lent
Động từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Lent'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'lend': cho ai đó mượn cái gì đó trong một khoảng thời gian ngắn, mong đợi nó được trả lại.
Definition (English Meaning)
Past tense and past participle of 'lend': to give something to someone for a short period, expecting it to be given back.
Ví dụ Thực tế với 'Lent'
-
"I lent my car to my brother last week."
"Tôi đã cho anh trai tôi mượn xe tuần trước."
-
"She lent me her notes because I missed the class."
"Cô ấy đã cho tôi mượn vở ghi của cô ấy vì tôi đã nghỉ học."
-
"He lent a hand to his friend in need."
"Anh ấy đã giúp đỡ bạn mình khi người bạn gặp khó khăn."
Từ loại & Từ liên quan của 'Lent'
Các dạng từ (Word Forms)
- Verb: V2 (quá khứ đơn và quá khứ phân từ) của 'lend'
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Lent'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Khi sử dụng 'lent', cần chú ý đến ngữ cảnh thời gian đã diễn ra. Nó thường được dùng để kể lại một sự kiện đã xảy ra trong quá khứ. Ví dụ, 'I lent him my book yesterday'. Không nhầm lẫn với 'borrow' (mượn từ ai đó).
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Giới từ 'to' thường được dùng để chỉ người nhận. Ví dụ: 'I lent the book to her.'
Ngữ pháp ứng dụng với 'Lent'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.