(Top Banner Ad)
market-centric
C1
Tính từ C1 Kinh tế, Kinh doanh, Marketing

market-centric

UK: /ˈmɑːkɪt ˈsɛntrɪk/ • US: /ˈmɑːrkɪt ˈsɛntrɪk/

Nghĩa tiếng Việt

lấy thị trường làm trung tâm hướng đến thị trường tập trung vào thị trường
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Focusing primarily on the needs and desires of the market.

Vietnamese Meaning

Lấy thị trường làm trung tâm; tập trung chủ yếu vào nhu cầu và mong muốn của thị trường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A market-centric approach requires companies to constantly monitor and adapt to changes in consumer preferences."

    "Một cách tiếp cận lấy thị trường làm trung tâm đòi hỏi các công ty phải liên tục theo dõi và thích ứng với những thay đổi trong sở thích của người tiêu dùng."

  • "The company adopted a market-centric strategy to increase its market share."

    "Công ty đã áp dụng một chiến lược lấy thị trường làm trung tâm để tăng thị phần của mình."

  • "A market-centric organization prioritizes understanding and responding to market trends."

    "Một tổ chức lấy thị trường làm trung tâm ưu tiên việc hiểu và đáp ứng các xu hướng thị trường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun market Thị trường (nơi diễn ra các hoạt động mua bán, trao đổi hàng hóa và dịch vụ).
Verb market Tiếp thị, quảng bá hoặc bán một sản phẩm/dịch vụ.
Noun marketing Hoạt động tiếp thị, toàn bộ quá trình đưa sản phẩm/dịch vụ từ nhà sản xuất đến người tiêu dùng.
Adjective customer-centric Lấy khách hàng làm trung tâm, tập trung vào việc đáp ứng nhu cầu của khách hàng.
Noun market-centricity Tính chất hoặc trạng thái lấy thị trường làm trung tâm.

Synonyms

Antonyms

product-centric (lấy sản phẩm làm trung tâm)internally focused (tập trung vào nội bộ)

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Kinh doanh, Marketing

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
mercatus
Old North French
market
English
market
Greek
kentron
Latin
centrum
English
centric
English
market-centric

Nguồn gốc của 'market-centric'

Từ 'market-centric' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, được tạo thành từ hai thành phần chính. 'Market' (thị trường) có nguồn gốc từ từ 'mercatus' trong tiếng Latin cổ, có nghĩa là thương mại hoặc nơi mua bán. Còn hậu tố '-centric' (tập trung) lại bắt nguồn từ 'kentron' trong tiếng Hy Lạp, có nghĩa là trung tâm. Khi ghép lại, 'market-centric' có nghĩa là 'lấy thị trường làm trung tâm', phản ánh một triết lý kinh doanh chú trọng vào nhu cầu và xu hướng của thị trường.

Usage Note

Thuật ngữ 'market-centric' nhấn mạnh một triết lý kinh doanh trong đó mọi quyết định, chiến lược và hoạt động của một tổ chức đều xoay quanh việc đáp ứng và vượt quá sự mong đợi của khách hàng. Nó vượt xa việc chỉ đơn giản là 'customer-centric' (lấy khách hàng làm trung tâm) bằng cách xem xét toàn bộ hệ sinh thái thị trường, bao gồm cả đối thủ cạnh tranh, xu hướng ngành và các yếu tố kinh tế vĩ mô. 'Market-driven' (hướng đến thị trường) là một thuật ngữ gần nghĩa, nhưng 'market-centric' có thể ngụ ý một sự hiểu biết sâu sắc và toàn diện hơn về thị trường.

Collocations (Từ đi kèm)

Nouns Modified by 'market-centric'
  • approach a market-centric approach
    (một cách tiếp cận lấy thị trường làm trung tâm)
  • strategy a market-centric strategy
    (một chiến lược lấy thị trường làm trung tâm)
  • culture a market-centric culture
    (một văn hóa lấy thị trường làm trung tâm)
  • organization a market-centric organization
    (một tổ chức lấy thị trường làm trung tâm)
  • model a market-centric model
    (một mô hình lấy thị trường làm trung tâm)
Verbs with 'market-centric' Nouns
  • adopt adopt a market-centric approach
    (áp dụng một cách tiếp cận lấy thị trường làm trung tâm)
  • implement implement a market-centric strategy
    (thực hiện một chiến lược lấy thị trường làm trung tâm)
  • shift to shift to a market-centric model
    (chuyển sang một mô hình lấy thị trường làm trung tâm)
  • become become market-centric
    (trở nên lấy thị trường làm trung tâm)

Idioms

  • to be market-centric

    Là/theo định hướng lấy thị trường làm trung tâm (tập trung vào nhu cầu thị trường)

    "Many successful companies strive to be market-centric, constantly adapting to consumer demands."

    (Nhiều công ty thành công cố gắng lấy thị trường làm trung tâm, liên tục thích nghi với nhu cầu của người tiêu dùng.)

  • a market-centric strategy/approach

    Một chiến lược/cách tiếp cận lấy thị trường làm trung tâm

    "The new CEO introduced a market-centric strategy to boost sales and customer loyalty."

    (Giám đốc điều hành mới đã giới thiệu một chiến lược lấy thị trường làm trung tâm để thúc đẩy doanh số và lòng trung thành của khách hàng.)

  • to operate in a market-centric way

    Vận hành theo cách lấy thị trường làm trung tâm

    "Our goal is to operate in a market-centric way, ensuring all our products meet actual demand."

    (Mục tiêu của chúng tôi là vận hành theo cách lấy thị trường làm trung tâm, đảm bảo tất cả sản phẩm của chúng tôi đáp ứng nhu cầu thực tế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

market-centric

Tính từ
Lật mặt

Lấy thị trường làm trung tâm; tập trung chủ yếu vào nhu cầu và mong muốn của thị trường.

"A market-centric approach requires companies to constantly monitor and adapt to changes in consumer preferences."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company were more market-centric, it would likely see a significant increase in customer loyalty.
Nếu công ty chú trọng đến thị trường hơn, có lẽ họ sẽ thấy sự tăng trưởng đáng kể về lòng trung thành của khách hàng.
Phủ định
If the company didn't adopt a market-centric approach, it wouldn't be able to compete effectively in the current landscape.
Nếu công ty không áp dụng cách tiếp cận chú trọng đến thị trường, họ sẽ không thể cạnh tranh hiệu quả trong bối cảnh hiện tại.
Nghi vấn
Would the product have been more successful if it were designed with a more market-centric focus?
Liệu sản phẩm có thành công hơn nếu nó được thiết kế tập trung hơn vào thị trường?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "market-centric".

Sự Thay Đổi Trong Tư Duy Kinh Doanh Hiện Đại

Trong lịch sử kinh doanh, các công ty thường có xu hướng tập trung vào sản phẩm (product-centric) hoặc bán hàng (sales-centric). Tuy nhiên, với sự cạnh tranh ngày càng gay gắt và sự phát triển của công nghệ thông tin, nhiều doanh nghiệp đã chuyển sang tư duy 'market-centric' (lấy thị trường làm trung tâm) hoặc 'customer-centric' (lấy khách hàng làm trung tâm). Điều này có nghĩa là mọi quyết định từ thiết kế sản phẩm, tiếp thị đến dịch vụ khách hàng đều phải xuất phát từ việc thấu hiểu nhu cầu và mong muốn của thị trường/khách hàng.

Kết Nối Với Kinh Tế Thị Trường Tự Do

Khái niệm 'market-centric' đặc biệt phù hợp và phát triển mạnh mẽ trong các nền kinh tế thị trường tự do (free market economies). Trong các nền kinh tế này, các hoạt động sản xuất, phân phối và định giá đều được định hướng bởi lực lượng cung và cầu của thị trường, chứ không phải bởi sự can thiệp của chính phủ. Việc trở nên 'market-centric' giúp các doanh nghiệp tồn tại và phát triển bằng cách liên tục điều chỉnh để phù hợp với những biến động và yêu cầu của thị trường.