(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ maritime trade
B2

maritime trade

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

thương mại hàng hải mậu dịch hàng hải buôn bán đường biển
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Maritime trade'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Hoạt động trao đổi hàng hóa và dịch vụ giữa các quốc gia bằng đường biển.

Definition (English Meaning)

The exchange of goods and services between countries by sea.

Ví dụ Thực tế với 'Maritime trade'

  • "Maritime trade is crucial for the global economy."

    "Thương mại hàng hải đóng vai trò then chốt đối với nền kinh tế toàn cầu."

  • "The city's economy relies heavily on maritime trade."

    "Nền kinh tế của thành phố phụ thuộc rất nhiều vào thương mại hàng hải."

  • "The Silk Road was an ancient route of maritime trade."

    "Con đường tơ lụa là một tuyến đường thương mại hàng hải cổ xưa."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Maritime trade'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: maritime trade
  • Adjective: maritime
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

sea trade(thương mại đường biển)
ocean trade(thương mại đại dương)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

shipping(vận tải biển)
port(cảng biển)
navigation(hàng hải) international commerce(thương mại quốc tế)

Lĩnh vực (Subject Area)

Kinh tế Thương mại Địa lý

Ghi chú Cách dùng 'Maritime trade'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ 'maritime trade' nhấn mạnh phương thức vận chuyển là đường biển, thường liên quan đến các hoạt động thương mại quốc tế quy mô lớn. Nó bao gồm tất cả các khía cạnh của việc vận chuyển hàng hóa bằng đường biển, từ vận chuyển hàng hóa thô đến hàng hóa thành phẩm.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in on of

‘In’ được dùng khi nói đến sự tham gia vào hoạt động: 'The country is actively involved in maritime trade.'
‘On’ được dùng khi nói đến tác động lên một cái gì đó: 'The new regulations will have a significant impact on maritime trade.'
‘Of’ được dùng để chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc nguồn gốc: 'The history of maritime trade is long and complex.'

Ngữ pháp ứng dụng với 'Maritime trade'

Rule: clauses-noun-clauses

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That maritime trade routes flourished during the Roman Empire is a well-known historical fact.
Việc các tuyến đường thương mại hàng hải phát triển mạnh mẽ trong thời Đế chế La Mã là một sự thật lịch sử nổi tiếng.
Phủ định
Whether maritime trade will recover quickly from the recent disruptions is not certain.
Việc thương mại hàng hải có phục hồi nhanh chóng sau những gián đoạn gần đây hay không vẫn chưa chắc chắn.
Nghi vấn
How maritime trade contributed to the spread of culture is a fascinating question.
Thương mại hàng hải đã đóng góp như thế nào vào sự lan rộng của văn hóa là một câu hỏi hấp dẫn.

Rule: punctuation-comma

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Historically, maritime trade, facilitated by advancements in shipbuilding and navigation, connected distant civilizations, fostering economic and cultural exchange.
Trong lịch sử, thương mại hàng hải, được tạo điều kiện thuận lợi nhờ những tiến bộ trong đóng tàu và hàng hải, đã kết nối các nền văn minh xa xôi, thúc đẩy trao đổi kinh tế và văn hóa.
Phủ định
Despite its potential, maritime trade, vulnerable to piracy, storms, and political instability, did not always guarantee prosperity.
Mặc dù có tiềm năng, thương mại hàng hải, dễ bị cướp biển, bão tố và bất ổn chính trị, không phải lúc nào cũng đảm bảo sự thịnh vượng.
Nghi vấn
Considering the risks, did maritime trade, driven by the lure of spices, silk, and precious metals, truly outweigh the dangers for early merchants?
Xét đến những rủi ro, liệu thương mại hàng hải, được thúc đẩy bởi sự quyến rũ của gia vị, lụa và kim loại quý, có thực sự lớn hơn những nguy hiểm đối với các thương nhân thời kỳ đầu không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)