễ hội Mardi Gras)
-
go to go to Mardi Gras (đi xem/tham gia Lễ hội Mardi Gras)
-
experience experience Mardi Gras (trải nghiệm Lễ hội Mardi Gras)
-
famous famous Mardi Gras (Lễ hội Mardi Gras nổi tiếng)
-
annual annual Mardi Gras (Lễ hội Mardi Gras hàng năm)
-
lively lively Mardi Gras (Lễ hội Mardi Gras sống động/náo nhiệt)
-
traditional traditional Mardi Gras (Lễ hội Mardi Gras truyền thống)
-
Mardi Gras Mardi Gras parade (cuộc diễu hành Mardi Gras)
-
Mardi Gras Mardi Gras celebrations (các lễ kỷ niệm Mardi Gras)
-
Mardi Gras Mardi Gras season (mùa lễ hội Mardi Gras)
-
Mardi Gras Mardi Gras costume (trang phục Mardi Gras)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
mardi gras
Danh từMột lễ hội hóa trang được tổ chức vào ngày trước Lễ Tro, là ngày bắt đầu Mùa Chay.
"We are going to New Orleans for Mardi Gras."
Grammar Rules
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Mardi Gras was a fantastic celebration last year. |
Lễ hội Mardi Gras là một lễ kỷ niệm tuyệt vời năm ngoái. |
| Phủ định | They didn't have a Mardi Gras parade in 2020. |
Họ đã không tổ chức cuộc diễu hành Mardi Gras vào năm 2020. |
| Nghi vấn | Did you attend Mardi Gras in New Orleans? |
Bạn đã tham dự lễ hội Mardi Gras ở New Orleans phải không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Mardi Gras is a big celebration in New Orleans. |
Mardi Gras là một lễ kỷ niệm lớn ở New Orleans. |
| Phủ định | Mardi Gras is not a national holiday in the United States. |
Mardi Gras không phải là một ngày lễ quốc gia ở Hoa Kỳ. |
| Nghi vấn | Is Mardi Gras celebrated in your city? |
Mardi Gras có được tổ chức ở thành phố của bạn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mardi gras".
