(Top Banner Ad)
marine exploitation
C1
Danh từ C1 Kinh tế, Môi trường, Sinh học biển

marine exploitation

UK: məˈriːn ˌeksplɔɪˈteɪʃən • US: məˈriːn ˌeksplɔɪˈteɪʃən

Nghĩa tiếng Việt

khai thác tài nguyên biển sự bóc lột biển khai thác quá mức tài nguyên biển
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The utilization of marine resources for human benefit, often to a degree considered unsustainable or harmful to the marine environment.

Vietnamese Meaning

Sự khai thác tài nguyên biển để phục vụ lợi ích của con người, thường đến mức được coi là không bền vững hoặc gây hại cho môi trường biển.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The marine exploitation in that area has led to a significant decline in fish populations."

    "Sự khai thác tài nguyên biển ở khu vực đó đã dẫn đến sự suy giảm đáng kể số lượng cá."

  • "The government is trying to regulate marine exploitation to protect endangered species."

    "Chính phủ đang cố gắng điều chỉnh việc khai thác tài nguyên biển để bảo vệ các loài có nguy cơ tuyệt chủng."

  • "Marine exploitation has a detrimental impact on the delicate balance of the marine ecosystem."

    "Sự khai thác tài nguyên biển có tác động bất lợi đến sự cân bằng mong manh của hệ sinh thái biển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun marine Thủy thủ; lính thủy đánh bộ; sinh vật biển; (như tính từ) thuộc về biển
Noun mariner Thủy thủ
Adjective maritime Thuộc về biển, hàng hải
Noun exploitation Sự khai thác, bóc lột
Verb exploit Khai thác, tận dụng; bóc lột
Noun exploiter Kẻ khai thác, người bóc lột
Adjective exploitable Có thể khai thác, có thể bóc lột
Adjective exploitative Có tính chất khai thác, bóc lột

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Môi trường, Sinh học biển

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
mare
Latin
marinus
English
marine
Latin
explicitare
Old French
exploiter
English
exploitation

Nguồn gốc 'Marine'

Từ 'marine' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'marinus', nghĩa là 'thuộc về biển', và 'mare' có nghĩa là 'biển'. Do đó, 'marine' luôn gắn liền với đại dương và các hoạt động liên quan đến biển.

Nguồn gốc 'Exploitation'

Từ 'exploitation' bắt nguồn từ tiếng Latin 'explicitare' (có nghĩa là 'mở ra, giải thích'). Qua tiếng Pháp cổ 'exploiter' (thực hiện, khai thác đất đai), nó du nhập vào tiếng Anh. Ban đầu, nó có nghĩa là 'sử dụng hoặc phát triển một nguồn tài nguyên'. Tuy nhiên, qua thời gian, nó dần mang thêm nghĩa 'sử dụng lợi ích của người khác một cách không công bằng hoặc bóc lột', đặc biệt khi nói về tài nguyên.

Usage Note

Cụm từ này thường mang ý nghĩa tiêu cực, nhấn mạnh đến việc sử dụng quá mức hoặc thiếu trách nhiệm đối với các nguồn tài nguyên biển. Nó bao gồm nhiều hoạt động khác nhau như đánh bắt cá quá mức, khai thác dầu khí ngoài khơi, khai thác khoáng sản dưới đáy biển và du lịch không bền vững. Phân biệt với 'marine resource management' (quản lý tài nguyên biển), cụm từ này mang ý nghĩa tích cực hơn, tập trung vào việc sử dụng bền vững và bảo tồn tài nguyên biển.

Prepositions

of

'Exploitation of' được dùng để chỉ đối tượng bị khai thác. Ví dụ: 'the exploitation of marine resources'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + marine exploitation
  • unsustainable unsustainable marine exploitation
    (khai thác biển không bền vững)
  • destructive destructive marine exploitation
    (khai thác biển hủy hoại)
  • illegal illegal marine exploitation
    (khai thác biển trái phép)
  • responsible responsible marine exploitation
    (khai thác biển có trách nhiệm)
  • over- over-exploitation of marine resources
    (khai thác quá mức tài nguyên biển)
Verb + marine exploitation
  • engage in engage in marine exploitation
    (tham gia khai thác biển)
  • regulate regulate marine exploitation
    (điều tiết/quản lý khai thác biển)
  • prevent prevent marine exploitation
    (ngăn chặn khai thác biển (ví dụ: trái phép))
  • manage manage marine exploitation
    (quản lý khai thác biển)
  • reduce reduce marine exploitation
    (giảm khai thác biển)
Noun + of marine exploitation
  • forms forms of marine exploitation
    (các hình thức khai thác biển)
  • impact impact of marine exploitation
    (tác động của khai thác biển)
  • methods methods of marine exploitation
    (các phương pháp khai thác biển)

Idioms

  • Unsustainable marine exploitation

    Khai thác biển không bền vững (việc khai thác tài nguyên biển với tốc độ nhanh hơn khả năng phục hồi của chúng, gây hại lâu dài cho môi trường và nguồn lợi)

    "Unsustainable marine exploitation leads to the depletion of fish stocks and damage to ecosystems."

    (Khai thác biển không bền vững dẫn đến cạn kiệt nguồn cá và tổn hại hệ sinh thái.)

  • Responsible marine exploitation

    Khai thác biển có trách nhiệm (việc khai thác tài nguyên biển một cách cẩn trọng, có tính đến sự bền vững của nguồn lợi và bảo vệ môi trường)

    "International organizations advocate for responsible marine exploitation to preserve biodiversity."

    (Các tổ chức quốc tế ủng hộ khai thác biển có trách nhiệm để bảo tồn đa dạng sinh học.)

  • Over-exploitation of marine resources

    Khai thác quá mức tài nguyên biển (việc sử dụng tài nguyên biển vượt quá giới hạn tái tạo tự nhiên, gây cạn kiệt nguồn lợi và mất cân bằng sinh thái)

    "Over-exploitation of marine resources is a major threat to ocean health globally."

    (Khai thác quá mức tài nguyên biển là mối đe dọa lớn đối với sức khỏe đại dương trên toàn cầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

marine exploitation

Danh từ
Lật mặt

Sự khai thác tài nguyên biển để phục vụ lợi ích của con người, thường đến mức được coi là không bền vững hoặc gây hại cho môi trường biển.

"The marine exploitation in that area has led to a significant decline in fish populations."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "marine exploitation".

Bi kịch của tài nguyên chung (Tragedy of the Commons)

Khái niệm 'bi kịch của tài nguyên chung' thường được áp dụng cho các đại dương. Nó mô tả tình huống mà các cá nhân, hành động vì lợi ích riêng, sẽ làm cạn kiệt một nguồn tài nguyên chung (như biển cả), ngay cả khi điều đó đi ngược lại lợi ích dài hạn của tất cả mọi người. Việc khai thác biển quá mức là một ví dụ điển hình của bi kịch này, khi mỗi quốc gia hoặc công ty cố gắng đánh bắt hoặc khai thác càng nhiều càng tốt mà không xem xét hậu quả tổng thể.

Luật biển quốc tế và bảo tồn

Nhận thức được tầm quan trọng của biển, nhiều công ước và luật pháp quốc tế đã ra đời để điều tiết việc khai thác biển. Công ước Liên Hợp Quốc về Luật biển (UNCLOS) là một ví dụ điển hình, thiết lập các quy tắc cho việc sử dụng đại dương và tài nguyên biển. Các tổ chức bảo tồn như IUCN cũng đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy các chính sách nhằm khuyến khích khai thác biển bền vững và bảo vệ đa dạng sinh học biển.