(Top Banner Ad)
ocean trade
B2
Danh từ B2 Kinh tế, Lịch sử, Địa lý

ocean trade

UK: /ˈəʊʃən treɪd/ • US: /ˈoʊʃən treɪd/

Nghĩa tiếng Việt

thương mại đường biển mậu dịch hàng hải
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The exchange of goods and services between countries across the ocean.

Vietnamese Meaning

Hoạt động trao đổi hàng hóa và dịch vụ giữa các quốc gia thông qua đường biển.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Ocean trade has been essential for economic growth throughout history."

    "Thương mại đường biển đóng vai trò thiết yếu cho sự tăng trưởng kinh tế trong suốt lịch sử."

  • "The volume of ocean trade has increased significantly in recent years."

    "Khối lượng thương mại đường biển đã tăng đáng kể trong những năm gần đây."

  • "Ocean trade routes connect countries around the world."

    "Các tuyến đường thương mại đường biển kết nối các quốc gia trên toàn thế giới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ocean đại dương
Adjective oceanic thuộc đại dương
Noun oceanography hải dương học
Noun trade thương mại, buôn bán
Verb trade giao dịch, buôn bán
Noun trader thương nhân, nhà kinh doanh
Noun trading sự giao dịch, hoạt động thương mại
Adjective tradable có thể giao dịch được

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Lịch sử, Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*akwā-men-
Ancient Greek
Ὠκεανός (Ōkeanós)
Latin
ōceanus
Old French
occean
Middle English
occean
English
ocean
Proto-Germanic
*tredaną
Old English
tredan
Middle English
trade
English
trade
English
ocean trade

Nguồn gốc của 'Ocean' và 'Trade'

Từ 'ocean' (đại dương) có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'Ōkeanós', tên của một vị thần Titan cai quản dòng sông khổng lồ được cho là bao quanh thế giới, mang ý nghĩa về sự rộng lớn. Từ 'trade' (thương mại) có lịch sử phức tạp hơn, phát triển từ tiếng Anh cổ 'tredan' có nghĩa là 'dẫm lên, đi lại', sau đó mang nghĩa 'con đường' rồi dần thành 'hoạt động kinh doanh, buôn bán'. Khi kết hợp, 'ocean trade' mô tả hoạt động kinh doanh, vận chuyển hàng hóa trên các tuyến đường biển rộng lớn, thường xuyên.

Usage Note

Cụm từ 'ocean trade' thường được sử dụng để mô tả các hoạt động thương mại quốc tế liên quan đến vận chuyển hàng hóa bằng tàu biển. Nó nhấn mạnh đến phạm vi địa lý rộng lớn và tầm quan trọng của biển cả trong thương mại toàn cầu. Khác với 'maritime trade' (thương mại hàng hải) có thể bao gồm cả các hoạt động thương mại ven biển, 'ocean trade' tập trung vào thương mại vượt đại dương.

Prepositions

in of

'in ocean trade': thường dùng để chỉ một vai trò hoặc sự tham gia vào thương mại đường biển (ví dụ: 'a key player in ocean trade'). 'of ocean trade': thường dùng để chỉ một khía cạnh, đặc điểm hoặc phần của thương mại đường biển (ví dụ: 'the challenges of ocean trade').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ocean trade
  • global global ocean trade
    (thương mại đường biển toàn cầu)
  • international international ocean trade
    (thương mại đường biển quốc tế)
  • thriving thriving ocean trade
    (thương mại đường biển phát triển thịnh vượng)
  • vital vital ocean trade
    (thương mại đường biển thiết yếu)
Verb + ocean trade
  • facilitate facilitate ocean trade
    (tạo điều kiện thuận lợi cho thương mại đường biển)
  • boost boost ocean trade
    (thúc đẩy thương mại đường biển)
  • expand expand ocean trade
    (mở rộng thương mại đường biển)
  • rely on rely on ocean trade
    (phụ thuộc vào thương mại đường biển)
Noun + of + ocean trade
  • volume volume of ocean trade
    (khối lượng thương mại đường biển)
  • routes routes of ocean trade
    (các tuyến đường thương mại đường biển)
  • impact impact of ocean trade
    (tác động của thương mại đường biển)
  • future future of ocean trade
    (tương lai của thương mại đường biển)

Idioms

  • the lifeline of ocean trade

    huyết mạch của thương mại đường biển (yếu tố sống còn, thiết yếu)

    "Shipping containers are considered the lifeline of modern ocean trade."

    (Các container vận chuyển được coi là huyết mạch của thương mại đường biển hiện đại.)

  • a hub for ocean trade

    trung tâm thương mại đường biển (điểm tập trung quan trọng)

    "Singapore has established itself as a major hub for ocean trade in Southeast Asia."

    (Singapore đã tự khẳng định mình là một trung tâm thương mại đường biển lớn ở Đông Nam Á.)

  • the backbone of ocean trade

    xương sống của thương mại đường biển (nền tảng cốt lõi)

    "Efficient port infrastructure is the backbone of successful ocean trade operations."

    (Cơ sở hạ tầng cảng biển hiệu quả là xương sống của các hoạt động thương mại đường biển thành công.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ocean trade

Danh từ
Lật mặt

Hoạt động trao đổi hàng hóa và dịch vụ giữa các quốc gia thông qua đường biển.

"Ocean trade has been essential for economic growth throughout history."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ocean trade".

Con đường Tơ lụa trên biển và Kỷ nguyên Khám phá

Thương mại đường biển đã đóng vai trò then chốt trong lịch sử loài người, điển hình là 'Con đường Tơ lụa trên biển' nối liền phương Đông và phương Tây, vận chuyển hàng hóa, kiến thức và văn hóa. Sau đó, Kỷ nguyên Khám phá (thế kỷ 15-18) đã chứng kiến sự bùng nổ của các chuyến hải trình, mở ra các tuyến đường thương mại mới trên khắp các đại dương, định hình bản đồ chính trị và kinh tế toàn cầu.

Nền tảng của chuỗi cung ứng toàn cầu hiện đại

Ngày nay, thương mại đường biển là xương sống của chuỗi cung ứng toàn cầu. Khoảng 90% lượng hàng hóa trên thế giới được vận chuyển bằng đường biển, từ quần áo, điện tử đến thực phẩm. Bất kỳ sự gián đoạn nào trong thương mại đường biển (như tắc nghẽn kênh đào Suez hay các cuộc tấn công hải tặc) đều có thể gây ra ảnh hưởng lớn đến nền kinh tế toàn cầu và giá cả hàng hóa tiêu dùng.