(Top Banner Ad)
marine degradation
C1
Noun C1 Khoa học môi trường, Sinh học biển

marine degradation

UK: /məˈriːn dɛɡrəˈdeɪʃən/ • US: /məˈriːn dɛɡrəˈdeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

suy thoái môi trường biển sự xuống cấp của môi trường biển sự suy giảm chất lượng môi trường biển
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The deterioration of the marine environment through pollution, habitat destruction, overfishing, and other factors.

Vietnamese Meaning

Sự suy thoái của môi trường biển do ô nhiễm, phá hủy môi trường sống, đánh bắt quá mức và các yếu tố khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Marine degradation poses a significant threat to the health and stability of ocean ecosystems."

    "Sự suy thoái môi trường biển gây ra một mối đe dọa đáng kể đối với sức khỏe và sự ổn định của các hệ sinh thái đại dương."

  • "The increasing levels of plastic pollution are contributing to marine degradation."

    "Mức độ ô nhiễm nhựa ngày càng tăng đang góp phần vào sự suy thoái môi trường biển."

  • "Overfishing is a major factor in marine degradation, depleting fish stocks and disrupting food webs."

    "Đánh bắt quá mức là một yếu tố chính trong sự suy thoái môi trường biển, làm cạn kiệt trữ lượng cá và phá vỡ chuỗi thức ăn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun marine sinh vật biển; lính thủy đánh bộ
Noun mariner thủy thủ
Noun maritime hàng hải
Noun submarine tàu ngầm
Noun degradation sự suy thoái, sự xuống cấp
Noun degrader chất/yếu tố gây suy thoái
Verb degrade làm suy thoái, làm xuống cấp, làm giảm giá trị
Adjective marine thuộc biển, liên quan đến biển
Adjective maritime thuộc hàng hải, gần biển
Adjective degradable có thể phân hủy, có thể suy thoái
Adjective degrading gây suy thoái, làm ô nhục

Synonyms

marine deterioration (sự suy giảm môi trường biển)environmental degradation (sự suy thoái môi trường)

Antonyms

marine conservation (bảo tồn biển)marine restoration (phục hồi biển)

Related Words

Subject Area

Khoa học môi trường, Sinh học biển

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*mori-
Latin
mare
Latin
marinus
Old French
marin
English
marine
Latin
degradare
Old French
dégradation
English
degradation
English
marine degradation

Nguồn gốc từ 'marine'

Từ 'marine' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'marinus', có nghĩa là 'thuộc về biển'. Bản thân từ 'marinus' lại xuất phát từ 'mare', tức là 'biển cả'. Sau đó, nó du nhập vào tiếng Pháp cổ dưới dạng 'marin' và cuối cùng trở thành 'marine' trong tiếng Anh hiện đại, vẫn giữ nguyên ý nghĩa cốt lõi về biển và đại dương.

Nguồn gốc từ 'degradation'

Từ 'degradation' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'degradare'. Cấu tạo của nó bao gồm tiền tố 'de-' (có nghĩa là 'xuống, hạ thấp') và 'gradus' (có nghĩa là 'bước, cấp độ'). Do đó, 'degradare' ban đầu mang nghĩa 'hạ thấp cấp độ' hoặc 'giáng chức'. Qua tiếng Pháp cổ 'dégradation', nó được chuyển sang tiếng Anh, mang ý nghĩa suy thoái, xuống cấp như ngày nay.

Usage Note

Thuật ngữ này mô tả một quá trình trong đó chất lượng của môi trường biển giảm sút, ảnh hưởng tiêu cực đến các sinh vật biển và hệ sinh thái. Nó bao gồm nhiều yếu tố khác nhau và thường là kết quả của hoạt động của con người. Khác với 'marine pollution' vốn chỉ tập trung vào ô nhiễm, 'marine degradation' bao hàm phạm vi rộng hơn, bao gồm cả các vấn đề như mất môi trường sống và suy giảm đa dạng sinh học.

Prepositions

of in

‘Degradation of’ dùng để chỉ sự suy thoái của cái gì đó (ví dụ: degradation of coral reefs). ‘Degradation in’ có thể dùng để chỉ sự suy thoái trong một khu vực hoặc khía cạnh cụ thể (ví dụ: degradation in water quality).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + marine degradation
  • severe severe marine degradation
    (suy thoái biển nghiêm trọng)
  • extensive extensive marine degradation
    (suy thoái biển trên diện rộng)
  • rapid rapid marine degradation
    (suy thoái biển nhanh chóng)
  • irreparable irreparable marine degradation
    (suy thoái biển không thể khắc phục)
  • critical critical marine degradation
    (suy thoái biển ở mức độ nguy cấp)
Verb + marine degradation
  • cause cause marine degradation
    (gây ra suy thoái biển)
  • prevent prevent marine degradation
    (ngăn chặn suy thoái biển)
  • mitigate mitigate marine degradation
    (giảm nhẹ suy thoái biển)
  • address address marine degradation
    (giải quyết vấn đề suy thoái biển)
  • combat combat marine degradation
    (chống lại suy thoái biển)
  • reverse reverse marine degradation
    (đảo ngược suy thoái biển)
Noun + marine degradation (phrases)
  • impacts impacts of marine degradation
    (tác động của suy thoái biển)
  • problem the problem of marine degradation
    (vấn đề suy thoái biển)
  • threat the threat of marine degradation
    (mối đe dọa từ suy thoái biển)

Idioms

  • Stem the tide of marine degradation

    Ngăn chặn làn sóng suy thoái biển

    "It's crucial for global leaders to stem the tide of marine degradation before it's too late."

    (Điều tối quan trọng là các nhà lãnh đạo toàn cầu phải ngăn chặn làn sóng suy thoái biển trước khi quá muộn.)

  • Sound the alarm on marine degradation

    Rung chuông báo động về suy thoái biển

    "Scientists continue to sound the alarm on marine degradation, urging immediate action."

    (Các nhà khoa học liên tục rung chuông báo động về suy thoái biển, kêu gọi hành động ngay lập tức.)

  • A vicious cycle of marine degradation

    Vòng luẩn quẩn của suy thoái biển

    "Overfishing and pollution create a vicious cycle of marine degradation, harming ecosystems."

    (Đánh bắt quá mức và ô nhiễm tạo ra một vòng luẩn quẩn của suy thoái biển, gây hại cho các hệ sinh thái.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

marine degradation

Noun
Lật mặt

Sự suy thoái của môi trường biển do ô nhiễm, phá hủy môi trường sống, đánh bắt quá mức và các yếu tố khác.

"Marine degradation poses a significant threat to the health and stability of ocean ecosystems."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "marine degradation".

Bi kịch của tài sản chung (Tragedy of the Commons)

Khái niệm 'Bi kịch của tài sản chung' mô tả một tình huống kinh tế khi các cá nhân hành động độc lập, hợp lý dựa trên lợi ích cá nhân, làm cạn kiệt một nguồn tài nguyên chung hữu hạn, ngay cả khi điều đó không vì lợi ích của nhóm về lâu dài. Suy thoái biển là một ví dụ điển hình, nơi đại dương được coi là 'tài sản chung' và việc khai thác quá mức, ô nhiễm bởi các quốc gia hoặc cá nhân vì lợi ích ngắn hạn dẫn đến hậu quả nghiêm trọng cho tất cả.

Phong trào bảo vệ đại dương toàn cầu

Ý thức về suy thoái biển đã thúc đẩy sự ra đời và phát triển của nhiều phong trào môi trường toàn cầu. Các tổ chức như Greenpeace, WWF, và các sự kiện như Ngày Trái Đất (Earth Day) hay phong trào 'Plastic Free July' (Tháng không rác thải nhựa) đã nâng cao nhận thức cộng đồng về tầm quan trọng của việc bảo vệ đại dương, giảm thiểu ô nhiễm nhựa và khai thác bền vững tài nguyên biển, trở thành một phần quan trọng trong văn hóa bảo vệ môi trường toàn cầu.