price equilibrium
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A condition in which the supply of an item equals the demand for that item, so the price of the item remains relatively stable.
Vietnamese Meaning
Một trạng thái trong đó lượng cung của một mặt hàng bằng lượng cầu của mặt hàng đó, do đó giá của mặt hàng đó tương đối ổn định.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The market reached price equilibrium after the new regulations were introduced."
"Thị trường đạt đến trạng thái cân bằng giá sau khi các quy định mới được ban hành."
-
"Economists use models to predict the price equilibrium in different markets."
"Các nhà kinh tế sử dụng các mô hình để dự đoán trạng thái cân bằng giá trên các thị trường khác nhau."
-
"Changes in consumer preferences can disrupt the price equilibrium."
"Sự thay đổi trong sở thích của người tiêu dùng có thể phá vỡ trạng thái cân bằng giá."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | price | |
| Verb | price | |
| Adjective | priced | |
| Adjective | priceless | |
| Noun | pricing | |
| Noun | equilibrium | |
| Verb | equilibrate | |
| Noun | disequilibrium |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong kinh tế học để mô tả một trạng thái cân bằng trên thị trường, nơi mà các lực cung và cầu cân bằng nhau. 'Price equilibrium' khác với 'market equilibrium', vì 'market equilibrium' bao hàm sự cân bằng của tất cả các yếu tố trên thị trường, không chỉ giá cả.
Prepositions
Khi đề cập đến một điểm cụ thể trên biểu đồ hoặc một mức giá cụ thể, ta có thể sử dụng 'at': 'Price equilibrium is reached at $10'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
achieve achieve price equilibrium (Đạt được trạng thái cân bằng giá)
-
reach reach price equilibrium (Đạt tới trạng thái cân bằng giá)
-
restore restore price equilibrium (Khôi phục trạng thái cân bằng giá)
-
disturb disturb price equilibrium (Gây nhiễu loạn/phá vỡ trạng thái cân bằng giá)
-
maintain maintain price equilibrium (Duy trì trạng thái cân bằng giá)
-
stable stable price equilibrium (Trạng thái cân bằng giá ổn định)
-
unstable unstable price equilibrium (Trạng thái cân bằng giá không ổn định)
-
market market price equilibrium (Trạng thái cân bằng giá thị trường)
-
long-run long-run price equilibrium (Trạng thái cân bằng giá dài hạn)
-
short-run short-run price equilibrium (Trạng thái cân bằng giá ngắn hạn)
-
at at price equilibrium (Tại trạng thái cân bằng giá)
-
towards towards price equilibrium (Hướng tới trạng thái cân bằng giá)
Idioms
-
to find price equilibrium
Tìm thấy điểm/trạng thái cân bằng giá
"Through negotiation, buyers and sellers hope to find price equilibrium in the market."
(Thông qua đàm phán, người mua và người bán hy vọng tìm thấy điểm cân bằng giá trên thị trường.)
-
the point of price equilibrium
Điểm cân bằng giá
"At the point of price equilibrium, the quantity demanded equals the quantity supplied."
(Tại điểm cân bằng giá, lượng cầu bằng lượng cung.)
-
shifts in price equilibrium
Những dịch chuyển trong trạng thái cân bằng giá
"Technological advancements can cause significant shifts in price equilibrium."
(Những tiến bộ công nghệ có thể gây ra những dịch chuyển đáng kể trong trạng thái cân bằng giá.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
price equilibrium
Danh từMột trạng thái trong đó lượng cung của một mặt hàng bằng lượng cầu của mặt hàng đó, do đó giá của mặt hàng đó tương đối ổn định.
"The market reached price equilibrium after the new regulations were introduced."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If demand increases, the market will adjust towards a new price equilibrium. |
Nếu nhu cầu tăng, thị trường sẽ điều chỉnh hướng tới một trạng thái cân bằng giá mới. |
| Phủ định | If the government doesn't intervene, the market won't reach price equilibrium quickly after a shock. |
Nếu chính phủ không can thiệp, thị trường sẽ không đạt được trạng thái cân bằng giá nhanh chóng sau một cú sốc. |
| Nghi vấn | Will the market reach price equilibrium if supply remains constant? |
Thị trường có đạt được trạng thái cân bằng giá nếu nguồn cung không đổi không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "price equilibrium".
