(Top Banner Ad)
price equilibrium
C1
Danh từ C1 Kinh tế

price equilibrium

UK: /praɪs ˌiːkwɪˈlɪbrɪəm/ • US: /praɪs ˌiːkwɪˈlɪbrioʊm/

Nghĩa tiếng Việt

cân bằng giá điểm cân bằng giá
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A condition in which the supply of an item equals the demand for that item, so the price of the item remains relatively stable.

Vietnamese Meaning

Một trạng thái trong đó lượng cung của một mặt hàng bằng lượng cầu của mặt hàng đó, do đó giá của mặt hàng đó tương đối ổn định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The market reached price equilibrium after the new regulations were introduced."

    "Thị trường đạt đến trạng thái cân bằng giá sau khi các quy định mới được ban hành."

  • "Economists use models to predict the price equilibrium in different markets."

    "Các nhà kinh tế sử dụng các mô hình để dự đoán trạng thái cân bằng giá trên các thị trường khác nhau."

  • "Changes in consumer preferences can disrupt the price equilibrium."

    "Sự thay đổi trong sở thích của người tiêu dùng có thể phá vỡ trạng thái cân bằng giá."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun price
Verb price
Adjective priced
Adjective priceless
Noun pricing
Noun equilibrium
Verb equilibrate
Noun disequilibrium

Synonyms

market equilibrium (cân bằng thị trường)equilibrium price (giá cân bằng)

Antonyms

market disequilibrium (mất cân bằng thị trường)

Related Words

supply and demand (cung và cầu)market price (giá thị trường)consumer surplus (thặng dư tiêu dùng)producer surplus (thặng dư sản xuất)

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pretium (worth, value, price)
Old French
pris (price, prize)
Middle English
pris
Modern English
price
Latin
aequus (equal)
Latin
libra (balance, scale)
Latin
aequilibrium (an even balance)
English
equilibrium

Nguồn gốc từ 'Price' (Giá)

Từ 'price' có nguồn gốc từ 'pretium' trong tiếng Latin, mang nghĩa giá trị, tiền công hoặc giải thưởng. Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp cổ thành 'pris', mang nghĩa giá cả, giải thưởng. Cuối cùng, nó được tiếp nhận vào tiếng Anh trung cổ và phát triển thành 'price' như ngày nay, giữ vững ý nghĩa về giá trị trao đổi của hàng hóa hoặc dịch vụ.

Nguồn gốc từ 'Equilibrium' (Cân bằng)

Từ 'equilibrium' xuất phát từ tiếng Latin 'aequilibrium', một sự kết hợp của 'aequus' (nghĩa là 'bằng nhau') và 'libra' (nghĩa là 'cán cân' hoặc 'sự cân bằng'). Do đó, 'equilibrium' mang ý nghĩa của một trạng thái cân bằng, nơi các lực đối lập hoặc yếu tố được cân bằng hoàn hảo, không có xu hướng thay đổi.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong kinh tế học để mô tả một trạng thái cân bằng trên thị trường, nơi mà các lực cung và cầu cân bằng nhau. 'Price equilibrium' khác với 'market equilibrium', vì 'market equilibrium' bao hàm sự cân bằng của tất cả các yếu tố trên thị trường, không chỉ giá cả.

Prepositions

at

Khi đề cập đến một điểm cụ thể trên biểu đồ hoặc một mức giá cụ thể, ta có thể sử dụng 'at': 'Price equilibrium is reached at $10'.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + price equilibrium
  • achieve achieve price equilibrium
    (Đạt được trạng thái cân bằng giá)
  • reach reach price equilibrium
    (Đạt tới trạng thái cân bằng giá)
  • restore restore price equilibrium
    (Khôi phục trạng thái cân bằng giá)
  • disturb disturb price equilibrium
    (Gây nhiễu loạn/phá vỡ trạng thái cân bằng giá)
  • maintain maintain price equilibrium
    (Duy trì trạng thái cân bằng giá)
Tính từ + price equilibrium
  • stable stable price equilibrium
    (Trạng thái cân bằng giá ổn định)
  • unstable unstable price equilibrium
    (Trạng thái cân bằng giá không ổn định)
  • market market price equilibrium
    (Trạng thái cân bằng giá thị trường)
  • long-run long-run price equilibrium
    (Trạng thái cân bằng giá dài hạn)
  • short-run short-run price equilibrium
    (Trạng thái cân bằng giá ngắn hạn)
Giới từ + price equilibrium
  • at at price equilibrium
    (Tại trạng thái cân bằng giá)
  • towards towards price equilibrium
    (Hướng tới trạng thái cân bằng giá)

Idioms

  • to find price equilibrium

    Tìm thấy điểm/trạng thái cân bằng giá

    "Through negotiation, buyers and sellers hope to find price equilibrium in the market."

    (Thông qua đàm phán, người mua và người bán hy vọng tìm thấy điểm cân bằng giá trên thị trường.)

  • the point of price equilibrium

    Điểm cân bằng giá

    "At the point of price equilibrium, the quantity demanded equals the quantity supplied."

    (Tại điểm cân bằng giá, lượng cầu bằng lượng cung.)

  • shifts in price equilibrium

    Những dịch chuyển trong trạng thái cân bằng giá

    "Technological advancements can cause significant shifts in price equilibrium."

    (Những tiến bộ công nghệ có thể gây ra những dịch chuyển đáng kể trong trạng thái cân bằng giá.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

price equilibrium

Danh từ
Lật mặt

Một trạng thái trong đó lượng cung của một mặt hàng bằng lượng cầu của mặt hàng đó, do đó giá của mặt hàng đó tương đối ổn định.

"The market reached price equilibrium after the new regulations were introduced."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If demand increases, the market will adjust towards a new price equilibrium.
Nếu nhu cầu tăng, thị trường sẽ điều chỉnh hướng tới một trạng thái cân bằng giá mới.
Phủ định
If the government doesn't intervene, the market won't reach price equilibrium quickly after a shock.
Nếu chính phủ không can thiệp, thị trường sẽ không đạt được trạng thái cân bằng giá nhanh chóng sau một cú sốc.
Nghi vấn
Will the market reach price equilibrium if supply remains constant?
Thị trường có đạt được trạng thái cân bằng giá nếu nguồn cung không đổi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "price equilibrium".

Bàn tay vô hình và Cân bằng thị trường

'Price equilibrium' là một khái niệm cốt lõi trong kinh tế học, đặc biệt liên quan đến lý thuyết 'bàn tay vô hình' của Adam Smith. Theo lý thuyết này, khi người mua và người bán tự do tương tác trên thị trường, các lực cung và cầu sẽ tự động điều chỉnh để đạt đến một điểm cân bằng giá, tối đa hóa lợi ích cho xã hội mà không cần sự can thiệp của chính phủ. Đây là một nền tảng tư tưởng trong các nền kinh tế thị trường phương Tây.

Hiểu biết về cung và cầu trong cuộc sống hàng ngày

Mặc dù người bình thường ít khi sử dụng thuật ngữ 'price equilibrium' trong giao tiếp hàng ngày, nhưng khái niệm cung và cầu - nền tảng của nó - lại vô cùng phổ biến. Người tiêu dùng thường ngầm hiểu rằng giá cả sẽ tăng khi nguồn cung khan hiếm (ví dụ: giá xăng tăng trong khủng hoảng) và giảm khi có quá nhiều hàng hóa (ví dụ: giảm giá trái cây vào mùa thu hoạch rộ). Đây là một cách hiểu bản năng về việc thị trường tự điều chỉnh để tìm kiếm một mức cân bằng giá.