(Top Banner Ad)
purchasing power parity
C1
Danh từ C1 Kinh tế

purchasing power parity

UK: /ˌpɜːtʃəsɪŋ ˈpaʊər ˈpærəti/ • US: /ˌpɜːrtʃəsɪŋ ˈpaʊər ˈpærəti/

Nghĩa tiếng Việt

ngang giá sức mua sức mua tương đương
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A theory which states that exchange rates between currencies are in equilibrium when they have the same purchasing power.

Vietnamese Meaning

Một lý thuyết nói rằng tỷ giá hối đoái giữa các loại tiền tệ ở trạng thái cân bằng khi chúng có sức mua tương đương.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Purchasing power parity is often used to compare the wealth of different countries."

    "Sức mua tương đương thường được sử dụng để so sánh sự giàu có của các quốc gia khác nhau."

  • "Economists use purchasing power parity to make more accurate comparisons of GDP across countries."

    "Các nhà kinh tế sử dụng sức mua tương đương để so sánh GDP giữa các quốc gia một cách chính xác hơn."

  • "The Big Mac Index is a lighthearted application of purchasing power parity."

    "Chỉ số Big Mac là một ứng dụng vui nhộn của sức mua tương đương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb purchase mua, sắm
Noun purchase sự mua, vật mua
Noun purchaser người mua
Noun disparity sự chênh lệch, sự không bình đẳng
Adjective disparate khác biệt, không đồng nhất

Synonyms

PPP (PPP (viết tắt))

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
porchacier
Middle English
purchasen
Modern English
purchase
Old French
poeir
Latin
posse
Modern English
power
Latin
paritas
Old French
parité
Middle English
parity
Modern English
parity

Nguồn gốc khái niệm Sức mua tương đương

Thuật ngữ 'sức mua tương đương' (Purchasing Power Parity - PPP) không có lịch sử lâu đời như các từ đơn lẻ, mà là một khái niệm kinh tế được nhà kinh tế học Thụy Điển Gustav Cassel phát triển vào đầu thế kỷ 20. Nó ra đời từ ý tưởng rằng tỷ giá hối đoái giữa hai quốc gia nên cân bằng giá của một rổ hàng hóa và dịch vụ giống hệt nhau, phản ánh sức mua thực tế của mỗi đồng tiền và loại bỏ sự khác biệt về lạm phát.

Usage Note

Sức mua tương đương (PPP) là một cách tiếp cận để so sánh năng suất kinh tế và mức sống giữa các quốc gia. PPP liên quan đến việc so sánh rổ hàng hóa và dịch vụ thông qua một rổ chỉ số tiêu chuẩn được sử dụng ở nhiều quốc gia. PPP điều chỉnh tỷ giá hối đoái để phản ánh sự khác biệt về giá cả giữa các quốc gia.

Prepositions

of with

"Purchasing power parity *of* country A": sức mua tương đương *của* quốc gia A. "In comparison *with* PPP": So sánh *với* PPP.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + purchasing power parity
  • calculate calculate purchasing power parity
    (tính toán sức mua tương đương)
  • measure measure purchasing power parity
    (đo lường sức mua tương đương)
  • adjust for adjust for purchasing power parity
    (điều chỉnh theo sức mua tương đương)
  • compare using compare using purchasing power parity
    (so sánh bằng cách sử dụng sức mua tương đương)
Adjective + purchasing power parity
  • high high purchasing power parity
    (sức mua tương đương cao)
  • low low purchasing power parity
    (sức mua tương đương thấp)
  • real real purchasing power parity
    (sức mua tương đương thực tế)
purchasing power parity + Noun
  • purchasing power parity purchasing power parity rates
    (tỷ giá sức mua tương đương)
  • purchasing power parity purchasing power parity exchange rates
    (tỷ giá hối đoái sức mua tương đương)
  • purchasing power parity purchasing power parity adjusted GDP
    (GDP đã điều chỉnh theo sức mua tương đương)

Idioms

  • PPP exchange rate

    tỷ giá hối đoái sức mua tương đương

    "The Big Mac Index calculates the PPP exchange rate between two countries."

    (Chỉ số Big Mac tính toán tỷ giá hối đoái PPP giữa hai quốc gia.)

  • GDP per capita at PPP

    GDP bình quân đầu người theo sức mua tương đương

    "GDP per capita at PPP provides a more accurate comparison of living standards."

    (GDP bình quân đầu người theo PPP cung cấp sự so sánh chính xác hơn về mức sống.)

  • PPP adjustment

    điều chỉnh theo sức mua tương đương

    "Economists often use a PPP adjustment when comparing incomes across nations."

    (Các nhà kinh tế thường sử dụng điều chỉnh PPP khi so sánh thu nhập giữa các quốc gia.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

purchasing power parity

Danh từ
Lật mặt

Một lý thuyết nói rằng tỷ giá hối đoái giữa các loại tiền tệ ở trạng thái cân bằng khi chúng có sức mua tương đương.

"Purchasing power parity is often used to compare the wealth of different countries."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "purchasing power parity".

Chỉ số Big Mac: Một cách minh họa PPP

Chỉ số Big Mac (The Big Mac Index) là một ví dụ nổi tiếng và dễ hiểu về sức mua tương đương (PPP). Nó so sánh giá của một chiếc bánh Big Mac tại các quốc gia khác nhau để ước tính tỷ giá hối đoái PPP, giúp minh họa liệu các đồng tiền có bị định giá thấp hay cao so với đô la Mỹ hay không. Dù không phải là một công cụ kinh tế chính thức, nó đã trở thành một chỉ số toàn cầu được sử dụng rộng rãi để giải thích khái niệm này một cách trực quan và thú vị.

So sánh mức sống thực tế

Sức mua tương đương (PPP) rất quan trọng trong việc so sánh mức sống và phúc lợi kinh tế giữa các quốc gia. Thay vì chỉ dựa vào tỷ giá hối đoái thị trường danh nghĩa, PPP tính đến sự khác biệt về chi phí sinh hoạt và giá cả hàng hóa, dịch vụ, mang lại cái nhìn chân thực hơn về khả năng mua sắm thực tế của người dân ở mỗi quốc gia. Điều này giúp các nhà hoạch định chính sách và nhà kinh tế có dữ liệu chính xác hơn để đánh giá và so sánh các nền kinh tế.