(Top Banner Ad)
parade
B1
danh từ B1 Đời sống hàng ngày, Văn hóa

parade

UK: /pəˈreɪd/ • US: /pəˈreɪd/

Nghĩa tiếng Việt

diễu hành cuộc rước đám rước
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A public procession, especially one celebrating a special occasion.

Vietnamese Meaning

Cuộc diễu hành công khai, đặc biệt là để kỷ niệm một dịp đặc biệt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The city held a huge parade to celebrate the team's victory."

    "Thành phố đã tổ chức một cuộc diễu hành lớn để ăn mừng chiến thắng của đội."

  • "The annual Thanksgiving Day parade is a popular event."

    "Cuộc diễu hành Ngày Lễ Tạ Ơn hàng năm là một sự kiện nổi tiếng."

  • "Don't parade your wealth in front of those less fortunate."

    "Đừng phô trương sự giàu có của bạn trước những người kém may mắn hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun parade cuộc diễu hành, buổi diễu hành, cuộc duyệt binh; sự phô trương
Verb parade diễu hành, duyệt binh; phô trương, khoe mẽ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

English
parade
French
parade
Italian
parata
Italian
parare
Latin
parare

Nguồn gốc của 'Parade': Từ chuẩn bị đến trình diễn

Từ 'parade' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ 'parade' trong tiếng Pháp, mà lại bắt nguồn từ 'parata' trong tiếng Ý. 'Parata' có nghĩa là 'một sự chuẩn bị' hoặc 'sự sẵn sàng'. Nó liên quan đến động từ 'parare' trong tiếng Ý và Latin, có nghĩa là 'chuẩn bị', 'sắp xếp' hoặc 'trang bị'. Ban đầu, từ này có thể ám chỉ sự chuẩn bị cho một cuộc duyệt binh quân sự hoặc một màn trình diễn. Dần dần, ý nghĩa của nó mở rộng ra để chỉ bất kỳ cuộc diễu hành hoặc buổi trình diễn công khai nào.

Usage Note

Thường mang tính chất vui vẻ, trang trọng, có thể có âm nhạc, xe diễu hành (float), và người tham gia mặc trang phục đặc biệt. Khác với 'demonstration' (biểu tình) mang tính phản đối, hay 'march' (hành quân) có thể mang tính quân sự hoặc mục đích cụ thể hơn.

Prepositions

in at on

in a parade: chỉ sự tham gia hoặc hiện diện trong một cuộc diễu hành. at a parade: chỉ vị trí xem hoặc tham gia. on parade: chỉ đang trong trạng thái diễu hành, sẵn sàng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + parade
  • grand grand parade
    (cuộc diễu hành lớn, hoành tráng)
  • military military parade
    (cuộc diễu binh)
  • colorful colorful parade
    (cuộc diễu hành đầy màu sắc)
  • victory victory parade
    (cuộc diễu hành mừng chiến thắng)
  • street street parade
    (diễu hành đường phố)
Verb + parade
  • hold hold a parade
    (tổ chức một cuộc diễu hành)
  • stage stage a parade
    (dàn dựng một cuộc diễu hành)
  • lead lead a parade
    (dẫn đầu một cuộc diễu hành)
  • join join a parade
    (tham gia một cuộc diễu hành)
  • watch watch a parade
    (xem một cuộc diễu hành)
Parade + Noun
  • ground parade ground
    (sân tập diễu binh, quảng trường diễu hành)
  • route parade route
    (tuyến đường diễu hành)
Prepositional phrases
  • in in a parade
    (trong một cuộc diễu hành)
  • on on parade
    (đang diễu hành (quân đội); đang phô trương)

Idioms

  • rain on someone's parade

    làm hỏng kế hoạch, làm mất vui hoặc làm nản lòng ai đó

    "I hate to rain on your parade, but you're not allowed to bring pets into the restaurant."

    (Tôi không muốn làm hỏng niềm vui của bạn, nhưng bạn không được phép mang thú cưng vào nhà hàng.)

  • on parade

    đang trình diễn, đang phô trương (trang phục, vẻ ngoài); đang diễu hành/đứng gác (quân đội)

    "The soldiers were all on parade for the general's inspection."

    (Tất cả binh lính đều đang xếp hàng diễu binh để tổng tư lệnh kiểm tra.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

parade

danh từ
Lật mặt

Cuộc diễu hành công khai, đặc biệt là để kỷ niệm một dịp đặc biệt.

"The city held a huge parade to celebrate the team's victory."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "parade".

Lễ diễu hành: Từ lễ kỷ niệm đến biểu tình

Lễ diễu hành là một truyền thống lâu đời ở nhiều nền văn hóa phương Tây, thường là một buổi biểu diễn công cộng có tổ chức của những người diễu hành, xe diễu hành và các màn trình diễn khác. Chúng được tổ chức để kỷ niệm các sự kiện quan trọng (như Ngày Lễ Tạ Ơn, Ngày Độc lập), vinh danh các nhóm người (như Lễ diễu hành Tự hào LGBTQ+), hoặc thậm chí là để biểu tình ôn hòa cho một mục đích nào đó. Mục đích chính là thu hút sự chú ý của công chúng và tạo ra một bầu không khí lễ hội hoặc trang trọng.

Diễu binh: Biểu tượng sức mạnh quốc gia

Trong nhiều quốc gia, đặc biệt là ở các nước phương Tây, diễu binh quân sự là một sự kiện trang trọng và quan trọng. Chúng thường được tổ chức vào các ngày lễ quốc gia hoặc để chào đón các nguyên thủ quốc gia. Diễu binh không chỉ thể hiện sức mạnh và kỷ luật của quân đội mà còn là dịp để người dân bày tỏ lòng yêu nước và tôn vinh những người lính đã phục vụ, đồng thời phô diễn năng lực quốc phòng của đất nước.