(Top Banner Ad)
market parity
C1
Danh từ C1 Kinh tế

market parity

UK: /ˈmɑːkɪt ˈpærəti/ • US: /ˈmɑːrkɪt ˈpærəti/

Nghĩa tiếng Việt

ngang giá thị trường giá tương đương trên thị trường
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A situation in which similar goods or services are sold at the same price.

Vietnamese Meaning

Tình huống trong đó các hàng hóa hoặc dịch vụ tương tự được bán với cùng một mức giá.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company aims to achieve market parity with its competitors."

    "Công ty đặt mục tiêu đạt được ngang giá thị trường với các đối thủ cạnh tranh."

  • "Economists analyze market parity to understand international trade flows."

    "Các nhà kinh tế phân tích ngang giá thị trường để hiểu luồng thương mại quốc tế."

  • "Achieving market parity can be a key indicator of a healthy, competitive market."

    "Đạt được ngang giá thị trường có thể là một chỉ số quan trọng của một thị trường cạnh tranh, lành mạnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun market Thị trường
Verb market Tiếp thị, bán sản phẩm ra thị trường
Adjective marketable Có thể bán được, có giá trị thị trường
Noun marketing Tiếp thị, hoạt động tiếp thị
Noun marketer Người làm tiếp thị, chuyên gia tiếp thị
Noun parity Sự ngang giá, sự bình đẳng, tương đương
Noun disparity Sự chênh lệch, sự không bình đẳng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
mercatus
Old North French
market
Old English
market
Latin
paritas
Old French
parité
Middle English
parite

Nguồn gốc của từ 'Market'

Từ 'market' có gốc từ 'mercatus' trong tiếng Latin, nghĩa là 'mua bán, giao dịch' hoặc 'nơi buôn bán'. Từ này sau đó đi vào tiếng Pháp cổ và tiếng Anh cổ với ý nghĩa tương tự về một địa điểm hoặc hoạt động thương mại. Nó là nền tảng cho việc trao đổi hàng hóa và dịch vụ.

Nguồn gốc của từ 'Parity'

Từ 'parity' xuất phát từ 'paritas' trong tiếng Latin, mang nghĩa 'sự bình đẳng, ngang bằng', dựa trên từ 'par' nghĩa là 'ngang nhau'. Thông qua tiếng Pháp cổ ('parité'), từ này đã được tiếp nhận vào tiếng Anh, duy trì ý nghĩa cốt lõi về sự tương đương hoặc cân bằng.

Ý nghĩa của 'Market Parity'

Khi hai từ 'market' (thị trường) và 'parity' (sự ngang bằng) kết hợp, 'market parity' đề cập đến một trạng thái mà các sản phẩm, dịch vụ hoặc giá cả đạt được sự tương đương hoặc cân bằng trên thị trường. Điều này thường hàm ý về sự công bằng, cạnh tranh lành mạnh và quyền lợi ngang nhau giữa các bên tham gia.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh quốc tế, khi so sánh giá cả của một mặt hàng ở các quốc gia khác nhau sau khi đã điều chỉnh tỷ giá hối đoái. Nó cũng có thể đề cập đến tình huống mà các nhà cung cấp khác nhau trên cùng một thị trường cạnh tranh về giá, dẫn đến sự tương đồng về giá.

Prepositions

at

Có thể được sử dụng trong các cụm từ như 'trading at market parity' (giao dịch ngang giá thị trường) hoặc 'prices at market parity' (giá ở mức ngang giá thị trường). Giới từ 'at' cho thấy một trạng thái hoặc mức độ.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + market parity
  • achieve achieve market parity
    (đạt được mức ngang giá thị trường)
  • maintain maintain market parity
    (duy trì mức ngang giá thị trường)
  • ensure ensure market parity
    (đảm bảo mức ngang giá thị trường)
  • seek seek market parity
    (tìm kiếm sự ngang giá thị trường)
  • restore restore market parity
    (khôi phục mức ngang giá thị trường)
Adjective + market parity
  • true true market parity
    (sự ngang giá thị trường thực sự)
  • full full market parity
    (sự ngang giá thị trường hoàn toàn)
  • fair fair market parity
    (sự ngang giá thị trường công bằng)
  • economic economic market parity
    (sự ngang giá kinh tế thị trường)

Idioms

  • strive for market parity

    nỗ lực để đạt được sự ngang giá trên thị trường

    "Companies often strive for market parity to ensure their products are competitively priced."

    (Các công ty thường nỗ lực để đạt được sự ngang giá thị trường nhằm đảm bảo sản phẩm của họ có giá cạnh tranh.)

  • reach market parity

    đạt tới mức ngang giá thị trường

    "The new technology will help us reach market parity with leading competitors."

    (Công nghệ mới sẽ giúp chúng tôi đạt tới mức ngang giá thị trường với các đối thủ cạnh tranh hàng đầu.)

  • maintain market parity in pricing

    duy trì sự ngang giá thị trường về giá cả

    "It's crucial to maintain market parity in pricing to avoid losing customers."

    (Việc duy trì sự ngang giá thị trường về giá cả là rất quan trọng để tránh mất khách hàng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

market parity

Danh từ
Lật mặt

Tình huống trong đó các hàng hóa hoặc dịch vụ tương tự được bán với cùng một mức giá.

"The company aims to achieve market parity with its competitors."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The analysts believed market parity was achieved after the merger.
Các nhà phân tích tin rằng sự ngang bằng thị trường đã đạt được sau vụ sáp nhập.
Phủ định
The company didn't expect market parity so quickly after the new product launch.
Công ty đã không mong đợi sự ngang bằng thị trường nhanh chóng như vậy sau khi ra mắt sản phẩm mới.
Nghi vấn
Did the government intervention lead to market parity in the agricultural sector?
Sự can thiệp của chính phủ có dẫn đến sự ngang bằng thị trường trong lĩnh vực nông nghiệp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "market parity".

Cạnh tranh công bằng và Quyền lợi người tiêu dùng

'Market parity' là một khái niệm quan trọng trong kinh tế, phản ánh mong muốn về một 'sân chơi bình đẳng' (level playing field) trên thị trường. Nó liên quan đến việc đảm bảo rằng các sản phẩm hoặc dịch vụ có chất lượng và giá trị tương đương sẽ có giá cả tương tự, ngăn chặn các hành vi độc quyền hoặc định giá không công bằng. Điều này bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng, giúp họ có nhiều lựa chọn tốt hơn và thúc đẩy cạnh tranh lành mạnh giữa các doanh nghiệp.

Chính sách và Quy định thị trường

Nhiều chính phủ và tổ chức quốc tế thiết lập các chính sách và quy định nhằm thúc đẩy 'market parity'. Mục tiêu là loại bỏ các rào cản thương mại, trợ cấp không công bằng, hoặc các hành vi chống cạnh tranh có thể làm sai lệch giá trị thị trường thực tế. Việc đạt được và duy trì sự ngang giá thị trường giúp tạo ra một môi trường kinh doanh minh bạch và công bằng, nơi mà thành công dựa trên chất lượng và đổi mới chứ không phải do lợi thế bất bình đẳng.