(Top Banner Ad)
price controls
C1
Danh từ C1 Kinh tế học

price controls

UK: /ˈpraɪs kənˈtrəʊlz/ • US: /ˈpraɪs kənˈtroʊlz/

Nghĩa tiếng Việt

kiểm soát giá điều tiết giá quản lý giá
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Government-imposed regulations establishing maximum prices (price ceilings) or minimum prices (price floors) for goods and services.

Vietnamese Meaning

Các quy định do chính phủ áp đặt nhằm thiết lập giá tối đa (giá trần) hoặc giá tối thiểu (giá sàn) cho hàng hóa và dịch vụ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government implemented price controls on gasoline to prevent price gouging after the hurricane."

    "Chính phủ đã áp đặt kiểm soát giá đối với xăng để ngăn chặn tình trạng nâng giá sau cơn bão."

  • "Economists often debate the effectiveness of price controls."

    "Các nhà kinh tế thường tranh luận về tính hiệu quả của việc kiểm soát giá."

  • "Historically, price controls have been used during wartime to manage resource allocation."

    "Trong lịch sử, kiểm soát giá đã được sử dụng trong thời chiến để quản lý việc phân bổ nguồn lực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun price Giá cả, chi phí
Verb price Định giá, đặt giá
Noun pricing Việc định giá, cách định giá
Adjective pricey Đắt đỏ, có giá cao
Adjective priceless Vô giá, không thể định giá được
Noun control Sự kiểm soát, quyền kiểm soát
Verb control Kiểm soát, điều khiển
Noun controller Người kiểm soát, bộ điều khiển
Adjective controllable Có thể kiểm soát được
Adjective uncontrollable Không thể kiểm soát được

Synonyms

price fixing (ấn định giá)market intervention (can thiệp thị trường)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế học

Etymology (Nguồn gốc)

English
price controls

Nguồn gốc của 'price controls'

Cụm từ 'price controls' (kiểm soát giá) được hình thành trực tiếp trong tiếng Anh hiện đại bằng cách kết hợp danh từ 'price' (giá cả) và 'controls' (sự kiểm soát). 'Price' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'pretium' (giá trị, phần thưởng), qua tiếng Pháp cổ 'pris'. 'Control' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'contreroller' (kiểm tra bằng sổ đối chiếu). Cùng nhau, chúng mô tả một chính sách kinh tế trong đó chính phủ can thiệp để đặt ra giới hạn trên hoặc dưới cho giá của hàng hóa hoặc dịch vụ.

Usage Note

Price controls are typically implemented during times of economic instability or shortages to ensure affordability or protect producers. However, they can lead to unintended consequences such as shortages, surpluses, black markets, and reduced quality.

Prepositions

on

"Price controls on" specific goods or services indicate the items subject to the regulation. For example, "price controls on essential food items" means the government has set limits on the prices of those foods.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + price controls
  • strict strict price controls
    (kiểm soát giá nghiêm ngặt)
  • government government price controls
    (các biện pháp kiểm soát giá của chính phủ)
  • temporary temporary price controls
    (kiểm soát giá tạm thời)
  • effective effective price controls
    (kiểm soát giá hiệu quả)
Verb + price controls
  • implement implement price controls
    (thực hiện kiểm soát giá)
  • impose impose price controls
    (áp đặt kiểm soát giá)
  • lift lift price controls
    (dỡ bỏ kiểm soát giá)
  • enforce enforce price controls
    (thực thi kiểm soát giá)
Noun + price controls
  • impact of the impact of price controls
    (tác động của kiểm soát giá)
  • debate over the debate over price controls
    (cuộc tranh luận về kiểm soát giá)

Idioms

  • to implement price controls

    Thực hiện/áp dụng các biện pháp kiểm soát giá

    "The government decided to implement price controls on essential goods to curb inflation."

    (Chính phủ quyết định thực hiện kiểm soát giá đối với các mặt hàng thiết yếu để kiềm chế lạm phát.)

  • under price controls

    Trong tình trạng bị kiểm soát giá

    "Many basic commodities were placed under price controls during the economic crisis."

    (Nhiều mặt hàng cơ bản đã bị đặt dưới sự kiểm soát giá trong cuộc khủng hoảng kinh tế.)

  • the debate over price controls

    Cuộc tranh luận về kiểm soát giá

    "The debate over price controls often divides economists into different schools of thought."

    (Cuộc tranh luận về kiểm soát giá thường chia rẽ các nhà kinh tế học thành các trường phái tư tưởng khác nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

price controls

Danh từ
Lật mặt

Các quy định do chính phủ áp đặt nhằm thiết lập giá tối đa (giá trần) hoặc giá tối thiểu (giá sàn) cho hàng hóa và dịch vụ.

"The government implemented price controls on gasoline to prevent price gouging after the hurricane."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "price controls".

Mục đích và Hậu quả của Kiểm soát Giá

Kiểm soát giá là các biện pháp can thiệp của chính phủ vào thị trường để thiết lập giới hạn trên (giá trần) hoặc giới hạn dưới (giá sàn) cho giá cả. Mục đích thường là để bảo vệ người tiêu dùng khỏi giá cao hoặc hỗ trợ người sản xuất. Tuy nhiên, chúng có thể dẫn đến các hậu quả không mong muốn như thiếu hụt hàng hóa (khi có giá trần) hoặc dư thừa hàng hóa (khi có giá sàn), và đôi khi thúc đẩy thị trường chợ đen.

Ví dụ lịch sử và hiện đại

Trong lịch sử, nhiều quốc gia đã áp dụng kiểm soát giá trong thời chiến (ví dụ, Thế chiến II) hoặc khủng hoảng kinh tế để ổn định thị trường. Một ví dụ phổ biến hiện nay là 'kiểm soát tiền thuê nhà' (rent control) ở một số thành phố lớn, nhằm giúp cư dân có thu nhập thấp có thể tìm được nhà ở giá cả phải chăng. Tuy nhiên, hiệu quả của các biện pháp này vẫn là chủ đề tranh luận sôi nổi giữa các nhà kinh tế và chính trị gia.