(Top Banner Ad)
market forces
C1
Danh từ C1 Kinh tế

market forces

UK: /ˈmɑːkɪt ˈfɔːsɪz/ • US: /ˈmɑːrkɪt ˈfɔːrsɪz/

Nghĩa tiếng Việt

các lực lượng thị trường quy luật thị trường
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The economic factors affecting the supply, demand, and prices of goods and services.

Vietnamese Meaning

Các yếu tố kinh tế ảnh hưởng đến cung, cầu và giá cả của hàng hóa và dịch vụ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government decided to let market forces determine the price of oil."

    "Chính phủ quyết định để các lực lượng thị trường quyết định giá dầu."

  • "Technological advancements are a major market force driving innovation."

    "Những tiến bộ công nghệ là một lực lượng thị trường chính thúc đẩy sự đổi mới."

  • "Globalization has intensified market forces, leading to greater competition."

    "Toàn cầu hóa đã tăng cường các lực lượng thị trường, dẫn đến cạnh tranh lớn hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun market thị trường, nơi mua bán hàng hóa và dịch vụ
Verb market tiếp thị, đưa sản phẩm ra thị trường để bán
Noun marketing hoạt động tiếp thị, quảng bá sản phẩm
Adjective marketable có thể bán được, có giá trị thị trường
Noun force lực lượng, sức mạnh, sự ép buộc
Verb force ép buộc, thúc đẩy, gây ra bằng sức mạnh
Adjective forceful mạnh mẽ, đầy sức thuyết phục hoặc sức mạnh
Verb enforce thực thi, bắt buộc tuân theo (luật lệ, quy định)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
mercatus
Old French
market
Middle English
market
Modern English
market
Latin
fortia
Old French
force
Middle English
force
Modern English
force

Sức mạnh ẩn giấu của thị trường

Cụm từ 'market forces' (các lực lượng thị trường) mô tả những yếu tố tự nhiên và tự phát như cung, cầu, cạnh tranh, quyết định giá cả và sản lượng trong một nền kinh tế. Nó bắt nguồn từ ý tưởng rằng thị trường có một 'bàn tay vô hình' tự điều chỉnh, dẫn dắt các hoạt động kinh tế mà không cần sự can thiệp từ bên ngoài. Đây là một khái niệm cốt lõi trong kinh tế học cổ điển, đặc biệt gắn liền với triết gia Adam Smith.

Từ nơi buôn bán đến ảnh hưởng kinh tế

Từ 'market' (thị trường) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'mercatus' nghĩa là 'buôn bán' hay 'nơi buôn bán'. Từ 'force' (lực lượng) đến từ tiếng Latin 'fortia' nghĩa là 'sức mạnh' hoặc 'điều mạnh mẽ'. Khi ghép lại, 'market forces' không chỉ là nơi trao đổi hàng hóa mà còn là những sức mạnh tiềm ẩn, tự nhiên điều khiển dòng chảy của kinh tế, từ giá cả hàng hóa đến quyết định sản xuất của doanh nghiệp.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các lực lượng tự nhiên, không bị kiểm soát can thiệp trực tiếp từ chính phủ, chi phối thị trường. Nó bao gồm cung và cầu, cạnh tranh, và các yếu tố khác tác động đến giá cả và số lượng hàng hóa và dịch vụ được trao đổi.

Prepositions

in on by

‘In’ dùng để chỉ sự tồn tại của các lực lượng thị trường trong một ngữ cảnh cụ thể (ví dụ: “market forces in the energy sector”). ‘On’ dùng để chỉ tác động của các lực lượng này (ví dụ: “the impact of market forces on employment”). ‘By’ dùng để chỉ việc một điều gì đó được xác định hoặc ảnh hưởng bởi các lực lượng thị trường (ví dụ: “prices determined by market forces”).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + market forces
  • strong strong market forces
    (các lực lượng thị trường mạnh mẽ)
  • powerful powerful market forces
    (các lực lượng thị trường hùng mạnh)
  • free free market forces
    (các lực lượng thị trường tự do)
  • underlying underlying market forces
    (các lực lượng thị trường tiềm ẩn/cơ bản)
Verb + market forces
  • drive drive market forces
    (thúc đẩy các lực lượng thị trường)
  • shape shape market forces
    (định hình các lực lượng thị trường)
  • respond to respond to market forces
    (đáp ứng/phản ứng với các lực lượng thị trường)
  • be subject to be subject to market forces
    (chịu sự chi phối/tác động của các lực lượng thị trường)
Market forces + Verb
  • dictate Market forces dictate prices.
    (Các lực lượng thị trường quyết định giá cả.)
  • determine Market forces determine supply and demand.
    (Các lực lượng thị trường xác định cung và cầu.)
  • influence Market forces influence business decisions.
    (Các lực lượng thị trường ảnh hưởng đến các quyết định kinh doanh.)

Idioms

  • let market forces rule/decide

    để các lực lượng thị trường tự quyết định/vận hành (mà không can thiệp)

    "Some economists argue it's best to let market forces decide the price of goods."

    (Một số nhà kinh tế cho rằng tốt nhất nên để các lực lượng thị trường tự quyết định giá cả hàng hóa.)

  • be subject to market forces

    chịu sự chi phối/tác động của các lực lượng thị trường

    "Even public services are increasingly subject to market forces."

    (Ngay cả các dịch vụ công cũng ngày càng chịu sự chi phối của các lực lượng thị trường.)

  • the invisible hand of market forces

    bàn tay vô hình của các lực lượng thị trường (ám chỉ sự tự điều chỉnh của thị trường)

    "Economists often refer to the invisible hand of market forces guiding the economy."

    (Các nhà kinh tế thường nhắc đến bàn tay vô hình của các lực lượng thị trường đang dẫn dắt nền kinh tế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

market forces

Danh từ
Lật mặt

Các yếu tố kinh tế ảnh hưởng đến cung, cầu và giá cả của hàng hóa và dịch vụ.

"The government decided to let market forces determine the price of oil."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government has often intervened when market forces have threatened essential services.
Chính phủ thường can thiệp khi các lực lượng thị trường đe dọa các dịch vụ thiết yếu.
Phủ định
The company hasn't been able to control market forces in the current economic climate.
Công ty đã không thể kiểm soát các lực lượng thị trường trong tình hình kinh tế hiện tại.
Nghi vấn
Have market forces already determined the price of this commodity?
Liệu các lực lượng thị trường đã quyết định giá của mặt hàng này chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "market forces".

Bàn tay vô hình của Adam Smith

Khái niệm 'market forces' gắn liền với triết gia và nhà kinh tế học người Scotland Adam Smith và lý thuyết 'bàn tay vô hình' của ông. Smith tin rằng khi mỗi cá nhân theo đuổi lợi ích riêng của mình trong một thị trường tự do, họ sẽ vô tình thúc đẩy lợi ích chung của xã hội, như thể được dẫn dắt bởi một 'bàn tay vô hình'. Điều này ngụ ý rằng các lực lượng thị trường có khả năng tự điều chỉnh và tối ưu hóa mà không cần sự can thiệp của chính phủ.

Vai trò trong các hệ thống kinh tế

Trong nền kinh tế tư bản chủ nghĩa, 'market forces' đóng vai trò trung tâm, quyết định phần lớn hoạt động kinh tế từ sản xuất đến phân phối. Ngược lại, trong các nền kinh tế kế hoạch tập trung hoặc xã hội chủ nghĩa, chính phủ thường can thiệp mạnh mẽ để kiểm soát các lực lượng này, nhằm đạt được các mục tiêu xã hội hoặc chính trị. Sự cân bằng giữa vai trò của thị trường và vai trò của nhà nước là một chủ đề tranh luận kinh tế vĩ mô xuyên suốt lịch sử.