(Top Banner Ad)
market
B1
danh từ B1 Kinh tế, Thương mại

market

UK: /ˈmɑːkɪt/ • US: /ˈmɑːrkɪt/

Nghĩa tiếng Việt

chợ thị trường
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A place where people meet to buy or sell goods and services; a group of potential customers for one's product.

Vietnamese Meaning

Địa điểm mọi người gặp gỡ để mua bán hàng hóa và dịch vụ; một nhóm khách hàng tiềm năng cho sản phẩm của một người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Farmers sell their produce at the local market."

    "Nông dân bán nông sản của họ ở chợ địa phương."

  • "The stock market crashed in 2008."

    "Thị trường chứng khoán sụp đổ vào năm 2008."

  • "There's a huge market for organic food."

    "Có một thị trường lớn cho thực phẩm hữu cơ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun marketing sự tiếp thị, marketing
Noun marketer người tiếp thị, nhà tiếp thị
Adjective marketable có thể bán được, có giá trị trên thị trường
Noun marketplace khu chợ, thị trường (nơi giao dịch)
Noun supermarket siêu thị
Verb market tiếp thị, quảng bá, bán hàng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Thương mại

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
mercatus
Old French
marchié
Middle English
market

Nơi Giao Thương Xưa và Nay

Từ 'market' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'mercatus', mang ý nghĩa 'buôn bán' hoặc 'nơi diễn ra buôn bán'. Qua tiếng Pháp cổ 'marchié', nó đã đi vào tiếng Anh Trung đại và trở thành 'market' như ngày nay. Ban đầu, nó chỉ một quảng trường công cộng hoặc một không gian mở nơi mọi người tụ tập để trao đổi hàng hóa và dịch vụ. Ngày nay, dù có nhiều hình thức hiện đại như siêu thị hay sàn giao dịch điện tử, ý nghĩa cốt lõi của 'market' vẫn là nơi mua bán và trao đổi.

Usage Note

Nghĩa 'chợ' thường chỉ địa điểm vật lý. Nghĩa 'thị trường' mang tính trừu tượng hơn, ám chỉ bối cảnh kinh tế, quan hệ cung cầu.
Thường dùng với nghĩa 'tiếp thị' hoặc 'bán'. Chú trọng vào hoạt động đưa sản phẩm đến người tiêu dùng.

Prepositions

in on for

in the market (trong thị trường, trong lĩnh vực kinh tế); on the market (đang được bán); market for (thị trường cho cái gì đó).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + market
  • stock stock market
    (thị trường chứng khoán)
  • local local market
    (chợ địa phương)
  • open open market
    (thị trường mở)
  • financial financial market
    (thị trường tài chính)
  • niche niche market
    (thị trường ngách)
  • competitive competitive market
    (thị trường cạnh tranh)
Verb + market
  • enter enter the market
    (tham gia thị trường)
  • dominate dominate the market
    (chiếm lĩnh thị trường)
  • go to go to the market
    (đi chợ)
  • test test the market
    (thử nghiệm thị trường)
  • capture capture the market
    (chiếm thị phần)
Market + Noun
  • market market research
    (nghiên cứu thị trường)
  • market market share
    (thị phần)
  • market market leader
    (người dẫn đầu thị trường)
  • market market price
    (giá thị trường)

Idioms

  • a buyer's market

    thị trường người mua (lợi cho người mua vì nhiều hàng hóa, ít người cạnh tranh)

    "With so many houses for sale, it's definitely a buyer's market."

    (Với rất nhiều nhà để bán, đây chắc chắn là thị trường người mua.)

  • a seller's market

    thị trường người bán (lợi cho người bán vì ít hàng hóa, nhiều người cạnh tranh mua)

    "Demand for new cars is so high, it's a seller's market right now."

    (Nhu cầu về ô tô mới quá cao, hiện tại đây là thị trường người bán.)

  • to be on the market

    đang được rao bán, có sẵn trên thị trường

    "That old house has been on the market for months."

    (Ngôi nhà cũ đó đã được rao bán nhiều tháng rồi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

market

danh từ
Lật mặt

Địa điểm mọi người gặp gỡ để mua bán hàng hóa và dịch vụ; một nhóm khách hàng tiềm năng cho sản phẩm của một người.

"Farmers sell their produce at the local market."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The new product was marketed aggressively last year.
Sản phẩm mới đã được tiếp thị mạnh mẽ vào năm ngoái.
Phủ định
The vegetables at the farmers' market are not sold by weight.
Rau củ ở chợ nông sản không được bán theo cân nặng.
Nghi vấn
Will the bond be marketed to individual investors?
Liệu trái phiếu có được tiếp thị cho các nhà đầu tư cá nhân không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The market opens early every morning.
Khu chợ mở cửa sớm mỗi sáng.
Phủ định
This market does not sell fresh produce on Sundays.
Khu chợ này không bán nông sản tươi vào Chủ nhật.
Nghi vấn
Does the market have a variety of local crafts?
Khu chợ có nhiều đồ thủ công mỹ nghệ địa phương không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They have marketed their new product successfully.
Họ đã tiếp thị sản phẩm mới của họ thành công.
Phủ định
The company hasn't marketed that brand overseas yet.
Công ty vẫn chưa tiếp thị thương hiệu đó ra nước ngoài.
Nghi vấn
Have you marketed your handmade crafts online?
Bạn đã tiếp thị đồ thủ công tự làm của bạn trực tuyến chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "market".

Chợ Nông Sản (Farmers' Market)

Ở nhiều nước phương Tây, chợ nông sản là một nét văn hóa phổ biến. Đây là nơi nông dân trực tiếp bán sản phẩm của mình (rau củ quả tươi, thịt, trứng, đồ thủ công) cho người tiêu dùng. Nó không chỉ là nơi mua sắm mà còn là không gian cộng đồng, thúc đẩy tiêu dùng bền vững và hỗ trợ kinh tế địa phương. Người mua có thể trò chuyện trực tiếp với người sản xuất và tìm thấy những sản phẩm tươi ngon, độc đáo.

Thị Trường Chứng Khoán và Nền Kinh Tế

Thị trường chứng khoán (stock market) thường được coi là một 'phong vũ biểu' của nền kinh tế. Sự tăng giảm của các chỉ số chứng khoán (như Dow Jones, S&P 500) được nhiều người theo dõi để đánh giá sức khỏe của kinh tế một quốc gia hoặc khu vực. Nó phản ánh tâm lý nhà đầu tư và kỳ vọng về lợi nhuận trong tương lai, dù không phải lúc nào cũng hoàn toàn chính xác.