fat tuesday
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The Tuesday before Ash Wednesday, the last day of Carnival celebrations, traditionally a day for feasting and indulgence before the Lenten fast.
Vietnamese Meaning
Thứ Ba trước Lễ Tro, ngày cuối cùng của lễ hội Carnival, theo truyền thống là một ngày để ăn uống no say và hưởng lạc trước Mùa Chay.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many people celebrate Fat Tuesday with parades and parties."
"Nhiều người kỷ niệm Thứ Ba Béo bằng các cuộc diễu hành và tiệc tùng."
-
"Fat Tuesday is a time to indulge in rich foods before the Lenten season begins."
"Thứ Ba Béo là thời gian để thưởng thức những món ăn giàu chất béo trước khi Mùa Chay bắt đầu."
-
"New Orleans is famous for its extravagant Fat Tuesday celebrations."
"New Orleans nổi tiếng với các lễ kỷ niệm Thứ Ba Béo xa hoa."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Fat Tuesday, còn được gọi là Mardi Gras (tiếng Pháp có nghĩa là "Thứ Ba Béo"), là ngày cuối cùng trước Mùa Chay trong Kitô giáo. Nó được đánh dấu bằng các lễ hội và ăn uống thịnh soạn, là sự tương phản với sự kiêng khem và sám hối của Mùa Chay.
Collocations (Từ đi kèm)
-
celebrate celebrate Fat Tuesday (ăn mừng Lễ Thứ Ba Béo)
-
observe observe Fat Tuesday (tổ chức Lễ Thứ Ba Béo)
-
prepare for prepare for Fat Tuesday (chuẩn bị cho Lễ Thứ Ba Béo)
-
celebrations Fat Tuesday celebrations (các lễ kỷ niệm Thứ Ba Béo)
-
parades Fat Tuesday parades (các cuộc diễu hành Thứ Ba Béo)
-
traditions Fat Tuesday traditions (các truyền thống Thứ Ba Béo)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fat tuesday
Danh từThứ Ba trước Lễ Tro, ngày cuối cùng của lễ hội Carnival, theo truyền thống là một ngày để ăn uống no say và hưởng lạc trước Mùa Chay.
"Many people celebrate Fat Tuesday with parades and parties."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had known it was Fat Tuesday, I would be enjoying a paczki right now. |
Nếu tôi biết đó là Thứ Ba Béo, tôi đã đang thưởng thức một chiếc bánh paczki rồi. |
| Phủ định | If they hadn't celebrated Fat Tuesday so enthusiastically, they wouldn't be feeling so sick today. |
Nếu họ không ăn mừng Thứ Ba Béo một cách nhiệt tình như vậy, thì hôm nay họ đã không cảm thấy ốm như vậy rồi. |
| Nghi vấn | If you hadn't eaten so much on Fat Tuesday, would you be able to fit into your jeans now? |
Nếu bạn không ăn quá nhiều vào Thứ Ba Béo, bây giờ bạn có thể mặc vừa quần jean của mình không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fat tuesday".
