(Top Banner Ad)
marketing strategy
B2
Danh từ B2 Kinh tế

marketing strategy

UK: /ˈmɑːkɪtɪŋ ˈstrætədʒi/ • US: /ˈmɑːrkɪtɪŋ ˈstrætədʒi/

Nghĩa tiếng Việt

chiến lược marketing chiến lược tiếp thị
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A comprehensive plan that outlines how a company will use marketing to achieve its business goals.

Vietnamese Meaning

Một kế hoạch toàn diện vạch ra cách một công ty sẽ sử dụng marketing để đạt được các mục tiêu kinh doanh của mình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company developed a new marketing strategy to target younger consumers."

    "Công ty đã phát triển một chiến lược marketing mới để nhắm mục tiêu đến những người tiêu dùng trẻ tuổi hơn."

  • "A successful marketing strategy requires a deep understanding of the target market."

    "Một chiến lược marketing thành công đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về thị trường mục tiêu."

  • "The company's new marketing strategy led to a significant increase in sales."

    "Chiến lược marketing mới của công ty đã dẫn đến sự tăng trưởng đáng kể trong doanh số."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun market thị trường, chợ
Verb market tiếp thị, bán ra thị trường
Noun marketing tiếp thị, sự tiếp thị
Noun marketer người làm marketing, nhà tiếp thị
Noun strategy chiến lược
Adjective strategic có tính chiến lược, chiến lược
Adverb strategically một cách chiến lược
Noun strategist nhà chiến lược

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
mercatus
Old North French
market / marcet
Middle English
market
Greek
strategia
Latin
strategia
French
stratégie
English (17th Century)
strategy
English (20th Century)
marketing strategy

Nguồn gốc của 'Marketing'

Từ 'marketing' có gốc từ 'market' (chợ, thị trường), xuất phát từ tiếng Latin 'mercatus' (nơi buôn bán). Ban đầu, nó chỉ hành động mua bán tại chợ. Với sự phát triển của kinh tế, ý nghĩa của 'marketing' mở rộng để chỉ toàn bộ quá trình đưa sản phẩm hoặc dịch vụ từ nhà sản xuất đến người tiêu dùng.

Nguồn gốc của 'Strategy'

Từ 'strategy' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'strategia', mang nghĩa 'nghệ thuật của một vị tướng' hay 'chỉ huy quân đội'. Nó liên quan đến việc lập kế hoạch và điều binh để giành chiến thắng trong chiến tranh. Về sau, ý nghĩa này được mở rộng sang lĩnh vực kinh doanh và các ngành khác để chỉ kế hoạch hành động dài hạn nhằm đạt được mục tiêu cụ thể.

Sự kết hợp 'Marketing Strategy'

Sự kết hợp 'marketing strategy' là một thuật ngữ hiện đại trong kinh doanh, xuất hiện khi các công ty nhận ra tầm quan trọng của việc lập kế hoạch có hệ thống để tiếp cận thị trường và khách hàng. Nó kết hợp sự 'lập kế hoạch chiến lược' từ quân sự với hoạt động 'tiếp thị' để đạt được mục tiêu kinh doanh.

Usage Note

Chiến lược marketing bao gồm việc xác định thị trường mục tiêu, định vị sản phẩm hoặc dịch vụ, lựa chọn kênh phân phối và truyền thông, và xây dựng thông điệp marketing hiệu quả. Nó khác với chiến thuật marketing (marketing tactic), vốn là những hành động cụ thể được thực hiện để thực hiện chiến lược.

Prepositions

for of

'Marketing strategy for [product/service/market]': Chiến lược marketing cho [sản phẩm/dịch vụ/thị trường]. Ví dụ: 'Our marketing strategy for the new mobile phone is focused on young adults.' 'Marketing strategy of [company]': Chiến lược marketing của [công ty]. Ví dụ: 'The marketing strategy of Apple is based on innovation and design.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + marketing strategy
  • effective an effective marketing strategy
    (một chiến lược tiếp thị hiệu quả)
  • successful a successful marketing strategy
    (một chiến lược tiếp thị thành công)
  • digital a digital marketing strategy
    (một chiến lược tiếp thị kỹ thuật số)
  • global a global marketing strategy
    (một chiến lược tiếp thị toàn cầu)
  • comprehensive a comprehensive marketing strategy
    (một chiến lược tiếp thị toàn diện)
  • well-defined a well-defined marketing strategy
    (một chiến lược tiếp thị được xác định rõ ràng)
Verb + marketing strategy
  • develop to develop a marketing strategy
    (phát triển một chiến lược tiếp thị)
  • implement to implement a marketing strategy
    (thực hiện một chiến lược tiếp thị)
  • devise to devise a marketing strategy
    (nghĩ ra/lên kế hoạch một chiến lược tiếp thị)
  • formulate to formulate a marketing strategy
    (đề ra/xây dựng một chiến lược tiếp thị)
  • refine to refine a marketing strategy
    (tinh chỉnh một chiến lược tiếp thị)
  • review to review a marketing strategy
    (đánh giá lại một chiến lược tiếp thị)
Noun + marketing strategy (elements)
  • key elements key elements of a marketing strategy
    (các yếu tố then chốt của một chiến lược tiếp thị)
  • core the core of a marketing strategy
    (cốt lõi của một chiến lược tiếp thị)

Idioms

  • to put a marketing strategy into action

    đưa một chiến lược tiếp thị vào thực tiễn/hành động

    "After months of planning, it's time to put our new marketing strategy into action."

    (Sau nhiều tháng lập kế hoạch, đã đến lúc đưa chiến lược tiếp thị mới của chúng ta vào thực tiễn.)

  • to pivot a marketing strategy

    thay đổi trọng tâm/xoay chuyển chiến lược tiếp thị (khi cần thiết)

    "Due to unexpected market changes, the company decided to pivot its marketing strategy to focus on online sales."

    (Do những thay đổi thị trường bất ngờ, công ty đã quyết định xoay chuyển chiến lược tiếp thị để tập trung vào doanh số bán hàng trực tuyến.)

  • a holistic marketing strategy

    một chiến lược tiếp thị toàn diện/đồng bộ

    "Their agency specializes in developing a holistic marketing strategy that integrates various channels."

    (Đại lý của họ chuyên phát triển một chiến lược tiếp thị toàn diện tích hợp nhiều kênh khác nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

marketing strategy

Danh từ
Lật mặt

Một kế hoạch toàn diện vạch ra cách một công ty sẽ sử dụng marketing để đạt được các mục tiêu kinh doanh của mình.

"The company developed a new marketing strategy to target younger consumers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company develops a robust marketing strategy every year.
Công ty phát triển một chiến lược marketing mạnh mẽ mỗi năm.
Phủ định
Our team doesn't have a clear marketing strategy in place.
Đội của chúng tôi không có một chiến lược marketing rõ ràng.
Nghi vấn
Does the new marketing strategy align with our overall business goals?
Chiến lược marketing mới có phù hợp với các mục tiêu kinh doanh tổng thể của chúng ta không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company has developed a successful marketing strategy this year.
Công ty đã phát triển một chiến lược marketing thành công trong năm nay.
Phủ định
We have not finalized our marketing strategy yet.
Chúng tôi vẫn chưa hoàn thiện chiến lược marketing của mình.
Nghi vấn
Has the team considered a new marketing strategy for the product launch?
Nhóm đã xem xét một chiến lược marketing mới cho việc ra mắt sản phẩm chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "marketing strategy".

Marketing hiện đại và vai trò chiến lược

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, marketing không chỉ là quảng cáo mà là một chức năng chiến lược cốt lõi. Một chiến lược marketing không chỉ giới thiệu sản phẩm mà còn định vị thương hiệu, hiểu rõ hành vi khách hàng và tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững. Nó là yếu tố quyết định sự thành công lâu dài của một doanh nghiệp trong thị trường cạnh tranh.

Chủ nghĩa tiêu dùng và chiến lược tiếp thị

Các chiến lược marketing phương Tây thường phản ánh và định hình văn hóa tiêu dùng. Chúng không chỉ bán sản phẩm mà còn bán những giá trị, phong cách sống và trải nghiệm. Sự phát triển của các phương tiện truyền thông và kỹ thuật số đã cho phép các chiến lược này tiếp cận người tiêu dùng một cách cá nhân hóa hơn, tạo ra sự gắn kết mạnh mẽ giữa thương hiệu và khách hàng.