(Top Banner Ad)
lent
A2
Động từ A2 Tổng quát

lent

UK: /lɛnt/ • US: /lɛnt/

Nghĩa tiếng Việt

đã cho mượn cho mượn
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Past tense and past participle of 'lend': to give something to someone for a short period, expecting it to be given back.

Vietnamese Meaning

Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'lend': cho ai đó mượn cái gì đó trong một khoảng thời gian ngắn, mong đợi nó được trả lại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I lent my car to my brother last week."

    "Tôi đã cho anh trai tôi mượn xe tuần trước."

  • "She lent me her notes because I missed the class."

    "Cô ấy đã cho tôi mượn vở ghi của cô ấy vì tôi đã nghỉ học."

  • "He lent a hand to his friend in need."

    "Anh ấy đã giúp đỡ bạn mình khi người bạn gặp khó khăn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb lend cho vay, cho mượn
Noun lender người cho vay, người cho mượn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*langijaną
Old English
lǣnan

Nguồn gốc của 'lent'

Từ 'lent' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ động từ Old English 'lǣnan', có nghĩa là 'cho vay'. Ban đầu, nó liên quan đến việc cho ai đó mượn thứ gì đó. Theo thời gian, nghĩa của nó phát triển thành việc 'ban cho' hoặc 'gán cho' một đặc tính hoặc phẩm chất.

Usage Note

Khi sử dụng 'lent', cần chú ý đến ngữ cảnh thời gian đã diễn ra. Nó thường được dùng để kể lại một sự kiện đã xảy ra trong quá khứ. Ví dụ, 'I lent him my book yesterday'. Không nhầm lẫn với 'borrow' (mượn từ ai đó).

Prepositions

to

Giới từ 'to' thường được dùng để chỉ người nhận. Ví dụ: 'I lent the book to her.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lent
  • easily lent credence to
    (dễ dàng tin vào)
Verb + lent
  • have lent support to
    (đã hỗ trợ cho)
  • has lent itself to
    (tự cho phép sử dụng cho)

Idioms

  • lend a hand

    giúp một tay, hỗ trợ

    "Could you lend me a hand with this heavy box?"

    (Bạn có thể giúp tôi một tay với cái hộp nặng này không?)

  • lend an ear

    lắng nghe ai đó một cách chân thành

    "I just needed someone to lend an ear while I talked about my problems."

    (Tôi chỉ cần ai đó lắng nghe khi tôi nói về những vấn đề của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lent

Động từ
Lật mặt

Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'lend': cho ai đó mượn cái gì đó trong một khoảng thời gian ngắn, mong đợi nó được trả lại.

"I lent my car to my brother last week."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lent".

Mùa Chay (Lent) trong Kitô giáo

Mùa Chay là một giai đoạn quan trọng trong Kitô giáo, kéo dài 40 ngày trước lễ Phục Sinh. Trong thời gian này, nhiều người thực hành việc kiêng khem hoặc từ bỏ một số thú vui nhất định để thể hiện sự ăn năn và chuẩn bị tinh thần cho lễ Phục Sinh. Nó tượng trưng cho 40 ngày Chúa Giêsu chịu cám dỗ trong sa mạc.