(Top Banner Ad)
mardi gras
B1
Danh từ B1 Văn hóa, Lễ hội

mardi gras

UK: /ˈmɑːdi ˌɡrɑː/ • US: /ˈmɑːrdi ˌɡrɑː/

Nghĩa tiếng Việt

Lễ hội Mardi Gras Thứ Ba Béo
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A carnival celebration on the day before Ash Wednesday, the start of Lent.

Vietnamese Meaning

Một lễ hội hóa trang được tổ chức vào ngày trước Lễ Tro, là ngày bắt đầu Mùa Chay.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We are going to New Orleans for Mardi Gras."

    "Chúng tôi sẽ đến New Orleans cho lễ hội Mardi Gras."

  • "Mardi Gras is a time for celebration and revelry."

    "Mardi Gras là thời gian để ăn mừng và vui chơi."

  • "The streets of New Orleans are filled with people during Mardi Gras."

    "Đường phố New Orleans tràn ngập người trong lễ hội Mardi Gras."

Word Family (Họ từ)

Related Words

Subject Area

Văn hóa, Lễ hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
Martis dies (for 'Mardi'), crassus (for 'Gras')
Old French
Mardì (for 'Mardi'), gras (for 'Gras')
French
Mardi Gras
English
Mardi Gras

Nguồn gốc tên gọi

“Mardi Gras” là một cụm từ tiếng Pháp, có nghĩa đen là “Thứ Ba Béo” (Fat Tuesday). "Mardi" có nghĩa là Thứ Ba và "Gras" có nghĩa là béo. Tên gọi này bắt nguồn từ truyền thống ăn uống thịnh soạn và tiệc tùng linh đình vào ngày thứ Ba trước Mùa Chay (Lent) trong Kitô giáo, khi người ta phải kiêng ăn và nhịn thịt. Đây là ngày cuối cùng để ăn các món giàu chất béo trước khi bắt đầu Mùa Chay.

Usage Note

"Mardi Gras" theo nghĩa đen là "Fat Tuesday" trong tiếng Pháp. Nó đề cập đến ngày cuối cùng trước Mùa Chay, một khoảng thời gian ăn chay và hối lỗi trong nhiều giáo phái Kitô giáo. Lễ hội này thường bao gồm các cuộc diễu hành, trang phục sặc sỡ, âm nhạc và tiệc tùng. Mặc dù các lễ kỷ niệm tương tự tồn tại ở nhiều nơi trên thế giới, "Mardi Gras" thường gắn liền với New Orleans, Louisiana.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Mardi Gras
  • celebrate celebrate Mardi Gras
    (tổ chức/ăn mừng Lễ hội Mardi Gras)
  • observe observe Mardi Gras
    (tuân thủ/kỷ niệm Lễ hội Mardi Gras)
  • go to go to Mardi Gras
    (đi xem/tham gia Lễ hội Mardi Gras)
  • experience experience Mardi Gras
    (trải nghiệm Lễ hội Mardi Gras)
Adjective + Mardi Gras
  • famous famous Mardi Gras
    (Lễ hội Mardi Gras nổi tiếng)
  • annual annual Mardi Gras
    (Lễ hội Mardi Gras hàng năm)
  • lively lively Mardi Gras
    (Lễ hội Mardi Gras sống động/náo nhiệt)
  • traditional traditional Mardi Gras
    (Lễ hội Mardi Gras truyền thống)
Mardi Gras + Noun
  • Mardi Gras Mardi Gras parade
    (cuộc diễu hành Mardi Gras)
  • Mardi Gras Mardi Gras celebrations
    (các lễ kỷ niệm Mardi Gras)
  • Mardi Gras Mardi Gras season
    (mùa lễ hội Mardi Gras)
  • Mardi Gras Mardi Gras costume
    (trang phục Mardi Gras)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mardi gras

Danh từ
Lật mặt

Một lễ hội hóa trang được tổ chức vào ngày trước Lễ Tro, là ngày bắt đầu Mùa Chay.

"We are going to New Orleans for Mardi Gras."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Mardi Gras was a fantastic celebration last year.
Lễ hội Mardi Gras là một lễ kỷ niệm tuyệt vời năm ngoái.
Phủ định
They didn't have a Mardi Gras parade in 2020.
Họ đã không tổ chức cuộc diễu hành Mardi Gras vào năm 2020.
Nghi vấn
Did you attend Mardi Gras in New Orleans?
Bạn đã tham dự lễ hội Mardi Gras ở New Orleans phải không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Mardi Gras is a big celebration in New Orleans.
Mardi Gras là một lễ kỷ niệm lớn ở New Orleans.
Phủ định
Mardi Gras is not a national holiday in the United States.
Mardi Gras không phải là một ngày lễ quốc gia ở Hoa Kỳ.
Nghi vấn
Is Mardi Gras celebrated in your city?
Mardi Gras có được tổ chức ở thành phố của bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mardi gras".

Lễ hội trước Mùa Chay

Mardi Gras là một phần của chuỗi lễ hội Carnival diễn ra trước Mùa Chay (Lent) trong Kitô giáo, kéo dài từ Lễ Hiển Linh (Epiphany) cho đến Thứ Ba Béo. Đây là thời gian của tiệc tùng, diễu hành, âm nhạc và nhảy múa trước khi bước vào 40 ngày kiêng khem và sám hối của Mùa Chay.

Biểu tượng và màu sắc

Mardi Gras nổi tiếng với những hạt chuỗi màu sắc rực rỡ (beads), mặt nạ và trang phục lộng lẫy. Ba màu sắc chính thức của Mardi Gras ở New Orleans là tím (biểu tượng cho công lý), xanh lá cây (biểu tượng cho đức tin) và vàng/kim loại (biểu tượng cho quyền lực). Các cuộc diễu hành thường có các 'krewes' (hội nhóm tổ chức) ném hạt chuỗi và những món quà nhỏ cho đám đông.