(Top Banner Ad)
coral reef restoration
C1
Noun Phrase C1 Khoa học môi trường, Sinh học biển

coral reef restoration

UK: /ˈkɒrəl riːf ˌrɛstəˈreɪʃən/ • US: /ˈkɔːrəl riːf ˌrɛstəˈreɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

phục hồi rạn san hô tái tạo rạn san hô
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of actively intervening to assist the recovery of a degraded, damaged, or destroyed coral reef ecosystem.

Vietnamese Meaning

Quá trình chủ động can thiệp để hỗ trợ sự phục hồi của một hệ sinh thái rạn san hô bị suy thoái, hư hại hoặc phá hủy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Coral reef restoration is crucial for maintaining marine biodiversity and protecting coastlines."

    "Phục hồi rạn san hô là rất quan trọng để duy trì đa dạng sinh học biển và bảo vệ bờ biển."

  • "Scientists are actively involved in coral reef restoration projects around the world."

    "Các nhà khoa học đang tích cực tham gia vào các dự án phục hồi rạn san hô trên khắp thế giới."

  • "Effective coral reef restoration requires addressing the underlying causes of reef degradation."

    "Phục hồi rạn san hô hiệu quả đòi hỏi phải giải quyết các nguyên nhân gốc rễ của sự suy thoái rạn san hô."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Restoration Sự phục hồi, sự tu bổ
Verb Restore Phục hồi, khôi phục lại
Adjective Restorative Có tính chất phục hồi
Noun Restorer Người phục hồi, người tu sửa

Synonyms

coral reef rehabilitation (phục hồi chức năng rạn san hô)coral reef recovery (sự phục hồi rạn san hô)

Antonyms

coral reef degradation (sự suy thoái rạn san hô)coral reef destruction (sự phá hủy rạn san hô)

Related Words

Subject Area

Khoa học môi trường, Sinh học biển

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
korallion
Latin
restaurare
Old French
corail + restauration
Middle English
coral reef restoration

Nguồn gốc của các thành tố

Cụm từ này là sự kết hợp của ba thành tố: 'Coral' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'korallion' chỉ các sinh vật biển cứng. 'Reef' có gốc từ tiếng Bắc Âu cổ 'rif' nghĩa là một dải xương sườn hoặc dải đá ngầm. 'Restoration' đến từ tiếng Latin 'restaurare' mang nghĩa là xây dựng lại hoặc làm mới. Sự kết hợp này phản ánh nỗ lực hiện đại của con người trong việc cứu vãn hệ sinh thái biển.

Usage Note

Khác với việc bảo tồn (conservation) chỉ đơn thuần là ngăn chặn các tác động tiêu cực, 'restoration' mang tính chủ động hơn, trực tiếp tác động vào hệ sinh thái để thúc đẩy quá trình phục hồi. Nó cũng khác với việc tạo ra một rạn san hô nhân tạo hoàn toàn mới; 'restoration' tập trung vào việc khôi phục những gì đã từng tồn tại.

Prepositions

of for

'restoration of coral reefs': sự phục hồi của các rạn san hô. 'restoration for coral reefs': sự phục hồi vì lợi ích của các rạn san hô (hoặc dành cho việc phục hồi các rạn san hô).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + coral reef restoration
  • effective effective coral reef restoration
    (phục hồi rạn san hô hiệu quả)
  • large-scale large-scale coral reef restoration
    (phục hồi rạn san hô quy mô lớn)
Verb + coral reef restoration
  • implement implement coral reef restoration
    (thực hiện phục hồi rạn san hô)
  • fund fund coral reef restoration
    (tài trợ cho việc phục hồi rạn san hô)
  • support support coral reef restoration
    (ủng hộ việc phục hồi rạn san hô)

Idioms

  • A drop in the ocean

    Muối bỏ bể (thường dùng để nói về việc các nỗ lực phục hồi san hô còn quá nhỏ bé so với sự tàn phá của biến đổi khí hậu)

    "Current coral reef restoration efforts are sometimes seen as a drop in the ocean compared to global warming."

    (Các nỗ lực phục hồi rạn san hô hiện nay đôi khi được coi là muối bỏ bể so với sự nóng lên toàn cầu.)

  • Turn the tide

    Thay đổi cục diện (đảo ngược tình thế suy thoái của san hô)

    "Scientists hope that new technology in coral reef restoration will help turn the tide against reef bleaching."

    (Các nhà khoa học hy vọng công nghệ mới trong phục hồi rạn san hô sẽ giúp thay đổi cục diện chống lại tình trạng tẩy trắng san hô.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

coral reef restoration

Noun Phrase
Lật mặt

Quá trình chủ động can thiệp để hỗ trợ sự phục hồi của một hệ sinh thái rạn san hô bị suy thoái, hư hại hoặc phá hủy.

"Coral reef restoration is crucial for maintaining marine biodiversity and protecting coastlines."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "coral reef restoration".

Kỷ nguyên Phục hồi Đại dương

Trong văn hóa bảo tồn hiện đại, phục hồi rạn san hô không chỉ là công việc khoa học mà còn là một phong trào xã hội. Các tổ chức như 'Coral Restoration Foundation' tại Mỹ đã biến việc trồng san hô dưới nước thành các hoạt động tình nguyện phổ biến, thu hút thợ lặn từ khắp nơi trên thế giới tham gia vào 'vườn ươm' san hô.

Công nghệ 3D trong bảo tồn

Tại các quốc gia phát triển, việc sử dụng công nghệ in 3D để tạo ra cấu trúc rạn san hô nhân tạo đang trở thành một xu hướng văn hóa - công nghệ mới, kết hợp giữa kỹ thuật số và bảo vệ môi trường tự nhiên.