(Top Banner Ad)
government regulation
C1
Noun Phrase C1 Kinh tế, Luật pháp, Chính trị

government regulation

UK: /ˈɡʌvənmənt ˌreɡjʊˈleɪʃən/ • US: /ˈɡʌvərnmənt ˌreɡjəˈleɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

quy định của chính phủ điều lệ nhà nước sự kiểm soát của nhà nước pháp chế nhà nước
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Rules and laws established by a government to control or influence economic or social activities.

Vietnamese Meaning

Các quy tắc và luật lệ được chính phủ ban hành để kiểm soát hoặc tác động đến các hoạt động kinh tế hoặc xã hội.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new government regulation on carbon emissions aims to reduce pollution."

    "Quy định mới của chính phủ về khí thải carbon nhằm mục đích giảm ô nhiễm."

  • "Small businesses often struggle with the burden of government regulations."

    "Các doanh nghiệp nhỏ thường phải vật lộn với gánh nặng của các quy định của chính phủ."

  • "The government regulation ensures food safety for consumers."

    "Quy định của chính phủ đảm bảo an toàn thực phẩm cho người tiêu dùng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun government Chính phủ, sự cai trị
Verb govern Quản lý, cai trị
Adjective governmental Thuộc về chính phủ
Noun regulation Quy định, luật lệ
Verb regulate Điều chỉnh, quy định
Adjective regulatory Có tính quy định

Synonyms

governmental control (sự kiểm soát của chính phủ)state intervention (sự can thiệp của nhà nước)legislative mandate (ủy nhiệm lập pháp)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Luật pháp, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
gubernare (to govern)
Latin
regula (rule)
Middle English
governement
Middle English
regulacioun
English
government regulation

Nguồn gốc của 'Government'

Từ 'government' xuất phát từ tiếng Latin 'gubernare', có nghĩa là 'điều khiển' hoặc 'lèo lái con tàu'. Hình ảnh này gợi ý về việc dẫn dắt và quản lý một cộng đồng hoặc quốc gia, giống như người lái tàu điều khiển con tàu vượt qua biển cả.

Nguồn gốc của 'Regulation'

Từ 'regulation' bắt nguồn từ tiếng Latin 'regula', nghĩa là 'quy tắc' hoặc 'chuẩn mực'. Ý tưởng là thiết lập các quy tắc rõ ràng để đảm bảo trật tự và tuân thủ trong một hệ thống hoặc xã hội.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ sự can thiệp của chính phủ vào thị trường hoặc xã hội thông qua việc thiết lập các tiêu chuẩn, quy trình hoặc hạn chế. Nó mang ý nghĩa về sự kiểm soát và hướng dẫn từ phía nhà nước. Khác với 'policy' (chính sách) là định hướng rộng hơn, 'regulation' cụ thể hơn về các quy tắc và luật lệ.

Prepositions

on of

'on': Chỉ lĩnh vực hoặc hoạt động chịu sự điều chỉnh (e.g., 'government regulation on pollution'). 'of': Thường dùng để chỉ bản chất hoặc phạm vi của quy định (e.g., 'a system of government regulation').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + government regulation
  • strict government regulation
    (quy định chính phủ nghiêm ngặt)
  • environmental government regulation
    (quy định chính phủ về môi trường)
  • financial government regulation
    (quy định chính phủ về tài chính)
Verb + government regulation
  • impose government regulation
    (áp đặt quy định chính phủ)
  • comply with government regulation
    (tuân thủ quy định chính phủ)
  • introduce government regulation
    (giới thiệu quy định chính phủ)

Idioms

  • Red tape (bureaucratic government regulation)

    Thủ tục hành chính rườm rà, quan liêu

    "The project was delayed due to excessive red tape."

    (Dự án bị trì hoãn do thủ tục hành chính quá rườm rà.)

  • By the book (according to government regulation)

    Theo đúng quy định, luật lệ

    "The accountant always does everything by the book."

    (Kế toán viên luôn làm mọi việc theo đúng quy định.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

government regulation

Noun Phrase
Lật mặt

Các quy tắc và luật lệ được chính phủ ban hành để kiểm soát hoặc tác động đến các hoạt động kinh tế hoặc xã hội.

"The new government regulation on carbon emissions aims to reduce pollution."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "government regulation".

Vai trò của quy định

Quy định của chính phủ đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ người tiêu dùng, môi trường và đảm bảo sự công bằng trong kinh doanh. Tuy nhiên, quá nhiều quy định có thể gây cản trở sự phát triển kinh tế.

Quan điểm khác nhau về quy định

Có những quan điểm khác nhau về mức độ quy định mà chính phủ nên áp dụng. Một số người cho rằng cần có quy định chặt chẽ để ngăn chặn các hành vi sai trái, trong khi những người khác lại ủng hộ việc giảm bớt quy định để thúc đẩy tự do kinh doanh.