parade
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A public procession, especially one celebrating a special occasion.
Vietnamese Meaning
Cuộc diễu hành công khai, đặc biệt là để kỷ niệm một dịp đặc biệt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The city held a huge parade to celebrate the team's victory."
"Thành phố đã tổ chức một cuộc diễu hành lớn để ăn mừng chiến thắng của đội."
-
"The annual Thanksgiving Day parade is a popular event."
"Cuộc diễu hành Ngày Lễ Tạ Ơn hàng năm là một sự kiện nổi tiếng."
-
"Don't parade your wealth in front of those less fortunate."
"Đừng phô trương sự giàu có của bạn trước những người kém may mắn hơn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường mang tính chất vui vẻ, trang trọng, có thể có âm nhạc, xe diễu hành (float), và người tham gia mặc trang phục đặc biệt. Khác với 'demonstration' (biểu tình) mang tính phản đối, hay 'march' (hành quân) có thể mang tính quân sự hoặc mục đích cụ thể hơn.
Prepositions
in a parade: chỉ sự tham gia hoặc hiện diện trong một cuộc diễu hành. at a parade: chỉ vị trí xem hoặc tham gia. on parade: chỉ đang trong trạng thái diễu hành, sẵn sàng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
grand grand parade (cuộc diễu hành lớn, hoành tráng)
-
military military parade (cuộc diễu binh)
-
colorful colorful parade (cuộc diễu hành đầy màu sắc)
-
victory victory parade (cuộc diễu hành mừng chiến thắng)
-
street street parade (diễu hành đường phố)
-
hold hold a parade (tổ chức một cuộc diễu hành)
-
stage stage a parade (dàn dựng một cuộc diễu hành)
-
lead lead a parade (dẫn đầu một cuộc diễu hành)
-
join join a parade (tham gia một cuộc diễu hành)
-
watch watch a parade (xem một cuộc diễu hành)
-
ground parade ground (sân tập diễu binh, quảng trường diễu hành)
-
route parade route (tuyến đường diễu hành)
-
in in a parade (trong một cuộc diễu hành)
-
on on parade (đang diễu hành (quân đội); đang phô trương)
Idioms
-
rain on someone's parade
làm hỏng kế hoạch, làm mất vui hoặc làm nản lòng ai đó
"I hate to rain on your parade, but you're not allowed to bring pets into the restaurant."
(Tôi không muốn làm hỏng niềm vui của bạn, nhưng bạn không được phép mang thú cưng vào nhà hàng.)
-
on parade
đang trình diễn, đang phô trương (trang phục, vẻ ngoài); đang diễu hành/đứng gác (quân đội)
"The soldiers were all on parade for the general's inspection."
(Tất cả binh lính đều đang xếp hàng diễu binh để tổng tư lệnh kiểm tra.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
parade
danh từCuộc diễu hành công khai, đặc biệt là để kỷ niệm một dịp đặc biệt.
"The city held a huge parade to celebrate the team's victory."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "parade".
